Danh sách sinh viên được giao khóa luận tốt nghiệp tháng 6.2021
| STT | MSV | HỌ Và TêN | LỚP | GV.HƯỚNG DẪN | ||
| 1 | 2321124663 | Trần Ngọc | Duy | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 2 | 2321124090 | Nguyễn Trần Quốc | Huy | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 3 | 2321113358 | Ngô Thanh | Tú | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 4 | 2321124077 | Mai Văn Tiến | Đỉnh | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 5 | 2321118053 | Huỳnh Văn | Nam | K23TPM | Phan Long | |
| 6 | 2321117970 | Hồ Công | Nho | K23TPM | Phan Long | |
| 7 | 2321118250 | Tôn Thất Minh | Quân | K23TPM | Phan Long | |
| 8 | 2321118256 | Nguyễn Năng | Nguyên | K23TPM | Phan Long | |
| 9 | 2321122511 | Phan Tuấn | Anh | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 10 | 2321123692 | Võ Văn | An | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 11 | 2321123703 | Võ Văn | Khang | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 12 | 2321117989 | Nguyễn Đức | Huy | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 13 | 2320215994 | Lê Thị Diễm | Quỳnh | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 14 | 2321118094 | Nguyễn Hoài | Sơn | K23TPM | Trương Đình Huy | |
| 15 | 2321122981 | Bùi Đức | Tín | K23TPM | Trương Đình Huy | |
| 16 | 2321120536 | Đặng Ngọc | Duy | K23TPM | Trương Đình Huy | |
| 17 | 2321117978 | Nguyễn Văn Thanh | Sơn | K23TPM | Trương Đình Huy | |
| 18 | 2321118289 | Nguyễn Minh | Ngọc | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 19 | 2321321381 | Trần Phước | Kim | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 20 | 2321118244 | Phan Đức | Huy | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 21 | 2321118169 | Cao Hữu | Nhật | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 22 | 23211210930 | Trần Dương | Huy | K23TPM | Lê Thanh Long | |
| 23 | 23211210567 | Đào Bình | An | K23TPM | Lê Thanh Long | |
| 24 | 23211212159 | Nguyễn Công | Phát | K23TPM | Lê Thanh Long | |
| 25 | 2321129826 | Trần Văn | Hiệu | K23TPM | Lê Thanh Long | |
| 26 | 2321125100 | Phạm Tiến | Nam | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 27 | 2321122518 | Trần Gia | Hưng | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 28 | 2321724570 | Trần Quang | Thái | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 29 | 2321123762 | Nguyễn Minh | Hiếu | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 30 | 2320120358 | Phan Thị Quý | Như | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 31 | 2321120180 | Nguyễn Duy | Dương | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 32 | 2321122972 | Nguyễn Phúc | Nhã | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 33 | 2321118286 | Lê Hồng | Mẫn | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 34 | 2321122728 | Đỗ Đình | Phi | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 35 | 2321122738 | Đặng Lam | Trường | K23TPM | Nguyễn Thanh Trung | |
| 36 | 2320120445 | Trần Thị | Vy | K23TPM | Mai Thị An Ninh | |
| 37 | 2320118237 | Nguyễn Thị Thùy | Trâm | K23TPM | Mai Thị An Ninh | |
| 38 | 2320216057 | Lê Thị | Loan | K23TPM | Mai Thị An Ninh | |
| 39 | 2320123706 | Võ Thị Quỳnh | Nhung | K23TPM | Mai Thị An Ninh | |
| 40 | 2321129832 | Hồ Viết | Triều | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | |
| 41 | 23211212165 | Lê Khắc | Hải | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | |
| 42 | 23211210265 | Tạ Quốc | Thắng | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | |
| 43 | 2321124091 | Nguyễn Thanh | Huy | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | |
| 44 | 23212811850 | Nguyễn Hữu | Đô | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | |
| 45 | 2121114044 | Nguyễn Vinh | Toàn | K21TPM | Trần Thị Thanh Lan | 1 |
| 46 | 23211210084 | Nguyễn Hữu | Thọ | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 47 | 23211211489 | Trương Văn | Thân | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 48 | 2321122022 | Lê Nguyễn Kỳ | Lâm | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 49 | 23201210432 | Nguyễn Phương | Thảo | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 50 | 2321121734 | Trần Minh | Nhật | K23TPM | Phan Long | |
| 51 | 2320123387 | Trần Nguyễn Hoài | Thương | K23TPM | Phan Long | |
| 52 | 2320123367 | Trần Nguyễn Thu | Thương | K23TPM | Phan Long | |
| 53 | 2321122040 | Phạm Văn | Tuấn | K23TPM | Phan Long | |
| 54 | 2321662782 | Nguyễn Hữu Gia | Hưng | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 55 | 2321118184 | Võ Duy | Nam | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 56 | 2321117988 | Đặng Hoàn | Thiện | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 57 | 2321113192 | Nguyễn Văn | Khôi | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 58 | 2320118229 | Lê Thị Tường | Vy | K23TPM | Nguyễn Đức Mận | |
| 59 | 2221123523 | Bùi Thiện | Quân | K22TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 60 | 2221125716 | Cù Duy | Tây | K22TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 61 | 2221123539 | Bùi Hoàng Thành | Nhân | K22TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 62 | 2221123595 | Nguyễn Phan Minh | Quang | K22TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 63 | 2111613096 | Nguyễn Văn | Luận | K21TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 64 | 2321122969 | Trần Đức | Hùng | K23TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 65 | 2321125089 | Dương Phú | Quốc | K23TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 66 | 23211211763 | Trần Nhật | Tài | K23TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 67 | 23211211127 | Dương Mạnh | Hùng | K23TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 68 | 2321124969 | Phạm Văn | Đức | K23TPM | Nguyễn Trọng Thành | |
| 69 | 2321123767 | Phạm Nguyễn Khôi | Nguyên | K23TPM | Nguyễn Trọng Thành | |
| 70 | 2321120749 | Nguyễn Văn | Ninh | K23TPM | Nguyễn Trọng Thành | |
| 71 | 23211211218 | Lê Quang | Dũng | K23TPM | Nguyễn Trọng Thành | |
| 72 | 2321124962 | Phạm Nguyễn Đình | Huy | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 73 | 23211212485 | Đinh Thanh | Sơn | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 74 | 2320122975 | Trần Thị Ngân | Quỳnh | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 75 | 2321117992 | Thân Công | Đạt | K23TPM | Hồ Lê Viết Nin | |
| 76 | 2321253723 | Lê Hồng | Quân | K23TPM | Trần Kim Sanh | |
| 77 | 23211211995 | Nguyễn Văn | Trí | K23TPM | Trần Kim Sanh | |
| 78 | 23211210251 | Nguyễn Minh | Toàn | K23TPM | Trần Kim Sanh | |
| 79 | 2321123763 | Lê Lộc Nhật | Hoàng | K23TPM | Trần Kim Sanh | |
| 80 | 2321121647 | Huỳnh Ngọc Vương | Quốc | K23TPM | Trần Kim Sanh | |
| 81 | 2321118165 | Nguyễn Hoàng Duy | Quang | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 82 | 23211210666 | Nguyễn Hoàng Thái | Bảo | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 83 | 23211210933 | Lê Anh | Lâm | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 84 | 23211211373 | Lê Văn | Thảo | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 85 | 2321120865 | Hoàng Võ Như | Đức | K23TPM | Nguyễn Mạnh Đức | |
| 86 | 23211212488 | Lê Hồng | Phúc | K23TPM | Nguyễn Mạnh Đức | |
| 87 | 2321129689 | Trần Công Gia | Bảo | K23TPM | Nguyễn Mạnh Đức | |
| 88 | 2321117998 | Lê Cao | Triều | K23TPM | Huỳnh Đức Việt | |
| 89 | 2321110212 | Lê Công Hoàng | Thái | K23TPM | Huỳnh Đức Việt | |
| 90 | 2321124098 | Nguyễn Hoàng | Lộc | K23TPM | Huỳnh Đức Việt | |
| 91 | 2321119725 | Đặng Mậu | Hiếu | K23TPM | Huỳnh Đức Việt | |
| 92 | 2321125091 | Phạm Đăng An | Sơn | K23TPM | Huỳnh Đức Việt | |
| 93 | 2321125328 | Lê Quý | Đô | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 94 | 2321118212 | Lý Duy | Vũ | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 95 | 2321115073 | Phạm Đức | Việt | K23TPM | Trịnh Sử Trường Thi | |
| 96 | 2321124106 | Lê Nhật | Phi | K23TPM | Lương Thị Thu Phương | |
| 97 | 23211210282 | Trương Thanh | Hiếu | K23TPM | Lương Thị Thu Phương | |
| 98 | 2321117959 | Nguyễn Thanh | Nhật | K23TPM | Lương Thị Thu Phương | |
| 99 | 2321129953 | Phạm Đức | Đạt | K23TPM | Hướng dẫn chính | |
| 100 | 2321118027 | Phan Thanh | Hải | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 101 | 23211211711 | Trần Hoàng | Anh | K23TPM | ||
| 102 | 23211210623 | Nguyễn Minh | Hoàng | K23TPM | Hướng dẫn phụ | |
| 103 | 2320115043 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | K23TPM | Rikkei: Lê Bảo Thắng | |
| 104 | 2321120623 | Nguyễn Văn | Hồng | K23TPM | Hướng dẫn chính | |
| 105 | 23211210312 | Võ Văn | Thắng | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 106 | 2321129646 | Ngô Minh | Cường | K23TPM | Hướng dẫn phụ | |
| 107 | 2321124083 | Nguyễn | Hậu | K23TPM | Rikkei: Lê Bảo Thắng | |
| 108 | 2321118143 | Trần Viết | Nhân | K23TPM | Hướng dẫn chính: Lưu Văn Hiền | |
| 109 | 23211211911 | Nguyễn Viết | Trọng | K23TPM | ||
| 110 | 23201212071 | Lê Thị | Thảo | K23TPM | Hướng dẫn phụ: Rikkei: Đinh Trí Hùng | |
| 111 | 2321120490 | Hoàng Tuấn | Mạnh | K23TPM | Hướng dẫn chính: Nguyễn Quang ánh | |
| 112 | 23211212015 | Hà Long | Hải | K23TPM | ||
| 113 | 2321117985 | Hà Văn | Thuận | K23TPM | Hướng dẫn phụ: Rikkei: Đinh Trí Hùng | |
| 114 | 2321121758 | Nguyễn Huỳnh Nhật | Quang | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 115 | 2321122733 | Nguyễn Thanh | Thắng | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 116 | 2321121741 | Phạm Mạnh | Thắng | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 117 | 23211210685 | Lê Xuân Hoàng | Bửu | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 118 | 2321121335 | Võ Đỗ Văn | Minh | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 119 | 2321117973 | Đỗ Hoài | Linh | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 120 | 2321118068 | Phan Văn | Lương | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 121 | 2321124116 | Đặng Văn | Thịnh | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 122 | 2321121769 | Nguyễn Minh | Tân | K23TPM | Nguyễn Minh Nhật | |
| 123 | 2321172761 | Nguyễn Quang | Tiến | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 124 | 2321144589 | Dương Ngọc | Huy | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 125 | 2321612752 | Lê Vũ | Tuấn | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 126 | 2221125734 | Nguyễn Cao | Thuyên | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 127 | 23201212364 | Phan Thị | Sự | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 128 | 2320120556 | Trần Thị Yến | Nhi | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 129 | 23211411798 | Phan Hoài | Linh | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 130 | 2321129885 | Trần Văn | Tuấn | K23TPM | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 131 | 2321172553 | Hồ Thanh | Tâm | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 132 | 23211210454 | Đinh Ngọc | Phúc | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 133 | 2321123206 | Phạm Văn | Phát | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 134 | 2321122007 | Nguyễn Thành | Công | K23TPM | Đặng Việt Hùng | |
| 135 | 23211210030 | Đào Hoàng | Hải | K23TPM | Nguyễn Thị Anh Đào | |
| 136 | 23211210936 | Tưởng Văn | Linh | K23TPM | Nguyễn Thị Anh Đào | |
| 137 | 2321122980 | Trương Văn | Thiết | K23TPM | Nguyễn Thị Anh Đào | |
| 138 | 23211210602 | Cao Quang Uy | Vũ | K23TPM | Nguyễn Thị Anh Đào | |
| 139 | 2221123606 | Trần Quang | Hiếu | K22TPM | Phạm Văn Dược | |
| 140 | 2121118435 | Nguyễn Tấn Minh | Hoàng | K22TPM | Phạm Văn Dược | |
| 141 | 2321120873 | Trần Quang | Toàn | K23TPM | Phạm Văn Dược | |
| 142 | 2221123522 | Nguyễn Mạnh | Hùng | K22TPM | Phạm Văn Dược | |
| 143 | 2221125719 | Thái Văn | Thanh | K23TPM | Nguyễn Dũng | |
| 144 | 2221125726 | Trương Huy | Thông | K22TPM | Nguyễn Dũng | |
| 145 | 2021121002 | Nguyễn Hữu | Kông | K21TPM | Nguyễn Dũng | |
| 146 | 2321121615 | Nguyễn Thanh | Chương | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 147 | 2321122719 | Nguyễn Quang | Hải | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 148 | 2321123707 | Nguyễn Văn | Thọ | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 149 | 2321122025 | Trần Nguyễn Sao | Nam | K23TPM | Trần Bàn Thạch | |
| 150 | 2121114010 | Nguyễn Quang | Sang | K21TPM | Trần Bàn Thạch | |
| 151 | 2221128202 | Huỳnh Đức | Lanh | K22TPM | Phan Long | |
| 152 | 2221125769 | Nguyễn Viết Công | Danh | K22TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 153 | 2221128267 | Phùng Văn | Đạt | K22TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 154 | 2221123517 | Lê Thanh | Tú | K22TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 155 | 2221123580 | Bùi Hữu | Dự | K22TPM | Trương Ngọc Châu | |
| 156 | 23211210646 | Vi Thành | Sơn | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 157 | 2321118209 | Đặng Hoàng | Tiến | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 158 | 23211212184 | Nguyễn Hữu | Hoàng | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 159 | 2321122714 | Lê Văn | Bình | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 160 | 23211211887 | Trần Anh | Hoàng | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 161 | 2321117975 | Nguyễn Tấn | Lộc | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 162 | 23211410671 | Trịnh Minh | Hậu | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 163 | 2321118144 | Huỳnh Đình | Quốc | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 164 | 2320118093 | Lê Thị Bảo | Quyên | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 165 | 2320121339 | Huỳnh Như | Ngọc | K23TPM | Nguyễn Tấn Thuận | |
| 166 | 2321123368 | Phan Ngọc | Hướng | K23TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 167 | 23211211883 | Nguyễn Ngọc | Khánh | K23TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 168 | 23211212436 | Huỳnh Anh | Tuấn | K23TPM | Nguyễn Đăng Quang Huy | |
| 169 | 23211211744 | Phạm Trọng | Trung | K23TPM | Huỳnh Bá Diệu | |
| 170 | 2221128766 | Trương Thanh | Phong | K22TPM | Nguyễn Quang ánh | 1 |
| 171 | 2021126773 | Phan Văn Thanh | Tú | K20TPM | Nguyễn Quang ánh | 1 |
| 172 | 2221125614 | Phan Hùng | Dũng | K22TPM | Trần Thị Thanh Lan | 1 |
| 173 | 2221123583 | Thái Bình | Vương | K22TPM | Mai Thị An Ninh | |
| 174 | 2321123704 | Đoàn Hưng | Lập | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 175 | 2321124100 | Vũ Huỳnh Ngọc | Long | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 176 | 2321124086 | Ngô Khải | Hoàng | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 177 | 23211211093 | Trần Minh | Tuấn | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 178 | 2321123698 | Võ Duy | Hợp | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 179 | 2321129639 | Nguyễn Hữu | Long | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 180 | 23211210178 | Nguyễn | Hội | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 181 | 2321121643 | Nguyễn Xuân | Dũng | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 182 | 23211211589 | Nguyễn Văn | Nam | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 183 | 2321124727 | Nguyễn Thái | Bảo | K23TPM | Trần Thị Thúy Trinh | |
| 184 | 2321529680 | Hồ Vĩnh | Minh | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 185 | 2321124714 | Nguyễn Trường Quốc | Trung | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 186 | 23211211394 | Tưởng Thế | Cảnh | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 187 | 2320118254 | Hoàng Thảo | Vy | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 188 | 2320122966 | Mai Thị Thùy | Diễm | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 189 | 2320122976 | Hoàng Thị Như | Quỳnh | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 190 | 23201212435 | Đàm Thị Thanh | Thảo | K23TPM | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 191 | 2121118439 | Hàn Văn Trường | Sơn | K21TPM | Trần Huệ Chi | |
| 192 | 2021433409 | Nguyễn Anh | Tuấn | K22TPM | Trần Huệ Chi | |
| 193 | 2321712883 | Trương Thanh | Tín | K23TPM | Trần Huệ Chi | |
| 194 | 2320124117 | Phạm Thị | Trang | K23TPM | Trần Huệ Chi | |
| 195 | 23211211222 | Nguyễn Duy | Sơn | K23TPM | Đặng Ngọc Trung | |
| 196 | 2321123209 | Nguyễn Phước | Tùng | K23TPM | Đặng Ngọc Trung | |
| 197 | 2321120372 | Nguyễn Lương | Cảnh | K23TPM | Đặng Ngọc Trung | |
| 198 | 23211211434 | Nguyễn Duy | Tuấn | K23TPM | Đặng Ngọc Trung | |
| 199 | 2021126430 | Hà Tuấn | Kiệt | K20TPM | Lê Thanh Long | |
| 200 | 2021123516 | Nguyễn Hữu | Vĩnh | K20TPM | Lê Thanh Long | |
| 201 | 2021127562 | Ca Trần Hoài | Nhân | K20TPM | Lê Thanh Long | |
| 202 | 2221125700 | Nguyễn Bông | Rô | K22TPM | Huỳnh Bá Diệu | |
| 203 | 2221174890 | Nguyễn Minh | Thiên | K22TPM | Huỳnh Bá Diệu | |
| 204 | 2221125676 | Trần Đại | Nghĩa | K22TPM | Huỳnh Bá Diệu | |
| 205 | 2221622556 | Đào Minh | Trí | K22TPM | Trần Huệ Chi | |
| 206 | 2221123629 | Nguyễn Đức | Hoàng | K22TPM | Trần Huệ Chi | |
| 207 | 2221129575 | Lê Thành | Khang | K22TPM | Trần Huệ Chi | |
| 208 | 23211211695 | Nguyễn Văn | Mạnh | K23TPM | Phạm Khánh Linh | |
| 209 | 23211211858 | Hồ Quang | Vinh | K23TPM | Phạm Khánh Linh | |
| 210 | 23211210267 | Võ Văn | Phi | K23TPM | Phạm Khánh Linh | |
| 211 | 2321122527 | Lê Văn | Trải | K23TPM | Nguyễn Dũng | |
| 212 | 2321158400 | Kiều Đình | Tưởng | K23TPM | Nguyễn Dũng | |
| 213 | 2321124095 | Nguyễn Anh | Khoa | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | 1 |
| 214 | 2321114070 | Nguyễn Phước | Kim | K23TPM | Lưu Văn Hiền | 1 |
| 215 | 23211210472 | Dương Văn | Dũng | K23TPM | Lưu Văn Hiền | |
| 216 | 2321118132 | Trần Minh | Vũ | K23TPM | Trần Thị Thanh Lan | 1 |
| 217 | 2221125689 | Nguyễn Lê Duy | Phương | K23TPM | Nguyễn Dũng | |
| 218 | 2121117300 | Ngô Hữu | Nhựt | K23TPM | Nguyễn Quang ánh | 1 |
| 219 | 2021126868 | Bùi Minh | Nhựt | K22TPM | Nguyễn Quang ánh | |
| 220 | 23211210028 | Nguyễn Nhật | Linh | K23TPM | Trần Bàn Thạch | |
| 221 | 2221113506 | Trần Công | Thái | K23TPM | Phạm Văn Dược | |
| 222 | 2021115934 | Bùi Đức | Thỏa | K20TMT |
Nguyễn Nhật Nguyễn Kim |
Hoàng Tuấn |
| 223 | 2121114062 | Đoàn Thanh | Tùng | K21TMT | Nguyễn Kim | Tuấn |
| 224 | 2121114118 | Nguyễn Hồ Ngọc | Huấn | K21TMT | Trần Bàn | Thạch |
| 225 | 2221115534 | Văn Hửu | Chinh | K22TMT | Nguyễn Kim | Tuấn |
| 226 | 2221113492 | Nguyễn Thành | Đạt | K22TMT | Nguyễn Trung | Thuận |
| 227 | 2221113502 | Nguyễn Minh | Tân | K22TMT | Đặng Ngọc | Cường |
| 228 | 2220269377 | Cao Thị Kim | Dung | K22TTT | Lương Thị Thu Phương | |
| 229 | 2320142357 | Đoàn Thị Kim | Anh | K23TTT | Nguyễn Quang ánh | |
| 230 | 2320264347 | Đào Trần Nguyên | Hạnh | K23TTT | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 231 | 2320147625 | Phan Thị Diệu | Hiền | K23TTT | Rikkei: Đinh Trí Hùng | |
| 232 | 23201410494 | Cao Thị Như | Hoài | K23TTT | Lương Thị Thu Phương | |
| 233 | 1921113128 | Huỳnh Tấn | Quang | K23TTT | Nguyễn Minh Nhật | |
| 234 | 2121117767 | Đặng Văn | Quang | K23TTT | Đỗ Thành Bảo Ngọc | |
| 235 | 2320144592 | Võ Thị Kim | Tuyến | K23TTT | Trần Huệ Chi | |
| 236 | 2320140592 | Mai Thị Thu | Trang | K23TTT | Nguyễn Minh Nhật | |
| 237 | 23201410917 | Lê Thị Hồng | Vân | K23TTT | Lê Thanh Long | |
| 238 | 2321141795 | Đoàn Thiện | Lê | K23TTT | Nguyễn Quốc Long | |
| 239 | 23201210014 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | K23TTT | Lê Thị Ngọc Vân | |
| 240 | 2321143149 | Trần Hữu | Quốc | K23TTT | Phạm Khánh Linh | |
| 241 | 2321147635 | Trần Văn | Quyền | K23TTT | Trần Huệ Chi | |
| 242 | 2320140903 | Nguyễn Tấn | Thông | K23TTT | Nguyễn Dũng | |
| 243 | 2211114632 | Nguyễn Văn | Huy | K22TCD | Lương Thị Thu Phương | |
| 244 | 2211119574 | Huỳnh Minh | Trí | K22TCD | Phạm Khánh Linh | |
Mời các bạn sinh viên có tên hoàn tất thủ tục lệ phí thực hiện khóa luận trước ngày 15.05.2021.
Trân trọng.
Được đăng bởi Nguyễn Phúc Minh Tú.
Tin khác:
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 2 từ ngày 29_06 đến 25_07_2026
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 1 từ ngày 01_06 đến 21_06_2026
- Thông báo Về việc đăng ký học ghép GDQP-AN
- Thông báo về việctham gia BHYT sinh viên
- Thông báo Danh sách xác nhận thông tin người học của sinh viên được công nhận tốt nghiệp đợt tháng 3 năm 2026