THÔNG BÁO : Danh sách sinh viên đủ điều kiện thực tập tốt nghiệp khóa K19TCD và K18TCD
Khoa CNTT thông báo đến các sinh viên khóa K19TCD và K18TCD có tên trong danh sách dưới đây, sáng ngày 19/02/2016, lúc 9g00, tập trung về văn phòng Khoa CNTTT, K7/25 Quang trung để nghe phổ biến về kế hoạch thực hiện tốt nghiệp.
Yêu cấu các em đi đông đủ và đúng giờ.
| STT | MSV | HỌ Và TêN | LỚP | Ghi chú | |
| 1 | 1911117116 | THáI Tú | AN | K19TCD | |
| 2 | 1911117114 | NGUYỄN NGỌC | CƯỜNG | K19TCD | |
| 3 | 1911117125 | TRẦN QUỐC | ĐẠI | K19TCD | |
| 4 | 1911117113 | TRẦN NGỌC | HẢI | K19TCD | |
| 5 | 1911117127 | TRƯƠNG CôNG | HòA | K19TCD | |
| 6 | 1911117117 | NGUYỄN VĂN | HùNG | K19TCD | |
| 7 | 1911118598 | NGô THANH | KôNG | K19TCD | |
| 8 | 1911112304 | ĐINH VĂN | NGHĨA | K19TCD | |
| 9 | 1911117141 | TRẦN Lê THẾ | NGỌC | K19TCD | |
| 10 | 1911117063 | ĐINH TẤN | PHƯỚC | K19TCD | |
| 11 | 1910117124 | NGUYỄN THỊ áI | QUYêN | K19TCD | |
| 12 | 1911110721 | TRẦN VĂN | GIANG | K19TCD | |
| 13 | 1911621377 | NGUYỄN VĂN | VŨ | K19TCD | |
| 14 | 1911118593 | Tô HỒNG | THáI | K19TCD | |
| 15 | 1911117103 | LƯƠNG CôNG | THàNH | K19TCD | |
| 16 | 1911127351 | ĐOàN NGỌC HOàNG | THIỆN | K19TCD | |
| 17 | 1911117107 | NGUYỄN DUY | TIêN | K19TCD | |
| 18 | 1811116137 | HỒ VŨ DUY | HOàNG | K19TCD | |
| 19 | 1911117106 | DƯƠNG TẤN | TRIỆU | K19TCD | |
| 20 | 1911117134 | NGUYỄN TRẦN | Tú | K19TCD | |
| 21 | 1910117110 | NGUYỄN THỊ THANH | VâN | K19TCD | |
| 22 | 1911117111 | NGUYỄN ANH | VIỆT | K19TCD | |
| 23 | 1911119144 | TRẦN HỮU | VIỆT | K19TCD | |
| 24 | 1811116564 | NGUYỄN THANH | HùNG | K19TCD | |
| 25 | 1811116708 | NGUYỄN NHẬT | ANH | K19TCD | |
| 26 | 171135842 | NGUYỄN HUY | TUẤN | K19TCD | |
| 27 | 1911117144 | NGUYỄN MINH | TẤN | K19TCD | |
| 28 | 1811116374 | PHAN PHẠM PHú | AN | K19TCD | |
| 29 | 1811114509 | Nguyễn Đức | Bảo | K18TCD | |
| 30 | 1811116720 | Lê MẬU | ĐỒNG | K18TCD | |
| 31 | 1811115491 | Trương Minh | Đức | K18TCD | |
| 32 | 1811116673 | Bùi Anh | Duy | K18TCD | |
| 33 | 1811116489 | Trần Văn | Hậu | K18TCD | |
| 34 | 1811115492 | Hồ Xuân Vũ | Khánh | K18TCD | |
| 35 | 171138773 | Huỳnh Như Bảo | Khuê | K18TCD | |
| 36 | 1811114502 | Hồ Trần Anh | Kiệt | K18TCD | |
| 37 | 1811116258 | Phan Ngọc | Lâm | K18TCD | |
| 38 | 1811114505 | Ngô Trọng | Lễ | K18TCD | |
| 39 | 1811114514 | Đặng Văn | Pháp | K18TCD | |
| 40 | 1811115032 | Ngô Quang | Phúc | K18TCD | |
| 41 | 1811114510 | Bảo Quý ánh | Tài | K18TCD | |
| 42 | 1811115485 | Lê Ngọc | Tân | K18TCD | |
| 43 | 1811115030 | Phan Văn | Tiến | K18TCD | |
| 44 | 1811114513 | Lê Văn | Tín | K18TCD | |
| 45 | 1811113740 | Trần Thanh | Toàn | K18TCD | |
| 46 | 1811115494 | Nguyễn Trí | Trung | K18TCD | |
| 47 | 1811114508 | Trần Văn | Tưởng | K18TCD | |
| 48 | 1811114512 | Lê Mạnh | ý | K18TCD | |
Khoa Công Nghệ Thông Tin
NGUYỄN MINH NHẬT