(+84) 236.3827111 ex. 402

Thông báo mở lớp bổ sung học kỳ 2 năm học 2014-2015


STT

Mã môn học

Tên Môn học

Số TC

Số SV

Ghi chú

1

ACC

201

Nguyên Lý Kế Toán 1

3

100

2

ACC

441

Kế Toán Xây Dựng

2

100

3

AHI

391

Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam

2

200

4

AHI

392

Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây

2

200

5

BNK

404

Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thương Mại

3

200

6

BNK

405

Nghiệp Vụ Bảo Hiểm

2

100

7

CIE

260

Trắc Địa

3

100

8

CIE

321

Vật Liệu Xây Dựng

2

50

9

CIE

340

Môi Trường Xây Dựng

2

50

10

CIE

341

Thông Gió

2

100

11

CIE

376

Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép

3

100

12

CIE

377

Đồ Án Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép

1

50

13

CIE

378

Kết Cấu Thép

2

50

14

CIE

403

Kỹ Thuật Thi Công

2

50

15

CIE

404

Tổ Chức Thi Công

2

50

16

CIE

421

Kết Cấu Gạch, Đá, Gỗ

2

50

17

CIE

441

Quản Lý Dự Án Xây Dựng

2

50

18

CIE

450

An Toàn Lao Động

2

100

19

CIE

496

Đồ Án CDIO

1

50

20

COM

101

Nói & Trình Bày (tiếng Việt)

2

100

21

COM

102

Viết (tiếng Việt)

2

100

22

COM

384

Nghệ Thuật Đàm Phán

2

100

23

COM

435

Quan Hệ Công Chúng

2

200

24

CR

210

Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống

2

100

25

CR

424

Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động

3

50

26

CS

101

Tin Học Đại Cương

3

100

27

CS

211

Lập Trình Cơ Sở

4

50

28

CS

226

Hệ Điều Hành Unix / Linux

2

50

29

CS

252

Mạng Máy Tính

3

50

30

CS

316

Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải Thuật

3

100

31

CS

347

Đồ Án CDIO

1

50

32

CS

366

L.A.M.P. (Linux, Apache, MySQL, PHP)

2

50

33

CSN

161

Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành

2

50

34

CUL

251

Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam

3

100

35

CUL

418

Văn Hóa Miền Trung & Tây Nguyên

2

50

36

CHE

101

Hóa Học Đại Cương

3

50

37

CHE

101

Hóa Học Đại Cương

3

50

38

CHI

101

Trung Ngữ Sơ Cấp 1

2

80

39

DTE

201

Đạo Đức trong Công Việc

2

200

40

DTE

302

Kỹ Năng Xin Việc

2

200

41

ECO

151

Căn Bản Kinh Tế Vi Mô

3

50

42

ECO

152

Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô

3

100

43

ECO

302

Kinh Tế Trong Quản Trị

2

50

44

EE

341

Kỹ Thuật Điện Cho Xây Dựng

2

50

45

ENG

116

Reading - Level 1

1

40

46

ENG

117

Writing - Level 1

1

40

47

ENG

118

Listening - Level 1

1

40

48

ENG

119

Speaking - Level 1

1

40

49

ENG

431

Anh Văn Thương Mại

2

50

50

EVR

205

Sức Khỏe Môi Trường

2

200

51

FIN

381

Tài Chính Nhà Nước (Việt Nam)

2

100

52

FIN

403

Tài Chính Chứng Khoán

3

100

53

FIN

406

Thẩm Định Dự Án Đầu Tư

2

50

54

FIN

441

Dự Toán Xây Dựng

2

50

55

FIN

442

Lập Dự Án Đầu Tư Xây Dựng

2

50

56

FST

412

Kê Khai & Quyết Toán Thuế

3

100

57

HIS

221

Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1

2

200

58

HIS

361

Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam

3

200

59

HOS

250

Tài Nguyên Du Lịch

3

50

60

HOS

362

Nghiệp Vụ Bar

2

100

61

HOS

371

Giới Thiệu Nghiệp Vụ Khách Sạn

3

50

62

HOS

372

Nghiệp Vụ Lễ Tân

2

100

63

HOS

403

Quản Trị Cơ Sở Vật Chất Khách Sạn

3

50

64

HOS

405

Đầu Tư & Xây Dựng Khách Sạn

3

100

65

HOS

414

Quản Trị Yến Tiệc

2

100

66

HRM

301

Quản Trị Nhân Lực

3

50

67

HRM

303

Quản Trị Nhân Lực Trong Du Lịch

3

50

68

HYD

201

Thủy Lực

3

50

69

HYD

341

Cấp Thoát Nước

2

100

70

IB

351

Thương Mại Quốc Tế

3

100

71

IB

404

Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu

2

50

72

IS

253

Hệ Thống Thông Tin Du Lịch

3

100

73

IS

384

Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET)

3

50

74

LAW

201

Pháp Luật Đại Cương

2

200

75

LAW

341

Luật Xây Dựng

2

50

76

LAW

362

Thuế Nhà Nước

2

100

77

LAW

403

Cơ Sở Luật Kinh Tế

3

100

78

LAW

413

Pháp Luật Du Lịch (Việt Nam)

2

100

79

MGT

403

Quản Trị Chiến Lược

3

50

80

MKT

253

Tiếp Thị Du Lịch

3

50

81

MKT

364

Quảng Cáo & Chiêu Thị

3

100

82

MKT

406

Quản Trị Phát Triển Sản Phẩm

3

100

83

MTH

101

Toán Cao Cấp C1

3

100

84

MTH

103

Toán Cao Cấp A1

3

100

85

POS

361

Tư Tưởng Hồ Chí Minh

2

200

86

PSU-ACC

201

Nguyên Lý Kế Toán 1

3

30

87

PSU-ACC

202

Nguyên Lý Kế Toán 2

3

30

88

PHI

161

Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 1

2

200

89

PHY

101

Vật Lý Đại Cương 1

3

50

90

SCM

400

Quản Trị Kênh Phân Phối

3

100

91

STA

151

Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán

3

100

92

TOU

296

Tranh Tài Giải Pháp PBL

1

50

93

TOU

361

Thiết Kế & Điều Hành Tour Du Lịch

2

50

94

TOU

411

Quản Trị Sự Kiện

2

50

95

THR

341

Nhiệt Kỹ Thuật Cho Xây Dựng

2

50

96

CS

447

Đồ Án CDIO

1

10

97

FST

313

Công Cụ IT cho kế toán

2

15

98

CHE

100

Hóa Học Đại Cương Cơ Sở

1

18

99

MTH

203

Toán Cao Cấp A3

3

25

100

ECO

251

Kinh Tế Lượng

2

20

101

ENG

101

Anh Ngữ Sơ Cấp 1

2

50

102

ENG

102

Anh Ngữ Sơ Cấp 2

2

50

103

ENG

201

Anh Ngữ Trung Cấp 1

2

50

104

TOU

404

Quản Trị Kinh Doanh Lữ Hành

3

25

105

ACC

423

Kế Toán Tài Chính Thương Mại Dịch Vụ

2

20

106

ENG

371

Biên Dịch 2

3

35

107

MGT

402

Quản Trị Dự Án Đầu Tư

3

20

108

MGT

371

Quản Trị Chất Lượng & Rủi Ro

2

22

109

FIN

296

Tranh Tài Giải Pháp PBL

1

50

110

STA

423

Phân Tích Thống Kê Du Lịch

3

50

111

MKT

364

Quảng Cáo & Chiêu Thị

3

50

112

CHE

215

Hóa Phân Tích

3

50

113

ENG

167

Writing - Level 2

1

90

Files đính kèm