(+84) 236.3827111 ex. 402

Thông báo sinh viên khóa K23 nộp hồ sơ đầu vào bổ sung


Mời các bạn sinh viên có tên sau nộp giấy tờ còn thiếu cho Ban cán sự lớp gởi về Phòng CTHSSV ( P108 - 209 Phan Thanh ) trước ngày 15.03.2019

Mã SV Họ & Tên Nơi Sinh Giới Tính CáC LOẠI GIẤY TỜ CẦN BỔ SUNG
Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT Học Bạ Giấy Khai Sinh Ghi chú
2321110761 Lã Quang Anh Hà Nội NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao)
2321114065 Trần Quốc Cường Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321233946 Nguyễn Tấn Dũng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211111715 Lê Văn Duy Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118135 Lê Văn Hậu Bình Định NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321114066 Nguyễn Văn Hiệp Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321112002 Nguyễn Văn Hiếu Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321114067 Phan Quang Hiếu Hà Tĩnh NAM
2321158339 Chế Văn Hoàng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118224 Đỗ Nguyễn Như Hoàng Gia Lai NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23212812417 Nguyễn Huy Hoàng Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321113755 Nguyễn Thanh Hồng Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122016 Trần Ngọc Hùng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118078 Huỳnh Anh Hưng Quảng Ngãi NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321115322 Đinh Văn Huy Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321112710 Trình Công Kỳ Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211110057 Trần Gia Lượng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321112711 Huỳnh Mỹ TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118205 Vũ Hoàng Nam Thanh Hóa NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118181 Nguyễn Thành Nhân TT Huế NAM
2321114071 Bạch Hưng Ninh Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118211 Ngô Trần Anh Phôn TT Huế NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211110479 Nguyễn Văn Quốc Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321115072 Nguyễn Đăng Quyết Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211112085 Nguyễn Tiến Thành DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118137 Nguyễn Hưng Thịnh Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321112964 Nguyễn Thành Trung Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321113357 Hà Duy Tú Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321110425 Võ Duy Tùng Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321115073 Phạm Đức Việt Thanh Hóa NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211111255 Trần Hoàng Việt Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118212 Lý Duy Vũ Quảng Ngãi NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210567 Đào Bình An Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211488 Nguyễn Tấn An Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125317 Nguyễn Tấn An Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123692 Võ Văn An Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321111499 Dương Tuấn Anh Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Học Bạ (bản sao)
23211211023 Phan Tấn Tuấn Anh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122511 Phan Tuấn Anh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211711 Trần Hoàng Anh Quảng Bình NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211673 Phạm Văn Bang Quảng Nam NAM
23211210666 NGUYỄN HOàNG THáI BẢO DakLak NAM
23211210634 Nguyễn Hoàng Quốc Bảo Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321124727 Nguyễn Thái Bảo Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123360 Thái Bảo Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321129689 Trần Công Gia Bảo Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122714 Lê Văn Bình Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210184 Phan Thế Bình Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210685 Lê XUâN HOàNG BỬU Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120372 Nguyễn Lương Cảnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211394 Tưởng Thế Cảnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123361 Võ Văn Cầu Quảng Nam NAM
2321120432 Hồ Ngọc Châu Nghệ An NAM
2321118113 Nguyễn Văn Minh Chiến Gia Lai NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121616 Trần Minh Chiến Quảng Bình NAM
2321122965 Nguyễn Hùng Chinh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121615 Nguyễn Thanh Chương TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125334 Ngô Văn Công Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124076 Nguyễn Văn Công Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122007 Nguyễn Thành Công Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212133 Hồ Nguyễn Cường Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129599 Huỳnh Ngọc Mạnh Cường Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129646 Ngô Minh Cường Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122513 Phạm Ngọc Đại Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210948 Nguyễn Văn Đào Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118176 Hồ Tấn Đạt Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124130 Lê Trương Tiến Đạt Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125330 Lê Quốc Đạt Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129953 Phạm Đức Đạt Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117992 Thân Công Đạt Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2320122966 Mai Thị Thùy Diễm Quảng Trị NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122009 Lương Vũ Quang Đin Quảng Ngãi NAM
2321124077 Mai Văn Tiến Đỉnh TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120183 Đào Văn Định Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212072 Lê QUANG ĐỊNH Bình Định NAM
2321125328 Lê Quý Đô Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23212811850 Nguyễn Hữu Đô Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321125076 Nguyễn Duẫn Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120865 Hoàng Võ Như Đức Quảng Trị NAM
23211211277 Huỳnh Đức Phú Yên NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321124080 Lê Huỳnh Đức Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212490 Nguyễn Mậu Đức Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122967 Nguyễn Văn Đức Hải Phòng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124969 Phạm Văn Đức Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124078 Trần Văn Minh Đức Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210472 Dương Văn Dũng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211218 Lê Quang Dũng Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212367 Nguyễn Trà Quốc Dũng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124798 Nguyễn Ngọc Dũng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211293 Nguyễn Mạnh Dũng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321121643 Nguyễn Xuân Dũng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320120408 Lê Đại Dương Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118083 Nguyễn Ngọc Dương Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122968 Nguyễn Quang Dương Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120180 Nguyễn Duy Dương Phú Yên NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122717 Trần Lê Bá Đường Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120536 Đặng Ngọc Duy Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123695 Nguyễn Văn Duy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124663 Trần Ngọc Duy Nam Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124082 Trần Lê Bảo Duy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210238 Hồ Hữu Hà Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118147 Ngô Minh Hà Đà Nẵng NAM
23211210030 Đào Hoàng Hải Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118065 Đoàn Vũ Hải Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212015 Hà Long Hải Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212165 Lê KHẮC HẢI Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117955 Lê Quang Hải TT Huế NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc)
2321118085 Lê Thanh Hải Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122719 Nguyễn Quang Hải Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125078 Nguyễn Minh Hải Quảng Trị NAM
2321118027 Phan Thanh Hải Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125331 Lưu Chí Hào Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129847 Nguyễn Anh Hào Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212483 Nguyễn Anh Hào Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124083 Nguyễn Hậu Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124084 Nguyễn Đắc Lê Phúc Hậu Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120914 Dương Công Hiệp Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321111742 Bùi Văn Hiếu Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125332 Cao Ngô Trung Hiếu DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320123365 Đặng Minh Hiếu Đà Nẵng Nam Bằng TN THPT (Bản sao)
2321119725 Đặng Mậu Hiếu Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123364 Hồ Trung Hiếu Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123762 Nguyễn Minh Hiếu Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210282 Trương Thanh Hiếu Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129826 Trần Văn Hiệu Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321123199 Phạm Văn Hòa Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123763 Lê Lộc Nhật Hoàng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129932 Lê Quang Hoàng DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124086 Ngô Khải Hoàng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212184 Nguyễn Hữu Hoàng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321654819 Nguyễn Lê Hoàng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124085 Nguyễn Minh Hoàng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210623 Nguyễn Minh Hoàng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211503 Nguyễn Huy Hoàng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122015 Nguyễn Đức Hoàng Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211887 Trần Anh Hoàng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212070 TRỊNH MINH HOàNG Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
23211210178 Nguyễn Hội Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210961 Phạm Đình Hội Quảng Nam NAM
2321120623 Nguyễn Văn Hồng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124799 Nguyễn Văn Hợp Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123698 Võ Duy Hợp Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123366 Đậu Nguyễn Huy Hùng Hồ Chí Minh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211127 Dương Mạnh Hùng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118151 Lê Quốc Hùng Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118297 Nguyễn Thanh Hùng Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc)
2321125079 Phạm Văn Hùng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120390 Trần Hữu Hùng Quảng Bình NAM
2321122969 Trần Đức Hùng Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118096 Vũ Văn Hùng Ninh Bình NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212107 Nguyễn Văn Hưng Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321662782 Nguyễn Hữu Gia Hưng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120534 Trần Quang Hưng Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122518 Trần Gia Hưng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123368 Phan Ngọc Hướng Quảng Trị NAM
2321118282 Đặng Công Huy Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122018 Đoàn Văn Quốc Huy Quảng Nam NAM
2321144589 Dương Ngọc Huy Đà Nẵng NAM
2321118270 Lê Nhật Huy Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321112003 Lê Vĩnh Huy Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211391 Ngô Nguyễn Tường Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123702 Ngô Nguyễn Thiếu Huy Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124088 Nguyễn Quang Huy Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118263 Nguyễn Hoàng Quang Huy Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124091 Nguyễn Thanh Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321124090 Nguyễn Trần Quốc Huy Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321214256 Nguyễn Đức Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321117989 Nguyễn Đức Huy Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123369 Nguyễn Duy Huy Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124089 Phạm Tấn Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321124962 Phạm Nguyễn Đình Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118244 Phan Đức Huy Bình Định NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118008 Phan Gia Huy Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210930 Trần Dương Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122722 Trương Đức Huy Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123701 Trương Văn Huy Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321433413 Võ Quốc Huy Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212025 Phạm Đức Huynh Đà Nẵng NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321120680 Trương Quang Huynh Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120714 Bùi Mạnh Kha Phú Yên NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124092 Đặng Ngọc Khải Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122723 Nguyễn Viết An Khang Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123703 Võ Văn Khang Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124093 Hà Tấn Khanh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211883 Nguyễn Ngọc Khánh Quảng Bình NAM
23201210968 Nguyễn Thị Bảo Khánh TT Huế NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321863160 Võ Đình Khiêm Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao)
2321124907 Mạc Nguyễn Minh Khoa Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124095 Nguyễn Anh Khoa Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123202 Nguyễn Hữu Khoa Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129955 Nguyễn Ngọc Anh Khoa Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321124094 Trương Nguyễn Đăng Khoa Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321113192 Nguyễn Văn Khôi Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124666 Vũ Trung Kiên Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124096 Võ Anh Kiệt Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320122021 Ngô Thị Thiên Kiều Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321114070 Nguyễn Phước Kim Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321321381 Trần Phước Kim Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125081 Võ Cao Kỳ Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210933 Lê Anh Lâm Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122022 Lê Nguyễn Kỳ Lâm Quảng Nam NAM
2321123704 Đoàn Hưng Lập Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211982 Hoàng Đại Lễ Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117973 Đỗ Hoài Linh Quảng Bình NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118067 Hồ Văn Linh Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210028 Nguyễn Nhật Linh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211411798 Phan Hoài Linh Quảng Nam NAM
23211210936 Tưởng Văn Linh Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320216057 Lê Thị Loan Đà Nẵng NỮ Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123372 Lê Hữu Lộc Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120802 Lê Huy Lộc Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211212433 MAI VĂN ANH LỘC Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124098 Nguyễn Hoàng Lộc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117975 Nguyễn Tấn Lộc Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120900 Trần Duy Lộc Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210560 Hoàng Ngọc Long Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129660 Lê Thành Long Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129639 Nguyễn Hữu Long Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124100 Vũ Huỳnh Ngọc Long Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124101 Nguyễn Đức Luân Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122023 Dương Quốc Luận Quảng Nam NAM
2321118068 Phan Văn Lương Quảng Bình NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118204 Trần Đăng Lượng Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118286 Lê Hồng Mẫn Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120490 Hoàng Tuấn Mạnh Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122024 Lương Công Mạnh Phú Yên NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211211695 Nguyễn Văn Mạnh Đà Nẵng NAM
2321123204 Võ Văn Mạnh Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118195 Nguyễn Văn Mậu Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120579 Đậu Văn Minh Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211375 Đỗ Quốc Duy Minh Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321529680 Hồ Vĩnh Minh Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321344606 Ngô Công Minh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121335 Võ Đỗ Văn Minh Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211125 Đặng Phương Nam Kon Tum NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122520 Đinh Phương Nam DakLak NAM
2321118053 Huỳnh Văn Nam Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211589 Nguyễn Văn Nam Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125100 Phạm Tiến Nam Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211772 Trần Tuấn Nam Quảng Bình NAM
2321122025 Trần Nguyễn Sao Nam Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118184 Võ Duy Nam Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122727 Nguyễn Hữu Ngà Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122521 Nguyễn Ngọc Thiên Nghĩa Đồng Nai NAM
2321120657 Nguyễn Đức Nghĩa Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122026 Nguyễn Văn Nghĩa DakLak NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321129834 Phan Hồ Tuấn Nghĩa Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320121339 Huỳnh Như Ngọc Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118289 Nguyễn Minh Ngọc Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122971 Đặng Thế Nguyên Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120385 Nguyễn Thái Nguyên Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118256 Nguyễn Năng Nguyên Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123767 Phạm Nguyễn Khôi Nguyên Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122972 Nguyễn Phúc Nhã Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321129625 Đặng Thông Minh Nhân TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121352 Hoàng Phước Nhân Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118143 Trần Viết Nhân Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124964 Bùi Phước Nhật Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118169 Cao Hữu Nhật Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117959 Nguyễn Thanh Nhật Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121734 Trần Minh Nhật TT Huế NAM
23201211754 Nguyễn Thị Thùy Nhi DakLak NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320120556 Trần Thị Yến Nhi Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117970 Hồ Công Nho Quảng Trị NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2320120358 Phan Thị Quý Như Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320123706 Võ Thị Quỳnh Nhung Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211322 Lê Vĩnh Ninh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211618 Lê Bảo Ninh Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120749 Nguyễn Văn Ninh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122973 Huỳnh Trương Phát Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212159 Nguyễn Công Phát Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321123206 Phạm Văn Phát Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122728 Đỗ Đình Phi DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124106 Lê Nhật Phi Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210267 Võ Văn Phi DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211211568 Đinh Thanh Phong Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212055 Đoàn Minh Phong Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123376 Hồ Thẩm Phong TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118213 Lê Văn Phú Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125085 Trương Văn Phú Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210454 Đinh Ngọc Phúc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212488 Lê Hồng Phúc Đà Nẵng NAM
2321118206 Ngô Tấn Phúc Phú Yên NAM Học Bạ (bản sao)
2321117999 Đào Quang Thanh Phương Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211212019 Lê VIẾT MINH PHƯƠNG Quảng Nam NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321123377 Nguyễn Công Phường Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321253723 Lê Hồng Quân Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118250 Tôn Thất Minh Quân Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120719 Trịnh Minh Quân Đà Nẵng NAM
2321125087 Nguyễn Phú Xuân Quang Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118165 Nguyễn Hoàng Duy Quang Đà Nẵng NAM
2321121758 Nguyễn Huỳnh Nhật Quang Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129814 Nguyễn Thọ Quảng Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125089 Dương Phú Quốc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211894 Hồ Kiến Quốc Đà Nẵng NAM
2321121647 Huỳnh Ngọc Vương Quốc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118144 Huỳnh Đình Quốc Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321110443 Nguyễn Anh Quốc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122031 Trịnh Hữu Quốc Quảng Nam NAM
2321125088 Vương Ngọc Quốc Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210079 Lương Tấn Phú Quý Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320118093 Lê Thị Bảo Quyên Quảng Ngãi NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320122976 Hoàng Thị Như Quỳnh Quảng Trị NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320215994 Lê Thị Diễm Quỳnh Quảng Nam NỮ Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321120715 Ngô Văn Quỳnh Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320122975 Trần Thị Ngân Quỳnh Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211404 Nguyễn Thái Sang Quảng Nam NAM
2321122977 Trần Quang Sang TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124966 Huỳnh Tấn Sáng Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212485 Đinh Thanh Sơn Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321118268 Đoàn Khắc Sơn Quảng Ngãi NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129860 Hồ Văn Anh Sơn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122978 Hoàng Đình Liên Sơn Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118094 Nguyễn Hoài Sơn Gia Lai NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23212112137 Nguyễn Bá Hồng Sơn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321122032 Nguyễn Hồng Sơn DakLak NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211211222 Nguyễn Duy Sơn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117978 Nguyễn Văn Thanh Sơn Quảng Ngãi NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125091 Phạm Đăng An Sơn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
23211210646 Vi Thành Sơn Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23201212364 Phan Thị Sự Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321225177 Phạm Anh Tài Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211763 Trần Nhật Tài TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321172553 Hồ Thanh Tâm Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117979 La Huỳnh Thanh Tâm Quảng Ngãi NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124110 Nguyễn Hữu Tâm Khánh Hòa NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122523 Bùi Việt Tân Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121263 Lương Quý Tân Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121769 Nguyễn Minh Tân Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211771 Nguyễn Công Tàu Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123382 Lê Ngọc Tây Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321110212 Lê Công Hoàng Thái Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321724570 Trần Quang Thái Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211489 Trương Văn Thân Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118245 Đàm Mạnh Thắng Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321122733 Nguyễn Thanh Thắng Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118081 Phạm Lê Trọng Thắng Đà Nẵng NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc)
2321121741 Phạm Mạnh Thắng Quảng Nam NAM
23211210265 Tạ Quốc Thắng DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210312 Võ Văn Thắng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211240 Nguyễn Bá Thành Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122979 Phan Tuấn Thành Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124115 Trịnh Công Thành Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23201212435 Đàm Thị Thanh Thảo Đà Nẵng NỮ
23201212071 Lê THỊ THẢO Quảng Bình NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211373 Lê Văn Thảo Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23201210432 Nguyễn Phương Thảo Quảng Bình NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211409 Trần Văn Thi Quảng Nam NAM
23211211955 PHẠM THáI THIêN Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117988 Đặng Hoàn Thiện Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122980 Trương Văn Thiết Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124116 Đặng Văn Thịnh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212470 Nguyễn Tấn Thịnh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (bản sao) Nộp gấp về P.CTSV trước 15/02/19
2321125092 Nguyễn Quốc Thịnh Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211909 Nguyễn Văn Thịnh TT Huế NAM
2321125329 Nguyễn Văn Thịnh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122524 Nguyễn Thành Thịnh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124967 Phan Thái Thịnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210004 Trần Đình Thịnh DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211135 Võ Viết Thịnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210084 Nguyễn Hữu Thọ Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123707 Nguyễn Văn Thọ Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212043 Lê Hữu Mười Thống Đà Nẵng NAM
2321117985 Hà Văn Thuận Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211653 Trần Văn Thuận Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123208 Lê Nguyễn Duy Thương Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320123367 Trần Nguyễn Thu Thương Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320123387 Trần Nguyễn Hoài Thương Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129744 Nguyễn Triều Tiên Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118209 Đặng Hoàng Tiến Bình Định NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121767 Nguyễn Văn Tiến Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321172761 Nguyễn Quang Tiến DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210234 Nguyễn Văn Tiến Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211813 Trần Đình Tin Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122981 Bùi Đức Tín Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212035 Hồ Công Tín Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120834 Huỳnh Ngọc Tín Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210337 Đặng Minh Tính Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125095 Hoàng Trọng Tính Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122735 Lê Vĩnh Tịnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210251 Nguyễn Minh Toàn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120873 Trần Quang Toàn Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210423 Trần Văn Toàn Thanh Hóa NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122038 Trần Nhân Tông Quảng Bình NAM
2321122527 Lê Văn Trải Quảng Bình NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320118237 Nguyễn Thị Thùy Trâm Bình Định NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320124146 Lê Phương Mỹ Trang Đà Nẵng NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320115043 Nguyễn Thị Kiều Trang Quảng Bình NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320124117 Phạm Thị Trang Hải Dương NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211995 Nguyễn Văn Trí Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320120404 Đinh Công Triều Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321129832 Hồ Viết Triều Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321117998 Lê Cao Triều Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212949 Lê QUỐC TRỌNG Đà Nẵng NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211211911 NGUYỄN VIẾT TRỌNG Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211431 Đặng Thành Trung Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124714 Nguyễn Trường Quốc Trung Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321120751 Nguyễn Thành Trung Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321121681 Nguyễn Văn Trung Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211744 Phạm Trọng Trung Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124968 Trần Thành Trung Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122738 Đặng Lam Trường DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122039 Hoàng Như Trường TT Huế NAM Giấy Khai Sinh (bản sao)
23211212514 NGUYỄN XUâN TRƯỜNG Kon Tum NAM
23211211824 Nguyễn Văn Trường Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211111950 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG Quảng Bình NAM
2321124121 La Minh Trưởng Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321113358 Ngô Thanh Tú Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129963 Nguyễn Chung Tú Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211613 Trịnh Minh Tú Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212384 PHẠM VĂN TUâN Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122042 Đặng Hồ Anh Tuấn DakLak NAM
2321121770 Huỳnh Phúc Anh Tuấn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212436 Huỳnh Anh Tuấn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122041 Lê Anh Tuấn Quảng Trị NAM
2321612752 Lê Vũ Tuấn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124123 Nguyễn Văn Anh Tuấn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125324 Nguyễn Công Tuấn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321434191 Nguyễn Thanh Tuấn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211434 Nguyễn Duy Tuấn DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211093 Trần Minh Tuấn Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129885 Trần Văn Tuấn Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124124 Võ Xuân Tuấn Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123209 Nguyễn Phước Tùng Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122529 Tôn Thất Tùng Quảng Ngãi NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321158400 Kiều Đình Tưởng Hà Tĩnh NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122530 Võ Thành Văn Gia Lai NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123771 Đoàn Công Viên Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123391 La Đình Việt Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321129636 Nguyễn Văn Việt Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122983 Nguyễn Lê Hoàng Việt Bình Định NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211029 Nguyễn Trung Việt Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211211858 Hồ Quang Vinh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122531 Nguyễn Đình Vinh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123211 Trần Văn Vinh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212947 BùI CôNG QUANG VŨ TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122044 Cao Tuấn Vũ Quảng Bình NAM
23211210602 Cao Quang Uy Vũ Kon Tum NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2321120365 Nguyễn Đức Long Vũ Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321122984 Nguyễn Hạ Vũ TT Huế NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211212410 Nguyễn Tấn Vũ Phú Yên NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124126 Nguyễn Văn Anh Vũ Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321124127 Trần Nhật Vũ Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118132 Trần Minh Vũ Quảng Nam NAM
23211210077 Lê Duy Vương Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321118012 Nguyễn Nhất Vương Quảng Nam NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2321123392 Võ Xuân Quốc Vương Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320118254 Hoàng Thảo Vy Đà Nẵng NỮ Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2320118229 Lê Thị Tường Vy Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320120445 Trần Thị Vy Bình Định NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321125099 Lê Viết Vỹ Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211210670 TRẦN THẾ VỸ Lâm Đồng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320118024 Hà Thị Xí TT Huế NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320142357 Đoàn Thị Kim Anh Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2320264347 Đào Trần Nguyên Hạnh Đà Nẵng NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211410671 Trịnh Minh Hậu Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320147625 Phan Thị Diệu Hiền DakLak NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23201410494 Cao Thị Như Hoài Đà Nẵng NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321147633 Bùi Phước Lâm Kon Tum NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321141795 Đoàn Thiện Lê Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23201210014 Nguyễn Thị Mỹ Linh DakLak NỮ Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23201412494 TRẦN THỊ THU LY Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (bản sao) Học Bạ (bản sao)
23212111691 Nguyễn Thanh Nam Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321143149 Trần Hữu Quốc Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2321147635 Trần Văn Quyền Nghệ An NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23211410076a Ngô Trường Sinh Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
2320140592 Mai Thị Thu Trang Quảng Ngãi NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
2321147634 Nguyễn Đức Trọng Bình Định NAM Phiếu điểm THPTQG (gốc) Bằng TN THPT (Bản sao)
2320144592 Võ Thị Kim Tuyến Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23201410917 Lê Thị Hồng Vân Quảng Nam NỮ Bằng TN THPT (Bản sao)
23211412414 Trần Văn Việt DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao)
23111111190 Nguyễn Trường Bảo Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111112391 Nguyễn Thành Đạt Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111112452 TRẦN CôNG DŨNG Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111112529 HOàNG GIA LONG Đà Nẵng NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111112467 Ngô Hồng Long Quảng Trị NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111112389 Phạm Đức Mạnh Quảng Nam NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111111204 Trần Anh Tài DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
23111111145 Trương Tú DakLak NAM Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)
2320713557 Đặng Thị Hồng Huế Đà Nẵng NỮ Bằng TN THPT (Bản sao) Học Bạ (bản sao) Giấy Khai Sinh (bản sao)