Danh sách được công nhận tốt nghiệp tháng 12 năm 2014
Chiều ngày 04.1.2015- Khoa sẽ tổ chức làm lễ phát bằng tốt nghiệp tại giảng đường 713 QT.
Nhận đồng phục từ 13h00 đến 13h25.
|
STT |
SBD |
HỌ LóT |
TêN |
NGàY SINH |
KHỐI |
GT |
KHỐI |
NHóM |
|
1 |
1827112022 |
Hoàng Quốc |
Anh |
19/07/1990 |
DakLak |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
2 |
1827112076 |
Lê Tuấn |
Anh |
11/09/1989 |
Quảng Trị |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
3 |
1827117148 |
Đặng Văn |
Bằng |
10/02/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
4 |
1827127284 |
Lê Việt Thanh |
Bình |
05/09/1991 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
5 |
171138993 |
Nguyễn Thanh |
Bình |
24/07/1993 |
DakLak |
Nam |
K17TCD |
2 |
|
6 |
1827112003 |
Nguyễn Văn |
Bình |
27/03/1988 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
7 |
171133414 |
Phan Thanh |
Bình |
01/02/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
C17TCDB |
7 |
|
8 |
1827117228 |
Lâm Viết |
Bông |
06/07/1988 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMTB |
2 |
|
9 |
171138777 |
Võ Thị Ngọc |
Châu |
05/12/1992 |
Quảng Nam |
Nữ |
K17TCD |
2 |
|
10 |
1827117234 |
Lê Đình Khánh |
Chương |
13/02/1982 |
Hồ Chí Minh |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
11 |
179112041 |
Nguyễn Quốc |
Công |
20/04/1989 |
Quảng Nam |
Nam |
D17TMT |
2 |
|
12 |
179123537 |
Phạm Viết |
Công |
07/12/1989 |
Quảng Trị |
Nam |
D17TPMB |
2 |
|
13 |
1827127269 |
Hồ Huy |
Cường |
02/02/1991 |
Bình Định |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
14 |
1827112083 |
Phan Văn |
Đại |
29/12/1990 |
Thanh Hóa |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
15 |
1827127301 |
Lê Công |
Danh |
02/06/1990 |
Dak Lak |
Nam |
D18TPMB |
3 |
|
16 |
162143108 |
Nguyễn Viết |
Danh |
31/03/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
K16TTT |
3 |
|
17 |
1827127298 |
Phạm Đình |
Danh |
25/07/1991 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
3 |
|
18 |
1827117145 |
Trần Thành |
Danh |
27/05/1991 |
Quảng Ngãi |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
19 |
1827117184 |
Phạm Văn |
Đạt |
02/11/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
20 |
162146661 |
Nguyễn Hiếu |
Đức |
13/01/1992 |
Quảng Nam |
Nam |
K16TTT |
3 |
|
21 |
1827127287 |
Phan Công |
Đức |
29/04/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
3 |
|
22 |
162123040 |
Hoàng Quảng |
Dũng |
17/09/1992 |
Quảng Bình |
Nam |
K16TPM |
3 |
|
23 |
1827112009 |
Lê Trí |
Dũng |
05/01/1989 |
Bình Định |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
24 |
1827112112 |
Nguyễn Trung |
Dũng |
02/06/1987 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
25 |
1827117153 |
Nguyễn Tiến |
Dương |
30/10/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
26 |
171135776 |
Hoàng Bằng |
Giang |
14/04/1992 |
Quảng Bình |
Nam |
K17TCD |
7 |
|
27 |
1827117168 |
Lê Quang |
Hà |
02/12/1991 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
28 |
1826127282 |
Nguyễn Thị |
Hà |
11/09/1989 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
29 |
1827127274 |
Trần Trương Thiên |
Hà |
22/07/1991 |
Kon Tum |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
30 |
1827127255 |
Đinh Hoàng |
Hải |
8/5/1991 |
Bình Định |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
31 |
1827117146 |
Hà Xuân |
Hải |
13/04/1990 |
Dak Lak |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
32 |
1827127276 |
Mai Kiều Ngọc |
Hải |
22/12/1991 |
Dak Lak |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
33 |
1827117201 |
Nguyễn Sơn |
Hải |
15/08/1991 |
Quảng Trị |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
34 |
171135778 |
Phạm Ngọc |
Hân |
26/02/1992 |
Quảng Bình |
Nam |
K17TCD |
3 |
|
35 |
1826112015 |
Đào Thị |
Hạnh |
18/01/1978 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TMT |
3 |
|
36 |
1827112107 |
Nguyễn Minh |
Hiễn |
15/02/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
37 |
1827117187 |
Bùi Long |
Hiếu |
01/02/1991 |
Bình Định |
Nam |
D18TMTB |
3 |
|
38 |
1827127321 |
Hồ Trung |
Hiếu |
21/03/1990 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TPMB |
3 |
|
39 |
1827112023 |
Lê Quang |
Hiếu |
25/06/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
40 |
1827112035 |
Nguyễn Thanh |
Hiếu |
23/05/1988 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
41 |
1827112014 |
Lê Văn |
Hòa |
01/01/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMT |
3 |
|
42 |
1817117111 |
Ngô Ngọc |
Hòa |
18/08/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
C18TCDB |
4 |
|
43 |
162123045 |
Võ Xuân |
Hoài |
27/11/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
K16TTT |
4 |
|
44 |
171135782 |
Nguyễn Thị Kim |
Hoàng |
30/01/1993 |
Quảng Nam |
Nữ |
K17TCD |
4 |
|
45 |
1827127254 |
Phan Minh |
Hoàng |
16/06/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
4 |
|
46 |
179122117 |
Nguyễn Tấn |
Hồng |
19/11/1989 |
Bình Định |
Nam |
D17TPM |
4 |
|
47 |
1827112067 |
Lưu Thế |
Hùng |
15/10/1991 |
Thanh Hóa |
Nam |
D18TMT |
4 |
|
48 |
162113010 |
Tào Quang |
Hưng |
3/27/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
K16TMT |
7 |
|
49 |
1826127286 |
Đỗ Thị Thùy |
Hương |
18/07/1983 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
4 |
|
50 |
171135786 |
Cao Quốc |
Khánh |
24/02/1993 |
Kon Tum |
Nam |
K17TCD |
4 |
|
51 |
169122411 |
Nguyễn Công |
Khánh |
25/12/1987 |
Đà Nẵng |
Nam |
D16TPMB |
4 |
|
52 |
171135789 |
Mai Trung |
Kiên |
04/10/1993 |
Gia Lai |
Nam |
K17TCD |
4 |
|
53 |
1826127281 |
Nguyễn Thị |
Kiều |
18/08/1989 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
54 |
179112067 |
Võ Thị Kim |
Liên |
11/2/1989 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TMT |
4 |
|
55 |
1827117224 |
Nguyễn Đặng Đức |
Linh |
12/04/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
56 |
1827127250 |
Nguyễn Nhất |
Linh |
20/11/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TPMB |
4 |
|
57 |
171135791 |
Nguyễn Trần Hoàng |
Linh |
07/01/1992 |
Đồng Tháp |
Nam |
K17TCD |
4 |
|
58 |
1826127299 |
Lê Thị Kiều |
Loan |
19/05/1991 |
Quảng Bình |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
59 |
1827117152 |
Nguyễn Viết |
Lộc |
31/10/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
4 |
|
60 |
162127002 |
Hoàng Hải |
Long |
06/06/1991 |
Đăk Lăk |
Nam |
K16TPM |
7 |
|
61 |
1827117156 |
Lê Hồng |
Long |
10/02/1989 |
Nghệ An |
Nam |
D18TMTB |
4 |
|
62 |
152125515 |
Nguyễn Ngọc |
Long |
06/12/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
K15TPM |
4 |
|
63 |
1826112051 |
Hoàng Thị |
Lương |
10/02/1990 |
Quảng Bình |
Nữ |
D18TMT |
4 |
|
64 |
K11.101.0018 |
Nguyễn Đăng |
Mạnh |
6/26/1985 |
Thanh Hóa |
Nam |
K11TMT |
6 |
|
65 |
1826112077 |
Trần Ngọc |
Minh |
19/04/1988 |
Quảng Bình |
Nữ |
D18TMT |
4 |
|
66 |
169111348 |
Trần Văn |
Minh |
26/01/1988 |
Quảng Nam |
Nam |
D16TMT |
4 |
|
67 |
161325463 |
Trương Hồng |
Minh |
1/12/1992 |
Quảng Nam |
Nam |
K16TCD |
7 |
|
68 |
1827117163 |
Nguyễn Thanh |
Nhân |
21/10/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
1 |
|
69 |
1827117159 |
Phan Huy |
Nhật |
29/07/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
4 |
|
70 |
1826127277 |
Hồ Thị Cẩm |
Nhung |
10/06/1991 |
Dak Lak |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
71 |
1826127309 |
Trần Thị |
Nhung |
10/12/1985 |
Thái Bình |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
72 |
1826127296 |
Phạm Thị |
Nở |
23/06/1989 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
4 |
|
73 |
171135804 |
Lê Văn |
Núi |
20/10/1992 |
Quảng Bình |
Nam |
K17TCD |
5 |
|
74 |
1827127278 |
Lê Đại |
Phi |
18/08/1989 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
75 |
1827112089 |
Phan Minh |
Quân |
25/01/1989 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMT |
5 |
|
76 |
142111022 |
Đinh Hữu |
Quang |
07/01/1989 |
Quảng Bình |
Nam |
K14TMT |
5 |
|
77 |
1827117203 |
Nguyễn Văn |
Quy |
02/02/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
78 |
1827127258 |
Phan Thanh |
Quý |
02/12/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
79 |
1827127271 |
Nguyễn Văn |
Sáng |
20/06/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TPMB |
5 |
|
80 |
1827117219 |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
01/11/1991 |
Nghệ An |
Nam |
D18TMTB |
2 |
|
81 |
171135812 |
Nguyễn Thị Thu |
Sương |
26/11/1993 |
Quảng Nam |
Nữ |
K17TCD |
5 |
|
82 |
162146960 |
Phùng Thị |
Sương |
09/10/1992 |
Quảng Nam |
Nữ |
K16TTT |
5 |
|
83 |
1827112106 |
Nguyễn Anh |
Tài |
6/4/1990 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TMT |
5 |
|
84 |
1817117134 |
Nguyễn Ngọc |
Tâm |
08/10/1988 |
Gia Lai |
Nam |
C18TCDB |
7 |
|
85 |
1827127289 |
Trảo An |
Tâm |
03/09/1991 |
Gia Lai |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
86 |
171132023 |
Bùi Văn |
Tân |
14/04/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
C17TCD |
7 |
|
87 |
151135185 |
Đỗ Vũ |
Tân |
05/03/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
K15TCD |
5 |
|
88 |
1827117210 |
Lê Minh |
Tân |
13/02/1991 |
Hà Tĩnh |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
89 |
1817117112 |
Nguyễn Thanh |
Tân |
03/01/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
C18TCDB |
5 |
|
90 |
1826127273 |
Hồ Thị Hồng |
Thái |
05/05/1991 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
5 |
|
91 |
162123068 |
Lê Tảo Nguyên |
Thái |
04/10/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
K16TPM |
5 |
|
92 |
1827117191 |
Nguyễn Đức |
Thành |
24/07/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
93 |
1827117226 |
Nguyễn Trường |
Thành |
19/03/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
94 |
1826112098 |
Lê Hoàng Thanh |
Thảo |
05/04/1988 |
Đà Nẵng |
Nữ |
D18TMT |
5 |
|
95 |
162123070 |
Nguyễn Ngọc |
Thật |
16/09/1992 |
Quảng Ngãi |
Nam |
K16TMT |
5 |
|
96 |
179113480 |
Phùng Hữu |
Thi |
09/07/1985 |
Đà Nẵng |
Nam |
D17TMTB |
7 |
|
97 |
162113028 |
Châu Văn |
Thiện |
21/11/1992 |
Đà Nẵng |
Nam |
K16TMT |
5 |
|
98 |
1827117192 |
Nguyễn Gia |
Thiều |
01/01/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
99 |
1827117221 |
Đinh Ngọc Phước |
Thịnh |
15/10/1986 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
5 |
|
100 |
1827112018 |
Bùi Đức |
Thọ |
02/12/1989 |
Quảng Ngãi |
Nam |
D18TMT |
5 |
|
101 |
131138965 |
Phan Thị |
Thu |
7/2/1989 |
Thừa Thiên Huế |
Nữ |
K13TCD |
6 |
|
102 |
131138967 |
Lê Phước |
Thuận |
12/28/1988 |
Đăk Lăk |
Nam |
K13TCD |
7 |
|
103 |
171135824 |
Nguyễn Văn |
Thuận |
04/10/1992 |
Nghệ An |
Nam |
K17TCD |
6 |
|
104 |
1826112088 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Thương |
12/3/1990 |
Quảng Trị |
Nữ |
D18TMT |
6 |
|
105 |
169121441 |
Hồ Đăng |
Tiên |
4/14/1981 |
Quảng Trị |
Nam |
D16TPM |
7 |
|
106 |
1817117121 |
Nguyễn Thanh |
Toàn |
21/06/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
C18TCDB |
7 |
|
107 |
1817117106 |
Nguyễn Thanh |
Toàn |
16/06/1989 |
Đà Nẵng |
Nam |
C18TCDB |
7 |
|
108 |
1827112024 |
Trương Quang |
Toàn |
01/07/1989 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMT |
6 |
|
109 |
1827112080 |
Nguyễn Gia Y |
Tôn |
30/01/1988 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
110 |
1827127265 |
Nguyễn Viết |
Trí |
18/06/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
111 |
1827127280 |
Nguyễn Thẩm Minh |
Triết |
20/06/1991 |
TT Huế |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
112 |
1826112068 |
Lê Huỳnh Phương |
Triều |
29/04/1987 |
Đà Nẵng |
Nữ |
D18TMT |
2 |
|
113 |
1826127266 |
Nguyễn Thị Kiều |
Trinh |
10/10/1990 |
Quảng Nam |
Nữ |
D18TPMB |
1 |
|
114 |
1817117118 |
Nguyễn Ngọc |
Trịnh |
15/06/1982 |
Quảng Nam |
Nam |
C18TCDB |
7 |
|
115 |
1827117180 |
Lê Quốc |
Trọng |
23/01/1989 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMTB |
6 |
|
116 |
1827117170 |
Nguyễn Thế |
Trung |
16/10/1990 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TMTB |
6 |
|
117 |
1827117235 |
Võ Quốc |
Trưởng |
22/09/1981 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
6 |
|
118 |
1827127302 |
Nguyễn Phước |
Tú |
15/06/1990 |
Quảng Trị |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
119 |
169111388 |
Nguyễn |
Tuân |
15/02/1987 |
Đà Nẵng |
Nam |
D16TMT |
7 |
|
120 |
1827127272 |
Đinh Hữu |
Tuấn |
12/01/1987 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
6 |
|
121 |
1827127248 |
Lê Minh |
Tuấn |
26/06/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
6 |
|
122 |
162113032 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
17/11/1992 |
Quảng Nam |
Nam |
K16TMT |
6 |
|
123 |
1827117240 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
27/08/1988 |
Thanh Hóa |
Nam |
D18TMTB |
6 |
|
124 |
1827127257 |
Phạm Minh |
Tuấn |
08/10/1990 |
Quảng Trị |
Nam |
D18TPMB |
6 |
|
125 |
1827127294 |
Phùng Phan |
Tuấn |
29/03/1991 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
126 |
1827127260 |
Trần Anh |
Tuấn |
11/05/1991 |
Quảng Bình |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
127 |
1827127259 |
Trương Anh |
Tuấn |
04/09/1982 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
2 |
|
128 |
1827117151 |
Vũ Trịnh Ngọc |
Tuấn |
20/08/1990 |
Đà Nẵng |
Nam |
D18TMTB |
6 |
|
129 |
1827127279 |
Lê Khánh |
Tùng |
26/11/1988 |
Quảng Trị |
Nam |
D18TPMB |
2 |
|
130 |
179113464 |
Nguyễn Đức |
Tùng |
01/05/1987 |
Đà Nẵng |
Nam |
D17TMTB |
6 |
|
131 |
1827112027 |
Trần Thanh |
Tùng |
04/11/1990 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TMT |
2 |
|
132 |
1827127300 |
Hứa Văn |
Việt |
20/12/1988 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
6 |
|
133 |
1827127283 |
Lý |
Vinh |
10/02/1991 |
Quảng Nam |
Nam |
D18TPMB |
1 |
|
134 |
179113495 |
Nguyễn Tiến |
Vinh |
16/02/1990 |
TT Huế |
Nam |
D17TMTB |
6 |
|
135 |
152115504 |
Hoàng Thanh |
Vũ |
30/04/1991 |
Quảng Trị |
Nam |
K16TMT |
6 |
|
136 |
168111978 |
Nguyễn Ngọc Long |
Vũ |
24/09/1988 |
Đà Nẵng |
Nam |
T16TMT |
7 |
|
137 |
171133382 |
Nguyễn Trần Linh |
Vũ |
01/04/1991 |
Quảng Trị |
Nam |
C17TCDB |
7 |
|
138 |
171135850 |
Nguyễn Văn |
Vương |
27/04/1993 |
Quảng Ngãi |
Nam |
K17TCD |
6 |
|
139 |
1826127304 |
Hồ Thị Ngọc |
Yến |
08/02/1979 |
Đà Nẵng |
Nữ |
D18TPMB |
6 |
|
140 |
1826112115 |
Nguyễn Thị |
Yến |
16/02/1986 |
Quảng Trị |
Nữ |
D18TMT |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|