(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên được chuyển điểm HK2 năm học 2015-2016


STT Mã Số Họ Và Lớp Môn có điểm Môn được chuyển điểm
Mã Môn Tên Môn Điểm Mã Môn Tên Môn Điểm được chuyển
1 1811115780 Phạm Văn Mỹ D21TPMB CMU-CS303 Fundamentals of Computing 1 8.2 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 8.2
2 161136688 VÕ THàNH LỢI D21TMT CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 6.2 CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 6.2
3 1811115932 Phan Hồng Sang D21TPMB CMU-CS303 Fundamentals of Computing 1 8.2 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 8.2
4 161135967 Lê CôNG SANH D21TPM CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.2 CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.2
5 161136869 NGUYỄN THẾ KỲ D21TPM CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 6.7 CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 6.7
6 2127111018 Lê VŨ BẢO HòA D21TMT CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.4 CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.4
7 22127521894 Huỳnh Thái Nguyện T21YDH_B MTH103 Toán Cao Cấp A1 6 MTH103 Toán Cao Cấp A1 6
8 22127521894 Huỳnh Thái Nguyện T21YDH_B CHE101 Hóa Học Đại Cương 6 CHE101 Hóa Học Đại Cương 6
9 1817117112 Nguyễn Thanh Tân D21TPMB CR100 Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính 7.4 CR100 Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính 7.4
10 1817117112 Nguyễn Thanh Tân D21TPMB CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 6.3 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 6.3
11 1817117112 Nguyễn Thanh Tân D21TPMB COM101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 8.3 COM101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 8.3
12 161135961 NGUYỄN NGỌC QUANG D21TMT CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.7 CS226 Hệ Điều Hành Unix / Linux 7.7
13 161135961 NGUYỄN NGỌC QUANG D21TMT IS384 Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 6.3 IS384 Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 6.3
14 2127121559 PhẠM Hoàng Hiếu D21TPMB COM101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 6.2 COM101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 6.2
15 2127121559 PhẠM Hoàng Hiếu D21TPMB CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 7.3 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 7.3
16 171136410 Dương Hoàng Nam D21TPMB CMU-CS303 Fundamentals of Computing 1 6.5 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 6.5
17 171136419 Hứa Thị Thông D21TPMB CMU-CS303 Fundamentals of Computing 1 5.6 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 5.6
18 1811115779 Phạm Vũ Nguyễn D21TPMB CMU-CS303 Fundamentals of Computing 1 8.4 CS311 Lập Trình Hướng Đối Tượng 8.4
19 2127521879 Đặng Thanh Luân T21YDHB BIO101 LT Sinh Học Đại Cương 5.8 BIO101 LT Sinh Học Đại Cương 5.8
20 2127521879 Đặng Thanh Luân T21YDHB BIO101 TH Sinh Học Đại Cương 5.7 BIO101 TH Sinh Học Đại Cương 5.7
21 2127521879 Đặng Thanh Luân T21YDHB CHE101 TH Hóa Học Đại Cương 8 CHE101 TH Hóa Học Đại Cương 8
22 2127521911 Võ Kế Quyền T21YDHB ENG201 Anh Ngữ Trung Cấp 1 P ENG201 Anh Ngữ Trung Cấp 1 P
23 171446687 Nguyễn Thị Kim Khánh K20PSU-DLK PSU-ACC201 Nguyên Lý Kế Toán 1 9.6 ACC201 Nguyên Lý Kế Toán 1 9.6
24 171446687 Nguyễn Thị Kim Khánh K20PSU-DLK PSU-ACC202 Nguyên Lý Kế Toán 2 6.4 ACC202 Nguyên Lý Kế Toán 2 6.4
25 171446687 Nguyễn Thị Kim Khánh K20PSU-DLK PSU-ECO151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 7.9 ECO151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 7.9
26 171446687 Nguyễn Thị Kim Khánh K20PSU-DLK PSU-FIN301 Quản Trị Tài Chính 1 8.1 FIN301 Quản Trị Tài Chính 1 8.1
27 171446703 Trần Võ Kông Nam K17PSU_DCD1 PSU-ACC201 Nguyên Lý Kế Toán 1 8.7 ACC201 Nguyên Lý Kế Toán 1 8.7
28 171446703 Trần Võ Kông Nam K17PSU_DCD1 PSU-ACC202 Nguyên Lý Kế Toán 2 8.3 ACC202 Nguyên Lý Kế Toán 2 8.3
29 171446703 Trần Võ Kông Nam K17PSU_DCD1 PSU-ECO151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 7.6 ECO151 Căn Bản Kinh Tế Vi Mô 7.6
30 171446703 Trần Võ Kông Nam K17PSU_DCD1 PSU-FIN301 Quản Trị Tài Chính 1 7.4 FIN301 Quản Trị Tài Chính 1 7.4

Files đính kèm