(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên khóa K21 đăng ký chưa đủ chỉ theo quy định học phần anh văn trong khung chương trinh năm 2019


Mời các bạn sinh viên đến văn phòng Khoa để đăng ký học cho đủ, đúng.

STT Thông tin sinh viên
Ngoại Ngữ (Chọn 12 trong 16)
ENG 116 ENG 117 ENG 118 ENG 119 ENG 166 ENG 167 ENG 168 ENG 169 ENG 216 ENG 217 ENG 218 ENG 219 ENG 266 ENG 267 ENG 268 ENG 269
Mã sinh viên Họ & Tên Ngày Sinh Giới Tính 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
DIỆN SV VỚT ĐIỀU KIỆN NHẬN KHóA LUẬN TỐT NGHIỆP
1 2121128712 Trần Đức Anh 2/21/1997 Nam 5.7 6.5 7.4 4.0 4.9 5.8 4.6 6.6 6.5 5.2 6.5
2 2121114183 Huỳnh Phước Bảo 7/7/1997 Nam 7.9 7.1 P (P/F) 8.3 8.1 7.4 8.5 7.3 8.9 6.6 8.2 7.8 8.1
4 2121126281 Huỳnh Tấn Bảo 5/22/1997 Nam 6.1 6.0 6.4 5.1 5.5 4.5 6.7 4.6 5.4 4.9 6.0 X 4.6
5 2121128705 Phan Ngọc Bình 8/16/1997 Nam 6.3 7.1 P (P/F) 6.1 5.3 6.2 5.8 6.6 5.5 6.1 5.2 5.7 X
6 2121114138 Bùi Long Chiêu 3/14/1997 Nam P (P/F) P (P/F) 7.9 P (P/F) 5.4 5.0 7.3 7.0 6.1 7.3 6.4 5.6 6.9 7.2 X
8 2121114181 Lê Hồng Hải 2/13/1997 Nam 5.2 5.2 5.4 5.9 5.3 5.7 5.0 4.6 5.2 X 5.5 6.0
9 2121126313 Trần Đình Hiệp 1/8/1995 Nam 6.2 6.9 5.1 7.6 5.5 6.2 4.7 7.0 4.9 X 5.8 5.8
10 2121126321 Lê Đức Huy Hoàng 10/2/1997 Nam 5.5 7.4 6.1 7.8 6.2 5.8 4.8 7.5 X 6.9 6.2 8.4
11 2121118605 Nguyễn Kim Hùng 7/7/1997 Nam 6.9 5.5 7.6 5.7 5.7 6.5 6.4 5.5 6.2 X 7.0 6.8 7.3
15 2121114101 Lê Trần Lĩnh 2/17/1996 Nam 6.1 5.4 5.2 6.0 4.4 X 5.9 6.9 X X 5.5
16 2121118279 Phạm Đức Mạnh 7/14/1997 Nam 7.0 8.1 6.6 7.1 6.4 7.6 7.1 7.0 6.1 7.8 X 7.6
17 2121114147 Lê Nhật Nam 10/17/1997 Nam 6.3 4.4 5.2 6.2 6.2 5.7 4.8 5.8 4.3 4.9 6.0 X 4.6
18 2121118106 Trần Hữu Nam 1/18/1996 Nam 6.3 4.6 4.7 6.4 4.8 4.2 6.3 5.8 5.7 5.0 6.0 X
20 2121118598 Đỗ Bá Ngọc 12/24/1997 Nam 6.1 7.5 7.5 6.6 5.6 4.2 6.2 5.0 5.0 7.3 X 6.1
22 2121114145 Đỗ Huy Nhân 2/3/1997 Nam 5.7 5.1 7.1 5.4 6.7 4.6 5.3 5.2 4.7 X 5.3 6.6 5.1
23 2121114148 Mai Xuân Nhật 1/9/1997 Nam 6.1 7.4 6.6 6.6 6.3 4.9 5.4 5.1 X X 4.9 8.3
25 2121154317 Lê Khắc Quân 4/25/1997 Nam 7.4 8.0 8.4 9.3 7.1 8.5 7.2 6.9 7.7 7.8 8.9 9.2
27 2121237497 Nguyễn Thanh Rôn 1/1/1997 Nam 7.3 7.8 6.6 6.9 5.6 6.5 5.0 8.4 6.3 7.9 7.6 X
28 2121118184 Võ Trường Sơn 7/27/1997 Nam 6.2 5.2 P (P/F) 6.3 6.0 X 4.1 4.5 5.7 X 4.9
29 2121114122 Phạm Tiến Sỹ 3/28/1997 Nam 6.4 6.4 6.0 6.8 5.1 6.6 5.5 6.0 5.4 5.0 5.8 X
33 2121634320 Lê Thanh Thiên 3/31/1996 Nam 5.8 7.2 5.4 6.6 6.0 4.0 4.0 5.8 5.8 8.0 6.0 X 5.2
34 2121117015 Hồ Khắc Bảo Thiên 10/8/1997 Nam 6.6 6.5 8.1 7.6 5.4 5.8 7.0 5.0 6.0 X 6.6 8.9
35 2121114205 Trần Trọng Thức 10/5/1997 Nam P (P/F) P (P/F) P (P/F) P (P/F) 7.0 9.3 7.2 8.7 7.3 7.4 6.0 9.1 6.7 X 7.4 X
36 2121114044 Nguyễn Vinh Toàn 1/3/1997 Nam 5.9 5.3 4.8 5.6 4.7 4.4 4.6 7.1 X X X 6.1
37 2121718127 Lê Trần Trí 5/8/1997 Nam 6.0 6.7 P (P/F) P (P/F) 4.5 6.3 6.9 8.2 5.4 X 6.1 5.1 5.4 X
38 2121116704 Nguyễn Khánh Trình 6/19/1997 Nam 5.5 4.9 5.1 6.6 5.5 5.2 5.3 5.2 6.2 0.0 6.4 4.1
39 2121118967 Lưu Đức Trường 1/26/1996 Nam P (P/F) P (P/F) 7.7 P (P/F) 5.7 7.0 8.5 9.2 7.3 5.9 8.1 6.9 X 6.7 6.5
40 2121117284 Bùi Thanh 2/2/1997 Nam 6.7 7.5 5.6 6.5 6.2 5.6 7.1 8.7 6.1 5.1 X 8.0 6.8
41 2121119240 Nguyễn Đình Tuấn 6/20/1997 Nam 6.2 5.4 8.2 7.7 6.8 4.8 7.3 5.2 6.1 X 6.4 7.1
42 2121114188 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 10/4/1997 Nam 4.4 6.3 P (P/F) 7.1 6.6 6.3 6.3 4.6 X X 6.0 7.6
43 2121114210 Võ Quốc Tuấn 9/11/1997 Nam 6.1 5.4 6.6 6.4 6.4 6.0 5.3 6.4 7.4 6.4 X X
44 2121127074 Nguyễn Đức Tùng 9/23/1997 Nam P (P/F) 7.9 P (P/F) 8.4 6.1 9.2 7.0 8.5 7.1 7.9 7.9 7.0 X X
45 2121116671 Trần Xuân Trung 9/4/1997 Nam 5.8 6.1 7.2 6.9 5.4 5.3 6.3 5.6 5.7 5.7 6.8 5.5
47 2121114046 Nguyễn Thanh 8/30/1997 Nam 7.2 6.7 6.5 6.8 5.8 5.2 5.9 5.4 5.5 5.4 8.6 5.2