GIỚI THIỆU CHƯƠNG
Chương này hướng dẫn sinh viên cách xây dựng Product Backlog, một thành
phần cốt lõi trong quy trình Scrum. Product Backlog chứa tất cả các yêu cầu, tính
năng, cải tiến, và sửa lỗi cần có trong sản phẩm. Việc tổ chức Backlog hiệu quả
giúp nhóm phát triển lập kế hoạch chính xác, tránh thiếu sót và phản ứng kịp thời
với thay đổi.
PRODUCT BACKLOG LÀ GÌ?
Product Backlog là danh sách sắp xếp theo thứ tự ưu tiên các công việc cần
làm để hoàn thiện sản phẩm.
Được duy trì, cập nhật liên tục bởi Product Owner.
Có thể bao gồm: User Story, lỗi, yêu cầu kỹ thuật, cải tiến giao diện,…
3.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA PRODUCT BACKLOG
Không cố định: có thể thay đổi theo phản hồi từ người dùng
Sắp xếp theo giá trị: ưu tiên cái gì quan trọng nhất trước
Cụ thể dần: các mục gần đầu danh sách cần rõ ràng, ước lượng được
Không nhất thiết đầy đủ ngay từ đầu
VAI TRÒ CỦA PRODUCT BACKLOG TRONG SCRUM
Là nguồn duy nhất để lập kế hoạch Sprint
Là công cụ giao tiếp giữa Product Owner và nhóm phát triển
Giúp hiện thực hóa tầm nhìn sản phẩm qua từng bước nhỏ
Là cơ sở để theo dõi tiến độ
CÁC THÀNH PHẦN TRONG PRODUCT BACKLOG
1. Tên mục (Backlog Item Title)
2. Mô tả ngắn gọn (thường là User Story)
3. Tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria)
4. Độ ưu tiên
5. Ước lượng độ lớn (Story point hoặc giờ)
6. Trạng thái: chưa bắt đầu / đang làm / hoàn tất
CÁCH TẠO PRODUCT BACKLOG BAN ĐẦU
1. Phân tích đề bài / yêu cầu
2. Viết các User Story ban đầu
3. Chia User Story lớn thành story nhỏ
4. Sắp xếp thứ tự ưu tiên
5. Thêm mô tả, tiêu chí chấp nhận, ước lượng
6. Sử dụng bảng (Excel, Trello, Notion, Jira…)
VÍ DỤ PRODUCT BACKLOG MẪU
| STT | User Story | Ưu tiên |
Ước lượng |
Tiêu chí chấp nhận |
| 1 |
Là SV, tôi muốn đăng nhập để sử dụng hệ thống |
Cao | 3 |
Màn hình login, thông báo lỗi, chuyển trang |
| 2 |
Là SV, tôi muốn tìm kiếm sách theo tên |
Trung bình |
5 |
Hiển thị danh sách sách phù hợp, tìm không thấy thì báo |
| 3 |
Là Admin, tôi muốn thêm người dùng |
Thấp | 8 | Nhập thông tin, kiểm tra trùng email |
» Tin mới nhất:
» Các tin khác: