Danh sách sinh viên nhận bằng, nhận giải tại Lễ tốt nghiệp tháng 7.2022
| DSSV nhận Bằng, nhận thưởng Tại Lễ Tốt nghiệp | ||||||
| 6h30 ngày 12/7/2022 Tại Hội Trường tầng 4, DTU- 03 Quang Trung | ||||||
| STT | Mã Sinh viên1 | Họ & Tên | Lớp | Khoa/Trường | Số Ghế | Ghi chú |
| 1 | 2731161085 | Nguyễn Ngô Anh Quân | K27MME | Ban Sau ĐH | M1 | HV nhận thưởng đạt giải |
| 2 | 20312100388 | Nguyễn Ngọc Thuyên | K2DBA | Ban Sau ĐH | C3 | Học viên nhận Bằng TN |
| 3 | 21312100456 | Nguyễn Quang Tâm | K3DBA | Ban Sau ĐH | C4 | Học viên nhận Bằng TN |
| 4 | 21312100454 | Phạm Đình Dzu | K3DBA | Ban Sau ĐH | C5 | Học viên nhận Bằng TN |
| 5 | 22302100803 | Nguyễn Thị Hoàng Quyên | K4DBA | Ban Sau ĐH | C6 | Học viên nhận Bằng TN |
| 6 | 23311101353 | Trần Diễm Phúc | K5DCS | Ban Sau ĐH | C7 | Học viên nhận Bằng TN |
| 7 | 23311101354 | Bùi Minh Phụng | K5DCS | Ban Sau ĐH | C8 | Học viên nhận Bằng TN |
| 8 | 25312106251 | Huỳnh Chí Lượng | K21MBA | Ban Sau ĐH | I3 | Học viên nhận Bằng TN |
| 9 | 25312106252 | Nguyễn Tấn Uy Nguy | K21MBA | Ban Sau ĐH | I4 | Học viên nhận Bằng TN |
| 10 | 25312106253 | Nguyễn Công Như Nguyện | K21MBA | Ban Sau ĐH | I5 | Học viên nhận Bằng TN |
| 11 | 25312106254 | Nguyễn Bình Phương | K21MBA | Ban Sau ĐH | I6 | Học viên nhận Bằng TN |
| 12 | 25302106257 | Phạm Thùy Tuyết | K21MBA | Ban Sau ĐH | I7 | Học viên nhận Bằng TN |
| 13 | 25312106259 | Nguyễn Bảo Trung | K21MBA | Ban Sau ĐH | I8 | Học viên nhận Bằng TN |
| 14 | 25312506261 | Nguyễn Văn Bá | K21MAC | Ban Sau ĐH | I9 | Học viên nhận Bằng TN |
| 15 | 25302506262 | Trần Thị Hương Giang | K21MAC | Ban Sau ĐH | I10 | Học viên nhận Bằng TN |
| 16 | 25312506264 | Trần Đình Hải | K21MAC | Ban Sau ĐH | I11 | Học viên nhận Bằng TN |
| 17 | 25302506265 | Nguyễn Thị Hạnh | K21MAC | Ban Sau ĐH | I12 | Học viên nhận Bằng TN |
| 18 | 25312506266 | Lê Khánh Hòa | K21MAC | Ban Sau ĐH | I13 | Học viên nhận Bằng TN |
| 19 | 25312506267 | Lê Quốc Huy | K21MAC | Ban Sau ĐH | I14 | Học viên nhận Bằng TN |
| 20 | 23312112744 | Phan Văn Hân | K17MBA1 | Ban Sau ĐH | I15 | Học viên nhận Bằng TN |
| 21 | 25302506093 | Nguyễn Thị Thơ | K20MAC | Ban Sau ĐH | I16 | Học viên nhận Bằng TN |
| 22 | 24302503150 | Phạm Thị Mến | K18MAC | Ban Sau ĐH | I17 | Học viên nhận Bằng TN |
| 23 | 25312106061 | Võ Trường Anh | K20MBA | Ban Sau ĐH | J3 | Học viên nhận Bằng TN |
| 24 | 25312106063 | Phạm Ngọc Bình | K20MBA | Ban Sau ĐH | J4 | Học viên nhận Bằng TN |
| 25 | 25312106065 | Trần Kim Đức | K20MBA | Ban Sau ĐH | J5 | Học viên nhận Bằng TN |
| 26 | 25302106067 | Lê Thị Mỹ Hà | K20MBA | Ban Sau ĐH | J6 | Học viên nhận Bằng TN |
| 27 | 25312106070 | Lê Trung Hoàng | K20MBA | Ban Sau ĐH | J7 | Học viên nhận Bằng TN |
| 28 | 25312106072 | Đặng Thanh Hùng | K20MBA | Ban Sau ĐH | J8 | Học viên nhận Bằng TN |
| 29 | 25312106075 | Lê Thanh Khoa | K20MBA | Ban Sau ĐH | J9 | Học viên nhận Bằng TN |
| 30 | 24312103363 | Nguyễn Tấn Cường | K19MBA1 | Ban Sau ĐH | J10 | Học viên nhận Bằng TN |
| 31 | 24312103372 | Lương Hồng Linh | K19MBA1 | Ban Sau ĐH | J11 | Học viên nhận Bằng TN |
| 32 | 24302103367 | Nguyễn Thị Hồng | K19MBA1 | Ban Sau ĐH | J12 | Học viên nhận Bằng TN |
| 33 | 24312103369 | Phùng Hữu | K19MBA1 | Ban Sau ĐH | J13 | Học viên nhận Bằng TN |
| 34 | 25312406272 | Lê Ngọc Dũng | K21MFB | Ban Sau ĐH | J14 | Học viên nhận Bằng TN |
| 35 | 25302406273 | Lương Thị Thanh Hà | K21MFB | Ban Sau ĐH | J15 | Học viên nhận Bằng TN |
| 36 | 25302406274 | Nguyễn Thị Hồng Hương | K21MFB | Ban Sau ĐH | J16 | Học viên nhận Bằng TN |
| 37 | 25302406275 | Đặng Tuyết Anh Thư | K21MFB | Ban Sau ĐH | J17 | Học viên nhận Bằng TN |
| 38 | 24311103166 | Nguyễn Lương Hoàng | K18MCS | Ban Sau ĐH | K3 | Học viên nhận Bằng TN |
| 39 | 24311103167 | Nguyễn Trần Hoàng Linh | K18MCS | Ban Sau ĐH | K4 | Học viên nhận Bằng TN |
| 40 | 24311103168 | Phan Minh Long | K18MCS | Ban Sau ĐH | K5 | Học viên nhận Bằng TN |
| 41 | 24311103527 | Puri Vikram | K18MCS | Ban Sau ĐH | K6 | Học viên nhận Bằng TN |
| 42 | 24311103435 | Phạm Thế An | K19MCS | Ban Sau ĐH | K7 | Học viên nhận Bằng TN |
| 43 | 24311103436 | Nguyễn Hoàng Anh | K19MCS | Ban Sau ĐH | K8 | Học viên nhận Bằng TN |
| 44 | 24311103438 | Lê Công Giang | K19MCS | Ban Sau ĐH | K9 | Học viên nhận Bằng TN |
| 45 | 24311103440 | Lê Nam Phúc | K19MCS | Ban Sau ĐH | K10 | Học viên nhận Bằng TN |
| 46 | 24311103441 | Nguyễn Như Toàn | K19MCS | Ban Sau ĐH | K11 | Học viên nhận Bằng TN |
| 47 | 24311103443 | Hồ Sỹ Tú | K19MCS | Ban Sau ĐH | K12 | Học viên nhận Bằng TN |
| 48 | 24311103446 | Nguyễn Thế Vinh | K19MCS | Ban Sau ĐH | K13 | Học viên nhận Bằng TN |
| 49 | 25311106119 | Lê Thanh Hiệu | K20MCS | Ban Sau ĐH | K14 | Học viên nhận Bằng TN |
| 50 | 25311106120 | Nguyễn Lào | K20MCS | Ban Sau ĐH | K15 | Học viên nhận Bằng TN |
| 51 | 25311106121 | Trương Ngọc Minh | K20MCS | Ban Sau ĐH | K16 | Học viên nhận Bằng TN |
| 52 | 25311106124 | Trần Thanh Sơn | K20MCS | Ban Sau ĐH | K17 | Học viên nhận Bằng TN |
| 53 | 25301106130 | Ngô ái Vân | K20MCS | Ban Sau ĐH | K18 | Học viên nhận Bằng TN |
| 54 | 25311106131 | Phạm Hồng Vũ | K20MCS | Ban Sau ĐH | K19 | Học viên nhận Bằng TN |
| 55 | 23312412782 | Lê Văn Giang | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L2 | Học viên nhận Bằng TN |
| 56 | 23302412786 | Lê Nguyễn Minh Ngọc | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L3 | Học viên nhận Bằng TN |
| 57 | 23312412787 | Đỗ Châu Phúc Quân | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L4 | Học viên nhận Bằng TN |
| 58 | 23302412785 | Trần Thị Nga | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L5 | Học viên nhận Bằng TN |
| 59 | 23302412789 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L6 | Học viên nhận Bằng TN |
| 60 | 23312412790 | Đỗ Minh Tuấn | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L7 | Học viên nhận Bằng TN |
| 61 | 23312412779 | Đặng Tuấn Chiến | K17MFB1 | Ban Sau ĐH | L8 | Học viên nhận Bằng TN |
| 62 | 24312403402 | Đặng Quý Nhân | K19MFB1 | Ban Sau ĐH | L9 | Học viên nhận Bằng TN |
| 63 | 24302403398 | Phan Thị Hồng Hiệp | K19MFB1 | Ban Sau ĐH | L10 | Học viên nhận Bằng TN |
| 64 | 24316103410 | Tạ Ngọc Tự | K19MCE | Ban Sau ĐH | L11 | Học viên nhận Bằng TN |
| 65 | 24316103411 | Nguyễn Anh Vũ | K19MCE | Ban Sau ĐH | I-18 | Học viên nhận Bằng TN |
| 66 | 25316106113 | Lê Nguyễn Bình | K20MCE | Ban Sau ĐH | I-19 | Học viên nhận Bằng TN |
| 67 | 25316106114 | Lê Thanh Châu | K20MCE | Ban Sau ĐH | I-20 | Học viên nhận Bằng TN |
| 68 | 25316106115 | Nguyễn Thiện Nhân | K20MCE | Ban Sau ĐH | J-18 | Học viên nhận Bằng TN |
| 69 | 24302103062 | Nguyễn Thị Lan Anh | K18MBA1 | Ban Sau ĐH | J-19 | Học viên nhận Bằng TN |
| 70 | 25211615741 | Trương Minh Xuân Tùng | K25 PNU EDC | Cơ Khí | G1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 71 | 27211638973 | Cao Văn Trung | K27PNU-EDC | Cơ Khí | E22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 72 | 27211334304 | Phạm Huy Hoàng | K27CKO | Cơ Khí | F22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 73 | 2321429642 | Nguyễn Đình Tây | K23CSU-KTR | Đào Tạo Quốc Tế | E9 | SV Nhận Bằng TN |
| 74 | 24202403652 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | K24PSU-QNH | Đào Tạo Quốc Tế | E16 | SV Nhận Bằng TN |
| 75 | 24202108549 | Nguyễn Hoàng Trinh | K24PSU-QTH | Đào Tạo Quốc Tế | E17 | SV Nhận Bằng TN |
| 76 | 24202615760 | Trần Thị Thảo Ngân | K24PSU-KKT | Đào Tạo Quốc Tế | E18 | SV Nhận Bằng TN |
| 77 | 24201100410 | Lê Vũ Hà | K24CMU-TMT | Đào Tạo Quốc Tế | E19 | SV Nhận Bằng TN |
| 78 | 24201216417 | Ngô Thị Hoài Ngân | K24CMU-TTT | Đào Tạo Quốc Tế | E20 | SV Nhận Bằng TN |
| 79 | 24201203690 | Châu Thị Anh Thư | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | E21 | SV Nhận Bằng TN |
| 80 | 24211202223 | Hoàng Nghĩa Khuê | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | F21 | SV Nhận Bằng TN |
| 81 | 24212410641 | Đinh Việt Khải | K24PSU-QNH | Đào Tạo Quốc Tế | G15 | SV Nhận Bằng TN |
| 82 | 24202104608 | Võ Thị Thành | K24PSU-QTH | Đào Tạo Quốc Tế | G16 | SV Nhận Bằng TN |
| 83 | 24205206326 | Đỗ Thị Thanh Bình | K24PSU-KKT | Đào Tạo Quốc Tế | G17 | SV Nhận Bằng TN |
| 84 | 24201402277 | Trần Thị Chung | K24CMU-TTT | Đào Tạo Quốc Tế | G20 | SV Nhận Bằng TN |
| 85 | 24204104323 | Võ Thị Nhớ | K24CSUKTR | Đào Tạo Quốc Tế | N1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 86 | 24214103643 | Ngô Văn Khoa | K24CSUKTR | Đào Tạo Quốc Tế | N10 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 87 | 2021415121 | Phan Duy Tân | K20CSU-KTR | Đào Tạo Quốc Tế | O6 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 88 | 2221413419 | Lê Văn Hoàng | K22CSU-KTR | Đào Tạo Quốc Tế | O7 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 89 | 25211116624 | Trần Minh Huy | K25 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M6 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 90 | 25211100368 | Đậu Hoàng Tài | K25 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M7 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 91 | 25211114739 | Huỳnh Đức Tin | K25 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M8 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 92 | 25211108700 | Phạm Minh Quy | K26 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M9 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 93 | 26211135153 | Nguyễn Quang Minh | K26 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M10 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 94 | 25201116242 | Nguyễn Thị Thùy Trang | K26 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M11 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 95 | 26211141778 | Đoàn Việt Anh | K26 CMU- TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M12 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 96 | 25212108489 | Nguyễn Minh Huy | K25KEU- QTH | Đào Tạo Quốc Tế | M2 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 97 | 25207105154 | Bùi Thị Linh | K25TROY- DLK | Đào Tạo Quốc Tế | M4 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 98 | 26211441570 | Nguyễn Thiện Nhân | K26 CMU TTT | Đào Tạo Quốc Tế | M14 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 99 | 27211101110 | Trần Văn Đức | K27 CMU TAM | Đào Tạo Quốc Tế | M15 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 100 | 26211441580 | Trần Văn Lợi | K26 CMU TTT | Đào Tạo Quốc Tế | M16 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 101 | 25211215894 | Bùi Đức Huy | K25 CMU TMP7 | Đào Tạo Quốc Tế | M17 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 102 | 24211206251 | Huỳnh Văn Phước | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L16 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 103 | 24211204940 | Mai Lê Duẩn | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L17 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 104 | 24211214338 | Huỳnh Văn Tuấn | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L18 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 105 | 24201216454 | Võ Thị Tú | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L19 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 106 | 24201203690 | Châu Thị Anh Thư | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L20 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 107 | 24211202223 | Hoàng Nghĩa Khuê | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | L21 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 108 | 24211212348 | Phan Minh Phú | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | O19 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 109 | 24211215425 | Đồng Phước ân | K24CMU-TPM | Đào Tạo Quốc Tế | O20 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 110 | 25207105154 | Bùi Thị Linh | K25TROY-DLK | Đào Tạo Quốc Tế | P5 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 111 | 25211617110 | Trần Tiên Sinh | K25 PNU EDD | Điện - Điện Tử | H1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 112 | 25211705126 | Phan Văn Truyền | K25 PNU EDD | Điện - Điện Tử | P3 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 113 | 25211612288 | Nguyễn Trung Kiên | K25 PNU EDD | Điện - Điện Tử | P4 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 114 | 24205110819 | Đỗ Thị Quỳnh Lâm | K24YDD | Điều Dưỡng | E12 | SV Nhận Bằng TN |
| 115 | 24205107632 | Hoàng Thị Thu Uyên | K24YDD | Điều Dưỡng | G10 | SV Nhận Bằng TN |
| 116 | 2720513238 | Trần Thị Tuyết Nhung | K27YDD | Điều Dưỡng | M3 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 117 | 24217116457 | Nguyễn Hữu Hùng | K24DLK | DL Khách sạn QT | E8 | SV Nhận Bằng TN |
| 118 | 24207102077 | Phan Thị Hồng Hải | K24PSU-DLK | DL Khách sạn QT | E10 | SV Nhận Bằng TN |
| 119 | 24207105974 | Bùi Thị Sinh | K24DLK | DL Khách sạn QT | G6 | SV Nhận Bằng TN |
| 120 | 24207211966 | Nguyễn Dương Khánh Nhi | K24PSU-DLK | DL Khách sạn QT | G8 | SV Nhận Bằng TN |
| 121 | 25207117267 | Võ Mai Tuyết Nhi | K25 DLK5 | DL Khách sạn QT | O10 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 122 | 24217201063 | Ngô Quang Khải | K24DLL | DL Lữ hành Quốc Tế | G7 | SV Nhận Bằng TN |
| 123 | 24207215280 | Phạm Hà Khuê Tú | K24DLL | DL Lữ hành Quốc Tế | F19 | SV Nhận Bằng TN |
| 124 | 24207207859 | Dương Thị Ly Na | K24PSU-DLL | DL Lữ hành Quốc Tế | G9 | SV Nhận Bằng TN |
| 125 | 24207203640 | Ngô Quỳnh Châu | K24PSU-DLL | DL Lữ hành Quốc Tế | E2 | SV Nhận Bằng TN |
| 126 | 24207215773 | Nguyễn Thị Kim Thảo | K24DLL7 | DL Lữ hành Quốc Tế | O8 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 127 | 25207217317 | Nguyễn Thị Linh Chi | K25PSU DLL7 | DL Lữ hành Quốc Tế | O9 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 128 | 25207204094 | Lê Hoàng Anh | K25PSU DLL2 | DL Lữ hành Quốc Tế | O11 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 129 | 24217200737 | Nguyễn Xuân Nghĩa | K24PSU DLL6 | DL Lữ hành Quốc Tế | O12 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 130 | 24207204660 | Ngô Thị Minh Nguyệt | K24DLL6 | DL Lữ hành Quốc Tế | O13 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 131 | 2320528939 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | K23YDH | Dược | E5 | SV Nhận Bằng TN |
| 132 | 23205212194 | Châu Bảo Hậu | K23YDH | Dược | G14 | SV Nhận Bằng TN |
| 133 | 2320528995 | Nguyễn Thị Kiều Trâm | K23YDH | Dược | P9 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 134 | 2320528939 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | K23YDH | Dược | P10 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 135 | 24202604865 | Trần Thị Thanh | K24KDN | Kế Toán | E3 | SV Nhận Bằng TN |
| 136 | 24202609764 | Hoàng Thu Hiên | K24HP-KQT | Kế Toán | E4 | SV Nhận Bằng TN |
| 137 | 24202516124 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | K24KKT | Kế Toán | E11 | SV Nhận Bằng TN |
| 138 | 24203107908 | Trương Thị Hậu | K24KKT | Kế Toán | G2 | SV Nhận Bằng TN |
| 139 | 24202601012 | Bùi Thị Như Quỳnh | K24KDN | Kế Toán | G3 | SV Nhận Bằng TN |
| 140 | 24202611045 | Phạm Thị Diệu Linh | K24HP-KQT | Kế Toán | G4 | SV Nhận Bằng TN |
| 141 | 24202613275 | Nguyễn Thị Phúc Thảo | K24HP-KQT | Kế Toán | G5 | SV Nhận Bằng TN |
| 142 | 24211207069 | Trần Văn Thi | K24TPM | Khoa Học Máy Tính | E13 | SV Nhận Bằng TN |
| 143 | 24201402781 | Trần Thị Cẩm Vi | K24TTT | Khoa Học Máy Tính | E14 | SV Nhận Bằng TN |
| 144 | 24211907074 | Trương Văn Thành | K24HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | E15 | SV Nhận Bằng TN |
| 145 | 24211106748 | Trần Quang Khải | K24TMT | Khoa Học Máy Tính | F20 | SV Nhận Bằng TN |
| 146 | 24201208090 | Nguyễn Thị Hằng | K24TPM | Khoa Học Máy Tính | G11 | SV Nhận Bằng TN |
| 147 | 24211415664 | Võ Công Danh | K24TTT | Khoa Học Máy Tính | G12 | SV Nhận Bằng TN |
| 148 | 24211213137 | Trần Quang Thìn | K24HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | G13 | SV Nhận Bằng TN |
| 149 | 24211116256 | Trần Kỳ Sơn | K24 TMT | Khoa Học Máy Tính | M5 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 150 | 26211233108 | Nguyễn Ngọc Hùng | K26 TPM7 | Khoa Học Máy Tính | N13 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 151 | 24211907074 | Trương Văn Thành | K24HP-TBM1 | Khoa Học Máy Tính | M18 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 152 | 24211207398 | Phạm ân Mai Thảo | K24 TPM1 | Khoa Học Máy Tính | M19 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 153 | 24211906618 | Lê Văn Hiếu | K24 HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | L12 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 154 | 24211907074 | Trương Văn Thành | K24 HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | L13 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 155 | 24211100620 | Huỳnh Ngọc Vinh | K24 HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | L14 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 156 | 24211213137 | Trần Quang Thìn | K24 HP-TBM | Khoa Học Máy Tính | L15 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 157 | 24213705011 | Võ Hoài Nam | K24VTD | KHXH & NV | E6 | SV Nhận Bằng TN |
| 158 | 24203415013 | Huỳnh Thị Diệu | K24HP-VHD | KHXH & NV | F14 | SV Nhận Bằng TN |
| 159 | 24213206830 | Huỳnh Văn Quý | K24VTD | KHXH & NV | G18 | SV Nhận Bằng TN |
| 160 | 24207100065 | Trần Cao Thanh Uyên | K24VBC | KHXH & NV | E1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 161 | 24203415040 | Phan Thị Mỹ Nhật | K24HP-VHD | KHXN & NV | H7 | SV Nhận Bằng TN |
| 162 | 25214204081 | Trần Tân Duy | K25KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N2 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 163 | 25214208915 | Nguyễn Ngọc Thế | K25KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N3 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 164 | 25204202074 | Đoàn Thị Kiều Vy | K25KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N4 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 165 | 25204217240 | Nguyễn Hoài Thơ | K25KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N5 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 166 | 24214105212 | Nguyễn Hoàng Long | K24KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N6 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 167 | 2321414733 | Nguyễn Anh Tài | K24KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N7 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 168 | 26204232312 | Từ Tú Anh | K26KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N8 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 169 | 26204233312 | Trần Ngọc Thùy Trâm | K26KTR | Kiến trúc MT & ỨD | N9 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 170 | 25204302253 | Nguyễn Khánh Hiền | K25ADH | Kiến trúc MT & ỨD | N11 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 171 | 25204308850 | Huỳnh Thanh Mai | K25ADH | Kiến trúc MT & ỨD | O1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 172 | 25204303697 | Đặng Hoàng Thảo Ngân | K25ADH | Kiến trúc MT & ỨD | O2 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 173 | 25214305654 | Nguyễn Quốc Khánh | K25ADH | Kiến trúc MT & ỨD | O3 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 174 | 25204308850 | Huỳnh Thanh Mai | K25ADH | Kiến trúc MT & ỨD | O4 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 175 | 2121426643 | Đặng Phúc Gia | K20KTR | Kiến trúc MT & ỨD | O5 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 176 | 23204311703 | Huỳnh Thị Vĩnh An | K23ADH | Kiến Trúc MT& ỨD | F18 | SV Nhận Bằng TN |
| 177 | 2321434183 | Lại Hoàng Khánh Châu | K23ADH | Kiến Trúc MT& ỨD | G21 | SV Nhận Bằng TN |
| 178 | 24202316857 | Mai Hồng Nhung | K24HP-QTC | Kinh Tế- Tài Chính | H4 | SV Nhận Bằng TN |
| 179 | 24212411767 | Lê Trọng Nghĩa | K24QNH | Kinh Tế- Tài Chính | H10 | SV Nhận Bằng TN |
| 180 | 24202107013 | Lê Thị Vân | K24QTC | Kinh Tế- Tài Chính | F2 | SV Nhận Bằng TN |
| 181 | 24202300064 | Trương Thị Phương Thảo | K24HP-QTC | Kinh Tế- Tài Chính | F11 | SV Nhận Bằng TN |
| 182 | 24218612955 | Phạm Nhật Tân | K24HP-LKT | Luật | F10 | SV Nhận Bằng TN |
| 183 | 24208602711 | Thái Nguyễn Thị Tuyết Ngân | K24LKT | Luật | F15 | SV Nhận Bằng TN |
| 184 | 24208708235 | Hồ Huỳnh Như | K24LTH | Luật | F16 | SV Nhận Bằng TN |
| 185 | 24208616765 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | K24HP-LKT | Luật | H3 | SV Nhận Bằng TN |
| 186 | 24208602923 | Lê Thị Thảo | K24LKT | Luật | H8 | SV Nhận Bằng TN |
| 187 | 24208701629 | Nguyễn Thị Cẩm Chi | K24LTH | Luật | H9 | SV Nhận Bằng TN |
| 188 | 2320665357 | Đặng Thị Hoàng Duyên | K23CTP | Môi Trường & KHTN | O18 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 189 | 2320663923 | Đặng Thị Quỳnh Trang | K23CTP | Môi Trường & KHTN | M20 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 190 | 2320668462 | Trần Thị Thùy Trang | K23CTP | Môi Trường & KHTN | M21 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 191 | 25216803034 | Nguyễn Chí Toàn | K25CSH | Môi Trường & KHTN | M22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 192 | 2320665357 | Đặng Thị Hoàng Duyên | K23CTP | Môi Trường & KHTN | O21 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 193 | 2320663923 | Đặng Thị Quỳnh Trâm | K23CTP | Môi Trường & KHTN | O22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 194 | 2320668462 | Trần Thị Thùy Trang | K23CTP | Môi Trường & KHTN | P1 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 195 | 25216803034 | Nguyễn Chí Toàn | K25CSH | Môi Trường & KHTN | P2 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 196 | 2320662113 | Nguyễn Thị Khánh Ly | K23CTP | Môi Trường & KHTN | P6 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 197 | 2321668443 | Ngô Trường Khánh | K23CTP | Môi Trường & KHTN | P7 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 198 | 2321662589 | Trương Việt Hoài | K23CTP | Môi Trường & KHTN | P8 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 199 | 24212802072 | Trần Minh Cường | K24QTD | Quản Trị Kinh Doanh | F3 | SV Nhận Bằng TN |
| 200 | 24202103811 | Nguyễn Thị Bích Phượng | K24QTH | Quản Trị Kinh Doanh | F6 | SV Nhận Bằng TN |
| 201 | 24202104286 | Nguyễn Hồng Hạnh | K24QTM | Quản Trị Kinh Doanh | F7 | SV Nhận Bằng TN |
| 202 | 24202408258 | Bùi Hoàng Thị Quế | K24QNH | Quản Trị Kinh Doanh | F8 | SV Nhận Bằng TN |
| 203 | 24202107091 | Nguyễn Thị Hương Ly | K24HP-QTH | Quản Trị Kinh Doanh | F12 | SV Nhận Bằng TN |
| 204 | 24202215426 | Hồng Thị Ngọc Hà | K24HP-QTM | Quản Trị Kinh Doanh | F13 | SV Nhận Bằng TN |
| 205 | 24212706423 | Phạm Văn Trường | K24QNT | Quản Trị Kinh Doanh | F17 | SV Nhận Bằng TN |
| 206 | 24202116369 | Phan Thị Hương Lan | K24HP-QTH | Quản Trị Kinh Doanh | H5 | SV Nhận Bằng TN |
| 207 | 24202216792 | Trương Thu Hiền | K24HP-QTM | Quản Trị Kinh Doanh | H6 | SV Nhận Bằng TN |
| 208 | 24207116698 | Đỗ Hương Giang | K24QNT | Quản Trị Kinh Doanh | H11 | SV Nhận Bằng TN |
| 209 | 24202615444 | Trần Thị Minh Trang | K24QTD | Quản Trị Kinh Doanh | H12 | SV Nhận Bằng TN |
| 210 | 24202100104 | Nguyễn Thị Bảo Vi | K24QTH | Quản Trị Kinh Doanh | H13 | SV Nhận Bằng TN |
| 211 | 24202200972 | Nguyễn Hà Thảo Nguyên | K24QTM | Quản Trị Kinh Doanh | H14 | SV Nhận Bằng TN |
| 212 | 25212102938 | Nguyễn Hồng Anh | K25QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P16 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 213 | 25202117279 | Nguyễn Thị Thu Phương | K25QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P17 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 214 | 25212109179 | Nguyễn Hoàng Đạt | K25QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P18 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 215 | 25202207771 | Lê Thị Ngọc Hiền | K25QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P19 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 216 | 24202102020 | Phạm Thị Long Nhi | K24QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P20 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 217 | 24212107625 | Lê Đức Thủ | K24QTH | Quản Trị Kinh Doanh | P21 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 218 | 24202800900 | Trương Nguyễn Hoàng Vân | K24QTD | Quản Trị Kinh Doanh | P22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 219 | 24203116108 | Phạm Thị Thao | K24NAB | Tiếng Anh | F4 | SV Nhận Bằng TN |
| 220 | 24213215573 | Hà Minh Trung | K24NAD | Tiếng Anh | F5 | SV Nhận Bằng TN |
| 221 | 24203116497 | Thái Thị Thúy Vy | K24NAB | Tiếng Anh | H15 | SV Nhận Bằng TN |
| 222 | 24203200625 | Hoàng Thị Phương | K24NAD | Tiếng Anh | H16 | SV Nhận Bằng TN |
| 223 | 25213117093 | Đào Hữu Tấn Thọ | K25 NAB1 | Tiếng Anh | N14 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 224 | 25203102014 | Trần Thị Mỹ Duyên | K25 NAB6 | Tiếng Anh | N15 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 225 | 25263116401 | H Lệ Byă | K25 NAD9 | Tiếng Anh | N16 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 226 | 25203103092 | Lê Nguyễn Hoàng Vy | K25 NAB3 | Tiếng Anh | N17 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 227 | 24203216234 | Võ Thị Quỳnh | K24 NAD4 | Tiếng Anh | N18 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 228 | 24213205920 | Phan Ngọc Lê Duy | K24 NAD3 | Tiếng Anh | N19 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 229 | 25213103508 | Nguyễn Hữu Khánh Hoàng | K25 NAB5 | Tiếng Anh | N20 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 230 | 2320310648 | Hồ Nguyễn Bảo Trân | K24 NAB6 | Tiếng Anh | N21 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 231 | 26213134607 | Lại Tấn Nam | K26 NAB3 | Tiếng Anh | N22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 232 | 24203100818 | Lữ Thị Thoại Mỹ | K24 NAB11 | Tiếng Anh | O22 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 233 | 24203108359 | Trần Ngọc Diễm Huyền | K24NTQ | Tiếng Trung | E7 | SV Nhận Bằng TN |
| 234 | 24203105638 | Tống Thị Bích Trâm | K24NTQ | Tiếng Trung | G19 | SV Nhận Bằng TN |
| 235 | 25203302400 | Lê Thị Hương | K25NTQ9 | Tiếng Trung | N12 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 236 | 2121534444 | Lê Nguyễn Huy Thành | K21YDK | Y | F9 | SV Nhận Bằng TN |
| 237 | 2120534394 | Nguyễn Thái Thùy Ngân | K21YDK | Y | H2 | SV Nhận Bằng TN |
| 238 | 2120534425 | Huỳnh Thị Thùy Duyên | K21YDK | Y | H17 | SV Nhận Bằng TN |
| 239 | 2120534413 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | K21YDK | Y | H18 | SV Nhận Bằng TN |
| 240 | 2120534397 | Hồ Thị Đan Ngọc | K21YDK | Y | H19 | SV Nhận Bằng TN |
| 241 | 2120534429 | Phạm Thị Ngọc Anh | K21YDK | Y | H20 | SV Nhận Bằng TN |
| 242 | 2121534462 | Nguyễn Thành Pha | K21YDK | Y | H21 | SV Nhận Bằng TN |
| 243 | 24205306399 | Võ Thị Thảo Ngân | K24YDK1 | Y | O14 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 244 | 24215306252 | Nguyễn Thanh An | K24YDK2 | Y | O15 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 245 | 24215309132 | Trần Đắc Diên | K24YDK3 | Y | O16 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 246 | 26215336311 | Phan Nguyễn Xuân Bách | K26YDK1 | Y | O17 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 247 | 2221532386 | Đặng Xuân Thắng | K22YDK1 | Y | M13 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 248 | 2221532443 | Nguyễn Hữu Đạt | K22YDK | Y | P11 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 249 | 2221532365 | Nguyễn Tấn Khải | K22YDK | Y | P12 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 250 | 2221532466 | Trịnh Bá Ngà | K22YDK | Y | P13 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 251 | 2220532352 | Trần Ngọc Hồng Nhung | K22YDK | Y | P14 | SV nhận thưởng đạt giải |
| 252 | 2220532335 | Trần Thị Kim Luận | K22YDK | Y | P15 | SV nhận thưởng đạt giải |
Trân trọng.
Tin khác:
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 2 từ ngày 29_06 đến 25_07_2026
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 1 từ ngày 01_06 đến 21_06_2026
- Thông báo Về việc đăng ký học ghép GDQP-AN
- Thông báo về việctham gia BHYT sinh viên
- Thông báo Danh sách xác nhận thông tin người học của sinh viên được công nhận tốt nghiệp đợt tháng 3 năm 2026