(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên nộp đơn học kỳ 1.2021-2022


MÃ SV HỌ TêN LỚP TêN MôN LỚP
26211142120 Nguyễn Cảnh Trường K26TMT Tin Học Ứng Dụng CS201B
24211202121 Trương Phước Nguyên K24TPM10 Tư Tưởng Hồ Chí Minh
24211201103 Võ Vạn Thành K24TPM5 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
24211201103 Võ Vạn Thành K24TPM5 Mạng Máy Tính CS252G
26211235931 Trần Quốc Phi K26VJ-TPM XIN CHUYêN NGàNH SANG TIẾNG NHẬT
26211231197 Huỳnh Thanh Thắng K26VJ-TPM XIN CHUYỂN NGàNH SANG CTRINH THUONG
24211404769 Lê Tấn Nam K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211416259 Hoàng Ngọc Long K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211415093 Dương Văn Tuấn K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211414568 Phan Thy Vỹ K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24212206879 Nguyễn Hồng Đức K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211415664 Võ Công Danh K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211406271 Thái Minh Hiếu K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211401741 Võ Văn Tuấn K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211405911 Trần Ngọc Huy Hoàng K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
26211034187 Mai Đăng Phương K26TTN Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151M
24211407212 Đặng Văn Luân K24TPM10 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445Q
24211204970 Nguyễn Văn Thanh K24TPM10 Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) CS420G
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Probability Theory, Random Processes and Statistical Inference STA285C
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Cơ Sở Dữ Liệu IS 301 G
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Probability Theory, Random Processes and Statistical Inference STA 285 C
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Đồ án CDIO CS 297 U
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Lập Trình Hướng Đối Tượng CS 311 E
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Reading - Level 2 ENG 166 W
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Writing - Level 2 ENG 167 C
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Listening - Level 2 ENG 168 AY
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Speaking - Level 2 ENG 169 CO
26211034187 Mai Đăng Phương K26TTN Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151M
26211000021 Lê Hữu Thông K26HP-TTN Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151M
26213128070 Hồ Tấn Đạt K26TPM Sức Khỏe Môi Trường EVR205U
26213128070 Hồ Tấn Đạt K26TPM Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351C
26213128070 Hồ Tấn Đạt K26TPM Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống CR210A
26213128070 Hồ Tấn Đạt K26TPM Toán Cao Cấp A2 MTH104GIS
24201406503 Ngô Thị Thục Trinh K24TTT Mạng Máy Tính CS252U
24211202046 Lê Quang Phúc K24TPM7 Toán Rời Rạc & Ứng Dụng
26211235072 Nguyễn Đăng Hải K26TPM Sức Khỏe Môi Trường EVR205U
26211235072 Nguyễn Đăng Hải K26TPM Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351C
26211235072 Nguyễn Đăng Hải K26TPM Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống CR210A
26211229727 TRẦN QUANG PHú K26TPM Sức Khỏe Môi Trường EVR205U
26211229727 TRẦN QUANG PHú K26TPM Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351C
26211229727 TRẦN QUANG PHú K26TPM Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống CR210A
25211207664 Trương Viết Toàn K25TPM12 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS 151 S
26211241671 Trương Văn Nhật K26TPM4 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS 151 Q
2221123535 TRƯƠNG VIẾT HOàNG LâM K22TPM ĐỒ áN CDIO chuyển điểm
24211210689 Trần Tuấn Khôi K24HP-TBM Chạy bền và nhảy xa ES102A
25211217716 Thái Đình Đức K25TPM12 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151C
25211217716 Thái Đình Đức K25TPM12 Tư Tưởng Hồ Chí Minh POS361M
25211203501 Trần Tùng Huy Quân K25TPM12 Lập Trình Hướng Đối Tượng CS311C
25211203501 Trần Tùng Huy Quân K25TPM12 Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống CS303C
25211203501 Trần Tùng Huy Quân K25TPM12 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351E
25211203501 Trần Tùng Huy Quân K25TPM12 Đồ án CDIO SE347O
25211203501 Trần Tùng Huy Quân K25TPM12 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam HIS362C
2321122977 Trần Quang Sang K23TPM10 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101I
25211217716 Thái Đình Đức K25TPM12 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151O
25211209107 Nguyễn Hữu Thành Đạt K25TPM2 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101J2
25211209107 Nguyễn Hữu Thành Đạt K25TPM2 Lập Trình Hướng Đối Tượng CS311C
25211209107 Nguyễn Hữu Thành Đạt K25TPM2 Toán Rời Rạc & Ứng Dụng MTH254A
25211209107 Nguyễn Hữu Thành Đạt K25TPM2 Bóng đá cao cấp ES271I
24211216829 Hà Văn Quốc Hùng K24TPM5 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
24211401741 Võ Văn Tuấn K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211415664 Võ Công Danh K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211405911 Trần Ngọc Huy Hoàng K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211404769 Lê Tấn Nam K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211416259 Hoàng Ngọc Long K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211415093 Dương Văn Tuấn K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211414568 Phan Thy Vỹ K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24212206879 Nguyễn Hồng Đức K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24211406271 Thái Minh Hiếu K24TTT Hệ Hỗ Trợ Ra Quyết Định IS402AIS
24201208090 Nguyễn Thị Hằng K24TPM1 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
25211215738 Phan Minh Tiến K25TPM5 Mạng Máy Tính CS252S1
25212204894 Nguyễn Hữu Hoàng K25TPM5 Toán Rời Rạc & Ứng Dụng MTH254A
23211210267 Võ Văn Phi K23TPM10 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101E2
23211210079 Lương Tấn Phú Quý K23TPM10 Đồ án CDIO CS447A
26211235483 NGô ĐẶNG QUANG DŨNG K26TPM Bóng đá sơ cấp ES221A
26201230811 Lê Thị Hòa K26TPM3 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351G
26211229329 Nguyễn Văn Phương Nam K26TPM6 BLKQHT
24211200229 Đỗ Hoàng Duy K24TPM4 Reading - Level 4
24211200229 Đỗ Hoàng Duy K24TPM4 Listening - Level 4
24211200229 Đỗ Hoàng Duy K24TPM4 Writing - Level 4
24211200229 Đỗ Hoàng Duy K24TPM4 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS)
23212112137 Nguyễn Bá Hồng Sơn K23TPM9 Đồ án CDIO CS447A
23212112137 Nguyễn Bá Hồng Sơn K23TPM9 CDIO MỞ LỚP
2021123492 từ thanh thành CôNG NHẬN TỐT NGHIỆP
24201205705 Nguyễn Thị Kiều Oanh K24TPM5 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462E
24211207540 Huỳnh Duy Khánh K24TPM5 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462E
24211201103 Võ Vạn Thành K24TPM5 Mạng Máy Tính CS252G
24211201103 Võ Vạn Thành K24TPM5 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
24211207344 Võ Văn Phương K24TPM5 Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) CS420A
24211207344 Võ Văn Phương K24TPM5 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
24214303859 Nguyễn Minh Trí K24TPM5 Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) CS420A
25211217672 Phạm Quang Duy K25TPM10 CHUYỂN NGàNH SANG THIẾT KẾ ĐỒ HOẠ
25211205948 Nguyễn Đức Thịnh K25TPM2 BLKQHT
26211200115 Nguyễn Đức Thắng K26TPM9 Hóa Học Đại Cương RúT
24211205404 Trần Thanh Hoàng K24TPM4 Speaking - Level 3 ENG219S
24211205404 Trần Thanh Hoàng K24TPM4 Listening - Level 3 ENG218G
24211205404 Trần Thanh Hoàng K24TPM4 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101G3
24211205395 Trần Đức Minh K24TPM4 Writing - Level 4 ENG267A
24211205395 Trần Đức Minh K24TPM4 Speaking - Level 4 ENG269U
24211205395 Trần Đức Minh K24TPM4 Reading - Level 4 ENG266Q
24211215951 Phan Thành Trung K24TPM4 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462G
24211207279 Nguyễn Minh Huy K24TPM4 Reading - Level 4 ENG266K
24211207279 Nguyễn Minh Huy K24TPM4 Listening - Level 4 ENG268AA
24211207279 Nguyễn Minh Huy K24TPM4 Toán Rời Rạc & Ứng Dụng MTH254A
24211207585 Lê Thanh Tuấn K24TPM4 Speaking - Level 3 ENG219S
24211207585 Lê Thanh Tuấn K24TPM4 Listening - Level 3 ENG218G
24211207585 Lê Thanh Tuấn K24TPM4 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101G3
24211202507 Phạm Huy K24TPM11 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán STA151E
24211204356 Võ Trần Nguyên K24TPM11 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán STA151A
24211207684 Dưỡng K24TPM11 Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 PHI162O
24211208201 Cao Nhật Khương K24TPM11 Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm)
24211208201 Cao Nhật Khương K24TPM11 Tích Hợp Hệ Thống
2220128271 TRƯƠNG HỒNG NHẬT CNTN
2221123599 NGô NGỌC HẢI CNTN
2221129528 VÕ VĂN CẢNH CNTN
2221123683 TRẦN VĨNH HẢO CNTN
2221123584 NGUYỄN HỮU NGỌC HIẾU CNTN
2221129575 Lê THàNH KHANG CNTN
24211216814 Tán Nguyên Huy K24TPM9 Vật Lý Đại Cương 1
24211216814 Tán Nguyên Huy K24TPM9 Hóa Học Đại Cương
25211208898 Nguyễn Văn An K25TPM9 Lập Trình Hướng Đối Tượng
24211216694 Lê Văn Anh K24TPM9 Tích Hợp Hệ Thống SE445I
24211216694 Lê Văn Anh K24TPM9 Hóa Học Đại Cương CHE101A4
24211205020 Hứa Đại Vương K24TPM9 Mạng Máy Tính
24211205020 Hứa Đại Vương K24TPM9 Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống
24211205490 Cao Nguyễn Minh Chính K24TPM9 Hóa Học Đại Cương CHE101C
24211202587 Trần Ngọc Huy K24TPM3 Đồ án CDIO
24211202587 Trần Ngọc Huy K24TPM3 Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) CS420A
24211207047 Nguyễn Quang Vinh K24TPM3 Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) CS420A
24211206370 Võ Minh Trí K24TPM3 Công Nghệ Phần Mềm CS403A
24211607927 Trần Viết Tiến K24TPM3 Công Nghệ Phần Mềm CS403A
24211202142 Hoàng Văn Tài K24TPM3 Trí Tuệ Nhân Tạo (Biểu Diễn & Giải Thuật) CS417E
24217115990 Trần Lê Vi K24TPM3 Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm) CS434M
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Probability Theory, Random Processes and Statistical Inference STA285C
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Cơ Sở Dữ Liệu IS301E
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Lập Trình Hướng Đối Tượng CS311G
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Writing - Level 2 ENG167C
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Reading - Level 2 ENG166W
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Listening - Level 2 ENG168AY
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Speaking - Level 2 RENG169CO
26211035893 Nguyễn Phước Trinh K26HPTTTN Bóng chuyền sơ cấp ES223AI
26214742704 Nguyễn Đình Thanh San K26HP-TTn Probability Theory, Random Processes and Statistical Inference STA285C
25211207826 Phan Chí Nguyên K25TPM3 Đồ án CDIO SE347C
25211209056 Nguyễn Tiến Chí Bảo K25TPM3 Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử (ASP.NET)
25211209056 Nguyễn Tiến Chí Bảo K25TPM3 Toán Cao Cấp A2
23211211568 Đinh Thanh Phong K24TPM7 Hóa Học Đại Cương CHE101A
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải Thuật CS316C
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống CS303C
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động CR4024A
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151K
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học POS351O
25211204729 Nguyễn Hoa Hữu Tứ K25TPM3 Đồ án CDIO SE347E
24211405206 Triệu Quang Khải K24TPM7 Vật Lý Đại Cương 1 PHY101I
24201201579 Ngô Thị Kim Anh K24TPM7 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462E
24201201579 Ngô Thị Kim Anh K24TPM7 Tích Hợp Hệ Thống SE445A
24201207918 Nguyễn Thị Vân K24TPM7 Đồ án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) CS445AC
24201207918 Nguyễn Thị Vân K24TPM7 Tích Hợp Hệ Thống SE445I
24211205092 Nguyễn Tiến Sỹ K24TPM7 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462E
24211205092 Nguyễn Tiến Sỹ K24TPM7 Tích Hợp Hệ Thống SE445A
25211203375 Trương Anh K25TPM3 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin POS151K
2321124088 Nguyễn Quang Huy K23TPM10 Hóa Học Đại Cương CHE101G1
24201207792 Nguyễn Huỳnh Như K24TPM4 Kiểm Thử & Đảm Bảo Chất Lượng Phần Mềm CS462E
24201207792 Nguyễn Huỳnh Như K24TPM4 Tích Hợp Hệ Thống SE445A
24211216880 Dương Văn Thiện K24TPM6 Cầu lông cao cấp ES276A

Đơn tính đến hết ngày 19.08.2021.

Trân trọng.

Được đăng bởi Nguyễn Phúc Minh Tú.