(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên nộp đơn học ghép học kỳ 2-20192020


Mã sv Họ và Tên Lớp Môn Mã đơn
23211111255 Trần Hoàng Việt CS372BIS2 Quản Trị Mạng 1
23211111255 Trần Hoàng Việt HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 1
2321118205 Vũ Hoàng Nam HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 2
2321118205 Vũ Hoàng Nam IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 2
2321120579 Đậu Văn Minh ES303a Điền Kinh tổng hợp 3
2321120579 Đậu Văn Minh CR424 Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 3
2321120579 Đậu Văn Minh ENG217 Writing - Level 3 3
2321124666 Vũ Trung Kiên CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 4
2321124666 Vũ Trung Kiên HIS361H Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 4
2321124666 Vũ Trung Kiên IS384H Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 4
2321125100 Phạm Tiến Nam CS403B Công Nghệ Phần Mềm 5
2321125100 Phạm Tiến Nam CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 5
2321124663 Trần Ngọc Duy CS403B Công Nghệ Phần Mềm 6
2321117999 Đào Quang Thanh Phương CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 7
2321117999 Đào Quang Thanh Phương CS403B Công Nghệ Phần Mềm 7
2321117999 Đào Quang Thanh Phương HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 7
2320120556 Trần Thị Yến Nhi CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 8
2320120556 Trần Thị Yến Nhi ES303HD Điền Kinh tổng hợp 8
2320120556 Trần Thị Yến Nhi HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 8
23211210623 Nguyễn Minh Hoàng CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 9
23211211589 Nguyễn Văn Nam CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 10
2321115073 Phạm Đức Việt CS403B Công Nghệ Phần Mềm 11
2321115073 Phạm Đức Việt CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 11
2321124727 Nguyễn Thái Bảo CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 12
2321123767 Phạm Nguyễn Khôi Nguyên HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 13
2321125324 Nguyễn Công Tuấn HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 14
2321117959 Nguyễn Thanh Nhật CR424B Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 15
2321112003 Lê Vĩnh Huy CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 16
2321122025 Trần Nguyễn Sao Nam CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 17
23201210432 Nguyễn Phương Thảo CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 18
23201210432 Nguyễn Phương Thảo CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 18
23201210432 Nguyễn Phương Thảo HIS361B Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 18
2321120914 Dương Công Hiệp CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 19
2321120914 Dương Công Hiệp CS403B Công Nghệ Phần Mềm 19
23211210472 Dương Văn Dũng CR424B Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 20
23211210472 Dương Văn Dũng CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 20
2320122976 Hoàng Thị Như Quỳnh CS403B Công Nghệ Phần Mềm 21
2320122976 Hoàng Thị Như Quỳnh HIS361H Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 21
2320122966 Mai Thị Thùy Diễm CS403B Công Nghệ Phần Mềm 22
2320122966 Mai Thị Thùy Diễm HIS361H Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 22
2321129826 Trần Văn Hiệu CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 23
2321129826 Trần Văn Hiệu CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 23
23211210567 Đào Bình An CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 24
23211210567 Đào Bình An CS403B Công Nghệ Phần Mềm 24
23211212015 Hà Long Hải CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 25
23211212015 Hà Long Hải CS403B Công Nghệ Phần Mềm 25
23211212470 Nguyễn Tấn Thịnh CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 26
23211212470 Nguyễn Tấn Thịnh CS403B Công Nghệ Phần Mềm 26
2321122031 Trịnh Hữu Quốc HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 27
2321121335 Võ Đỗ Văn Minh HIS631H Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 28
2321121335 Võ Đỗ Văn Minh CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 28
2321121335 Võ Đỗ Văn Minh CS403B Công Nghệ Phần Mềm 28
2321121741 Phạm Mạnh Thắng CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 29
2221125689 Nguyễn Lê Duy Phương CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 30
2321122022 Lê Nguyễn Kỳ Lâm CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 31
2321122022 Lê Nguyễn Kỳ Lâm eng217b Writing - Level 3 31
2321122022 Lê Nguyễn Kỳ Lâm ENG219J Speaking - Level 3 31
2321129646 Ngô Minh Cường CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 32
2321129646 Ngô Minh Cường HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 32
23201212364 Phan Thị Sự CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 33
23201212364 Phan Thị Sự ES303HD Điền Kinh tổng hợp 33
2321120865 Hoàng Võ Như Đức HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 34
2321120865 Hoàng Võ Như Đức ENG217BH Writing - Level 3 34
2321120865 Hoàng Võ Như Đức CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 34
2321129814 Nguyễn Thọ Quảng CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 35
2321129814 Nguyễn Thọ Quảng ES303HD Điền Kinh tổng hợp 35
2321129814 Nguyễn Thọ Quảng IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 35
2321129814 Nguyễn Thọ Quảng IS401B Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu 35
23211211711 Trần Hoàng Anh HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 36
23212811850 Nguyễn Hữu Đô HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 37
23212811850 Nguyễn Hữu Đô CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 37
2321120180 Nguyễn Duy Dương CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 38
2321120180 Nguyễn Duy Dương ENG217Z Writing - Level 3 38
2321120180 Nguyễn Duy Dương ENG219F Speaking - Level 3 38
2321120180 Nguyễn Duy Dương CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 38
2321123707 Nguyễn Văn Thọ IS384D Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 39
2121114081 Lưu Quý Hân CS311H Lập Trình Hướng Đối Tượng 40
1921113128 Huỳnh Tấn Quang CR424B Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 41
1921113128 Huỳnh Tấn Quang DTEIT152BH Hướng nghiệp 2 41
2321114067 Phan Quang Hiếu CS372BIS2 Quản Trị Mạng 42
2121149888 Nguyễn Minh Trí DTEIT152P Hướng nghiệp 2 43
2121245980 Đỗ Thanh Anh Tuấn ENG219BP Speaking - Level 3 44
2121245980 Đỗ Thanh Anh Tuấn ENG268B Listening - Level 4 44
2320115043 Nguyễn Thị Kiều Trang CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 45
2320115043 Nguyễn Thị Kiều Trang CS403B Công Nghệ Phần Mềm 45
2321117985 Hà Văn Thuận CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 46
2321117985 Hà Văn Thuận CS403B Công Nghệ Phần Mềm 46
2321129636 Nguyễn Văn Việt HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 47
2321662782 Nguyễn Hữu Gia Hưng HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 48
2320124117 Phạm Thị Trang CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 49
2320124117 Phạm Thị Trang CS403B Công Nghệ Phần Mềm 49
2320124117 Phạm Thị Trang HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 49
2320124117 Phạm Thị Trang IS384H Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 49
2321117975 Nguyễn Tấn Lộc CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 50
2321117975 Nguyễn Tấn Lộc CS403B Công Nghệ Phần Mềm 50
2321117975 Nguyễn Tấn Lộc ENG217Z Writing - Level 3 50
2321117975 Nguyễn Tấn Lộc IS384H Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 50
2321124083 Nguyễn Hậu CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 51
2321124083 Nguyễn Hậu CS403B Công Nghệ Phần Mềm 51
2321124083 Nguyễn Hậu CS462 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng PMềm 51
2321124083 Nguyễn Hậu ES303HF Điền Kinh tổng hợp 51
2321118144 Huỳnh Đình Quốc IS384H Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 52
2321118144 Huỳnh Đình Quốc CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 52
2321118144 Huỳnh Đình Quốc CS403B Công Nghệ Phần Mềm 52
2320121339 Huỳnh Như Ngọc ES303JJ Điền Kinh tổng hợp 53
2320121339 Huỳnh Như Ngọc CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 53
2320121339 Huỳnh Như Ngọc CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 53
2320122975 Trần Thị Ngân Quỳnh ES303JJ Điền Kinh tổng hợp 54
2320122975 Trần Thị Ngân Quỳnh CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 54
2320122975 Trần Thị Ngân Quỳnh CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 54
2320122975 Trần Thị Ngân Quỳnh CS403B Công Nghệ Phần Mềm 54
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 55
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên CS403B Công Nghệ Phần Mềm 55
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên CS462 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng PMềm 55
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên cs353 Phân Tích & Thiết Kế Hướng Đối Tượng 55
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên ES303HF Điền Kinh tổng hợp 55
2321123392 Võ Xuân Quốc Vương ES303T Điền Kinh tổng hợp 56
2221125734 Nguyễn Cao Thuyên CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 57
2221125734 Nguyễn Cao Thuyên CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 57
2221125734 Nguyễn Cao Thuyên CS403B Công Nghệ Phần Mềm 57
2321117992 Thân Công Đạt CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 58
2321117992 Thân Công Đạt CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 58
2321117992 Thân Công Đạt CS403B Công Nghệ Phần Mềm 58
2321117992 Thân Công Đạt IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 58
2321123372 Lê Hữu Lộc CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 59
2321123372 Lê Hữu Lộc CR424B Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 59
23211210634 Nguyễn Hoàng Quốc Bảo CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 60
2321117970 Hồ Công Nho CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 61
2321117970 Hồ Công Nho CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 61
2321117970 Hồ Công Nho CS403B Công Nghệ Phần Mềm 61
2321117970 Hồ Công Nho IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 61
2321118256 Nguyễn Năng Nguyên CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 62
2321118256 Nguyễn Năng Nguyên IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 62
2321118256 Nguyễn Năng Nguyên CS403B Công Nghệ Phần Mềm 62
23211212485 Đinh Đinh Sơn CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 63
23211212485 Đinh Đinh Sơn CS403B Công Nghệ Phần Mềm 63
2321118250 Tôn Thất Minh Quân IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 64
2321118250 Tôn Thất Minh Quân CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 64
2321118250 Tôn Thất Minh Quân CS403B Công Nghệ Phần Mềm 64
2321124962 Phạm Nguyễn Đình Huy CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 65
2321124962 Phạm Nguyễn Đình Huy CS403B Công Nghệ Phần Mềm 65
2321118053 Huỳnh Văn Nam CS403B Công Nghệ Phần Mềm 66
2321118212 Lý Duy CS403B Công Nghệ Phần Mềm 67
2321118212 Lý Duy CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 67
2321118027 Phan Thanh Hải IS384F Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 68
2321118027 Phan Thanh Hải CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 68
2321118027 Phan Thanh Hải CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 68
2321118027 Phan Thanh Hải CS403B Công Nghệ Phần Mềm 68
2121118196 Lê Phước Bắc CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 69
2321120623 Nguyễn Văn Hồng HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 70
2221123522 Nguyễn Mạnh Hùng CHE101D4 Thí nghiệm Hóa đại cương 71
2221123522 Nguyễn Mạnh Hùng PHY101D3 THí NGHIỆM Vật Lý Đại Cương 1 71
2221123563 Hồ Đình Hiếu PHY101D3 THí NGHIỆM Vật Lý Đại Cương 1 72
2221125694 Ngô Đình Quốc PHY101D Vật Lý Đại Cương 1 73
2221125788 Trần Minh Khoa PHY101D3 THí NGHIỆM Vật Lý Đại Cương 1 74
2321612752 Lê Vũ Tuấn CS403B Công Nghệ Phần Mềm 75
2321612752 Lê Vũ Tuấn CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 75
2321612752 Lê Vũ Tuấn CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 75
2321144589 Dương Ngọc Huy CS403B Công Nghệ Phần Mềm 76
2321144589 Dương Ngọc Huy CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 76
2321144589 Dương Ngọc Huy CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 76
2321172761 Nguyễn Quang Tiến CS403B Công Nghệ Phần Mềm 77
2321172761 Nguyễn Quang Tiến CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 77
2321172761 Nguyễn Quang Tiến CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 77
2121128001 Phan Sơn Trà CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 78
2121128001 Phan Sơn Trà eng217BD Writing - Level 3 78
24211204249 Lưu Vĩnh Toàn PHI162T Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 79
24211204010 Ngô Sinh CR210R Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống 80
24201215332 Nguyễn Lê Thi Văn PHI162V Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 81
24201215332 Nguyễn Lê Thi Văn CS311L Lập Trình Hướng Đối Tượng 81
24211203766 Lê Viết Tính CS311L Lập Trình Hướng Đối Tượng 82
24211202673 Lê Văn Phúc MTH254T Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 83
23211212184 Nguyễn Hữu Hoàng CS414D Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 84
2221123620 Lê Anh Tuấn CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 85
24211204156 Nguyễn Thanh Bình PHI162D Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 86
23211210454 Đinh Ngọc Phúc CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 87
23211210454 Đinh Ngọc Phúc HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 87
2321123206 Phạm Văn Phát CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 88
2321123206 Phạm Văn Phát HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 88
24211208413 Lê Đức Huy DTEIT152H Hướng nghiệp 2 89
24211215071 Phan Thanh Vang CS211F Lập Trình Cơ Sở 90
24211202741 Lê Minh Hoàng CS211B Lập Trình Cơ Sở 91
24211202741 Lê Minh Hoàng ENG217J Writing - Level 3 91
2321122007 Nguyễn Thành Công CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 92
2321122007 Nguyễn Thành Công HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 92
24211203866 Hồ Quang Huy ENG217J Writing - Level 3 93
24217205955 Phùng Thể Văn ES221 Bóng đá sơ cấp 94
24211215951 Phan Thành Trung CS211F Lập Trình Cơ Sở 95
24211215951 Phan Thành Trung STA151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 95
23211212159 Nguyễn Công Phát POS361B Tư Tưởng Hồ Chí Minh 96
2321129832 Hồ Viết Triều POS361B Tư Tưởng Hồ Chí Minh 97
24211215978 Đặng Đình Thi MTH254BIS Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 98
24211215978 Đặng Đình Thi CS311L Lập Trình Hướng Đối Tượng 98
24211200120 Lê Xuân CHE101F3 Thí nghiệm Hóa đại cương 99
2321124077 Mai Văn Tiến Đỉnh CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 100
2321124077 Mai Văn Tiến Đỉnh HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 100
2321124077 Mai Văn Tiến Đỉnh IS384B Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 100
2321113358 Ngô Thanh CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 101
2321113358 Ngô Thanh HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 101
2321113358 Ngô Thanh IS384B Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 101
2321214256 Nguyễn Đức Huy CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 102
2321214256 Nguyễn Đức Huy HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 102
23211212072 Lê Quang Định IS384B Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 103
23211212072 Lê Quang Định HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 103
23211212072 Lê Quang Định ES303BF Điền Kinh tổng hợp 103
2321124798 Nguyễn Ngọc Dũng CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 104
2321124798 Nguyễn Ngọc Dũng HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 104
2321121352 Hoàng Phước Nhân CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 105
2321121352 Hoàng Phước Nhân HIS361F Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 105
2321121352 Hoàng Phước Nhân IS384B Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 105
24211203979 Trần Ngọc Lam Bửu MTH254D Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 106
24211203979 Trần Ngọc Lam Bửu IS301H Cơ Sở Dữ Liệu 106
24211216649 Nguyễn Văn Phú CS211B Lập Trình Cơ Sở 107
24211216649 Nguyễn Văn Phú MTH254JIS Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 107
24211205838 Trương Công Nhật cs211D Lập Trình Cơ Sở 108
24211105247 Lê Duy Hòa PHI162R Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 109
24211204298 Mai Tấn Phát PHY101B Vật Lý Đại Cương 1 110
24211204298 Mai Tấn Phát PHY101B2 THí NGHIỆM Vật Lý Đại Cương 1 110
24211201073 Đường Đăng Đức ES221BT' Bóng đá sơ cấp 111
24216105041 Nguyễn Hoài Linh CS211F Lập Trình Cơ Sở 112
24216105041 Nguyễn Hoài Linh MTH104BIS Toán Cao Cấp A2 112
24216105041 Nguyễn Hoài Linh MTH254F Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 112
2321120372 Nguyễn Lương Cảnh CS403B Công Nghệ Phần Mềm 113
2321120372 Nguyễn Lương Cảnh ENG266N Reading - Level 4 113
24211215375 Nguyễn Quang Vương CS211D Lập Trình Cơ Sở 114
2321122971 Đặng Thế Nguyên IS384H Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET) 115
2321122971 Đặng Thế Nguyên HIS361J Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 115
2321122971 Đặng Thế Nguyên ES303BF Điền Kinh tổng hợp 115
2321122971 Đặng Thế Nguyên CR250B Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính 115
1921111322 Nguyễn Thành Đức CS372BIS2 Quản Trị Mạng 116
2221123521 Võ Lê Minh Ngọc CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 117
2221123521 Võ Lê Minh Ngọc CS403B Công Nghệ Phần Mềm 117
2321121769 Nguyễn Minh Tân CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 118
23211211887 Trần Anh Hoàng CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 119
24211205344 Phan Minh Hiếu PHI162B Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 120
24211205344 Phan Minh Hiếu IS301V Cơ Sở Dữ Liệu 120
23211210930 Trần Dương Huy HIS361D Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) 121
23211210930 Trần Dương Huy CS414B Lập Trình Winforms: VB.NET / C#.NET 121
23211210930 Trần Dương Huy CR424B Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động 121
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn CS211B Lập Trình Cơ Sở 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn STA151H Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn MTH254F Toán Rời Rạc & Ứng Dụng 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn IS301H Cơ Sở Dữ Liệu 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn ENG118BL Listening - Level 1 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn ENG167BP Writing - Level 2 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn ENG166DF Reading - Level 2 122
25211210546 Huỳnh Ngọc Sơn DTE152BH Hướng nghiệp 2 122
2121118436 Hồ Minh Trí CS420B Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) 123
24211405206 Triệu Quang Khải CHE101P Hóa đại cương 124
24211203955 Trần Lê Hữu Phúc CS211D Lập Trình Cơ Sở 125
24201216705 Lê Nguyễn Thị Nhi PHI162 Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 126
24201216705 Lê Nguyễn Thị Nhi ES221 Bóng đá sơ cấp 126
24211207999 Phan Việt Huy PHI162 Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 127
24211207999 Phan Việt Huy ES221 Bóng đá sơ cấp 127
2321125317 Nguyễn Tấn An ES303 Điền Kinh tổng hợp 128
24211100194 Lê Bá Nhật Chinh PHI162R Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 129
24211100194 Lê Bá Nhật Chinh ES221DF Bóng đá sơ cấp 129
24211205405 Hoàng Xuân Trường PHI162R Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 130
24211205405 Hoàng Xuân Trường ES221DF Bóng đá sơ cấp 130
24211202501 Nguyễn Văn Nguyện CS311X Lập Trình Hướng Đối Tượng 131
24211202501 Nguyễn Văn Nguyện PHI161R Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 131
24211202501 Nguyễn Văn Nguyện ES221DF Bóng đá sơ cấp 131
24211202501 Nguyễn Văn Nguyện CS311F Lập Trình Hướng Đối Tượng 131
24211208037 Nguyễn Văn Nam CS211B Lập Trình Cơ Sở 132
24211208037 Nguyễn Văn Nam PHI161R Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 (Triết Học Mác - Lê Nin 2) 132
24211208037 Nguyễn Văn Nam ES221DF Bóng đá sơ cấp 132

Trân trọng