Thông báo điểm khóa luận và kết quả xét tốt nghiệp tháng 12.2020
1> Điểm khóa luận tốt nghiệp
Mời các bạn xem file đính kèm
2> Kết quả xét tốt nghiệp
| STT | MÃ SINH VIêN | HỌ Và TêN | KHóA | NGàY SINH | NƠI SINH | G. TíNH | KẾT LUẬN CỦA H.ĐỒNG XéT & CNTN | |
| 1 | 2221123536 | Phạm Đức | Anh | K22TPM | 7/14/1997 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 2 | 2121118196 | Lê Phước | Bắc | K22TPM | 2/3/1996 | Quảng Nam | Nam | HỎNG |
| 3 | 2221129528 | Võ Văn | Cảnh | K22TPM | 3/29/1997 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 4 | 2221113497 | Nguyễn Tiến | Cường | K22TPM | 12/28/1998 | Bình Định | Nam | CNTN |
| 5 | 2221123693 | Nguyễn Hữu | Danh | K22TPM | 11/11/1998 | Quảng Ngãi | Nam | CNTN |
| 6 | 2221125600 | Nguyễn Quang | Đạt | K22TPM | 12/26/1998 | Thái Bình | Nam | CNTN |
| 7 | 2221865871 | Nguyễn Tiến | Đạt | K22TPM | 8/19/1998 | Đăk Nông | Nam | CNTN |
| 8 | 2220125623 | Văn Hồ Ngân | Hà | K22TPM | 8/28/1997 | Đà Nẵng | Nữ | CNTN |
| 9 | 2221123599 | Ngô Ngọc | Hải | K22TPM | 7/8/1997 | Quảng Ngãi | Nam | Hoãn CNTN |
| 10 | 2221115540 | Nguyễn Minh | Hải | K22TPM | 6/29/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 11 | 2221123704 | Nguyễn Chiếm | Hảo | K22TPM | 5/22/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 12 | 2221129283 | Võ Minh | Hiếu | K22TPM | 12/12/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 13 | 2221125633 | Đào Văn | Hiếu | K22TPM | 9/7/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 14 | 2221123584 | Nguyễn Hửu Ngọc | Hiếu | K22TPM | 11/19/1997 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 15 | 2021121024 | Nguyễn Cửu Minh | Hoàng | K20TPM | 8/30/1996 | Hồ Chí Minh | Nam | CNTN |
| 16 | 2221123519 | Huỳnh Văn | Hoàng | K22TPM | 6/14/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 17 | 2221249139 | Hồ Ngọc Tuấn | Hùng | K22TPM | 8/2/1997 | Quảng Trị | Nam | CNTN |
| 18 | 2221123566 | Nguyễn Phi | Hùng | K22TPM | 1/8/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 19 | 2221143296 | Nguyễn Văn | Hưng | K22TPM | 10/3/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 20 | 2220724284 | Trần Thị Mộng | Huyền | K22TPM | 3/17/1998 | Đà Nẵng | Nữ | CNTN |
| 21 | 2221125652 | Nguyễn Kim | Kha | K22TPM | 7/9/1997 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 22 | 2221129575 | Lê Thành | Khang | K22TPM | 2/10/1994 | Đà Nẵng | Nam | HỎNG |
| 23 | 2221125785 | Nguyễn Đình | Khanh | K22TPM | 1/1/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 24 | 2221129467 | Nguyễn Trần Ngọc | Khánh | K22TPM | 11/22/1997 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 25 | 1921113100 | Phan Gia | Khánh | K19TMT | 1/5/1994 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 26 | 2221125788 | Trần Minh | Khoa | K22TPM | 11/19/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 27 | 2220128292 | Nguyễn Đình | Kiên | K22TPM | 7/9/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 28 | 2221123535 | Trương Viết Hoàng | Lâm | K22TPM | 3/6/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 29 | 2221125662 | Nguyễn Hoàng | Liêm | K22TPM | 11/21/1997 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 30 | 2221113494 | Lê Nhật | Linh | K22TPM | 5/1/1998 | Quảng Bình | Nam | CNTN |
| 31 | 2221115544 | Bùi Văn | Linh | K22TPM | 3/3/1998 | Kon Tum | Nam | CNTN |
| 32 | 2220125663 | Trần Thị Thùy | Linh | K22TPM | 7/6/1998 | Quảng Ngãi | Nữ | CNTN |
| 33 | 2121126339 | Nguyễn Hữu | Lộc | K21TPM | 12/15/1997 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 34 | 2221125664 | Tống Phước | Lộc | K22TPM | 3/10/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 35 | 2221128583 | Huỳnh Hữu | Lực | K22TPM | 4/3/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 36 | 2221123585 | Mai Nhật | Minh | K22TPM | 3/19/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 37 | 2221123694 | Trần Xuân | Nam | K22TPM | 2/16/1997 | Quảng Bình | Nam | CNTN |
| 38 | 2221866013 | Trần Đỗ | Nguyên | K22TMT | 6/25/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 39 | 2221123604 | Nguyễn Long | Nhật | K22TPM | 6/4/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 40 | 2221125680 | Võ Văn | Nhớ | K22TPM | 2/24/1998 | Quảng Bình | Nam | CNTN |
| 41 | 2121117781 | Trương Kim | Phụng | K21TPM | 4/1/1997 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 42 | 2221125685 | Võ Văn | Phước | K22TPM | 10/21/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 43 | 2221118633 | Nguyễn Đức | Phương | K22TPM | 3/29/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 44 | 2121126362 | Trần Đức | Phương | K21TPM | 1/15/1996 | TT Huế | Nam | HỎNG |
| 45 | 2221125694 | Ngô Đình | Quốc | K22TPM | 7/1/1998 | DakLak | Nam | CNTN |
| 46 | 2221129270 | Lê Quang | Sơn | K22TPM | 10/26/1998 | Quảng Trị | Nam | CNTN |
| 47 | 2121114122 | Phạm Tiến | Sỹ | K21TPM | 3/28/1997 | Quảng Nam | Nam | HỎNG |
| 48 | 2221123574 | Nguyễn Trí | Sỹ | K22TPM | 4/10/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 49 | 2221123607 | Nguyễn Ngọc | Tài | K22TPM | 4/19/1997 | Quảng Ngãi | Nam | CNTN |
| 50 | 2221622543 | Trịnh Tấn | Tài | K22TPM | 7/25/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 51 | 2221123592 | Trần Tấn Tiến | Tài | K22TPM | 5/24/1998 | Quảng Ngãi | Nam | Hoãn CNTN |
| 52 | 2221123529 | Lê Thanh | Tân | K22TPM | 10/28/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 53 | 2221128972 | Nguyễn Bá | Thạch | K22TPM | 10/20/1998 | DakLak | Nam | Hoãn CNTN |
| 54 | 2221128634 | Huỳnh Công | Thẩm | K22TPM | 4/2/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 55 | 2221129308 | Nguyễn Minh | Thắng | K22TPM | 3/25/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 56 | 2121713650 | Nguyễn Phước | Thành | K22TMT | 3/3/1997 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 57 | 2221128733 | Trần Hữu | Thảo | K22TPM | 11/11/1998 | Quảng Trị | Nam | CNTN |
| 58 | 2221439676 | Đinh Quang | Thi | K22TPM | 5/19/1997 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 59 | 2221123526 | Phạm Chí | Thiện | K22TPM | 6/1/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 60 | 2221125725 | Nguyễn Hữu Duy | Thiệu | K22TPM | 7/29/1998 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 61 | 2121119783 | Nguyễn Văn | Thịnh | K21TPM | 7/31/1997 | Quảng Nam | Nam | CNTN |
| 62 | 2221162571 | Lê Hoàng | Thọ | K22TPM | 3/25/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 63 | 2121114015 | Trần Hoàng | Thông | K21TPM | 5/14/1997 | Quảng Nam | Nam | HỎNG |
| 64 | 2221174893 | Ngô Phan | Thông | K22TPM | 6/11/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 65 | 2221125727 | Trương Minh | Thuận | K22TPM | 2/16/1998 | TT Huế | Nam | CNTN |
| 66 | 2121718127 | Lê Trần | Trí | K21TPM | 5/8/1997 | DakLak | Nam | CNTN |
| 67 | 2221123518 | Mai Đăng | Trung | K22TPM | 10/6/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 68 | 2221128417 | Nguyễn Xuân | Trường | K22TPM | 12/12/1998 | Quảng Nam | Nam | Hoãn CNTN |
| 69 | 2021126773 | Phan Văn Thanh | Tú | K20TPM | 12/24/1995 | Quảng Nam | Nam | HỎNG |
| 70 | 2221113490 | Lê Anh | Tú | K22TMT | 6/27/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 71 | 1921123219 | Lê Anh | Tuấn | K19TPM | 8/15/1995 | Nghệ An | Nam | HOÃN CNTN |
| 72 | 2121245980 | Đỗ Thanh Anh | Tuấn | K22TTT | 8/30/1997 | TT Huế | Nam | HỎNG |
| 73 | 2221125757 | Phạm Hoàng | Tùng | K22TPM | 4/2/1998 | Bình Định | Nam | Hoãn CNTN |
| 74 | 2121114062 | Đoàn Thanh | Tùng | K21TMT | 10/16/1997 | Đà Nẵng | Nam | HỎNG |
| 75 | 2220148724 | Trần Thị Thanh | Vân | K22TTT | 9/30/1998 | Quảng Nam | Nữ | CNTN |
| 76 | 2221123650 | Nguyễn Hà Bảo | Việt | K22TPM | 8/3/1998 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
| 77 | 2221125762 | Nguyễn Xuân | Vinh | K22TPM | 5/9/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 78 | 2221123611 | Trần Văn Như | ý | K22TPM | 1/5/1998 | Đà Nẵng | Nam | Hoãn CNTN |
| 79 | 2021124404 | Nguyễn Thanh | Yên | K20TPM | 3/25/1996 | Đà Nẵng | Nam | CNTN |
Trân trọng.
Được đăng bởi Nguyễn Phúc Minh Tú
Files đính kèm
Tin khác:
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 2 từ ngày 29_06 đến 25_07_2026
- Thông báo Lịch học GDQP-AN khóa K29 đợt 1 từ ngày 01_06 đến 21_06_2026
- Thông báo Về việc đăng ký học ghép GDQP-AN
- Thông báo về việctham gia BHYT sinh viên
- Thông báo Danh sách xác nhận thông tin người học của sinh viên được công nhận tốt nghiệp đợt tháng 3 năm 2026