Danh sách công nhận tốt nghiệp 3.2018
| STT | MSV | HỌ Và | TêN | NGàY SINH | NƠI SINH | KẾT LUẬN CỦA HĐ THI & XéT CNTN | |
| 1 | 1921128125 | Nguyễn Văn Hoài | ái | K19TPM | 08/09/1995 | Quảng Nam | HỎNG |
| 2 | 1921123237 | Phạm Văn | Chính | K19TPM | 21/10/1995 | Quảng Trị | HOÃN CNTN |
| 3 | 2126121558 | Nguyễn Đinh Thị Ngọc | Diệp | D21TPM-B | 16/12/1993 | Đà Nẵng | CNTN |
| 4 | 1921123255 | Trần Văn | Dũng | K19TPM | 15/02/1995 | Quảng Bình | CNTN |
| 5 | 1921123199 | Phạm Ngọc | Duy | K19TPM | 09/09/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 6 | 1921121753 | Đỗ Quang | Hải | K19TPM | 16/02/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 7 | 1921129517 | Hồng Trung | Hậu | K19TPM | 09/01/1995 | Gia Lai | CNTN |
| 8 | 1821124717 | Huỳnh Thanh | Hiền | K18TPM | 14/07/1994 | Đà Nẵng | HỎNG |
| 9 | 1921128124 | Lê Ngọc | Hiếu | K19TPM | 21/09/1994 | Quảng Nam | CNTN |
| 10 | 2127121560 | Nguyễn Lương | Hoàng | D21TPM-B | 10/11/1992 | Đà Nẵng | CNTN |
| 11 | 1921123276 | Nguyễn Ngọc | Hoàng | K19TPM | 05/11/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 12 | 1921215019 | Lê Đức | Huy | K19TPM | 25/04/1995 | Đà Nẵng | HOÃN CNTN |
| 13 | 1921123204 | Trần Minh | Huy | K19TPM | 04/05/1995 | Đà Nẵng | HOÃN CNTN |
| 14 | 1921116413 | Trần Quang | Huy | K19TPM | 02/07/1995 | Quảng Ngãi | CNTN |
| 15 | 1921129567 | Lê Quang | Khánh | K19TPM | 01/01/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 16 | 1921123240 | Nguyễn Quốc | Kiều | K19TPM | 27/02/1995 | Quảng Nam | HỎNG |
| 17 | 152116193 | Phạm Minh | Long | K15TMT | 15/03/1989 | Huế | CNTN |
| 18 | 1921113129 | Phạm Thành | Luân | K19TPM | 09/03/1994 | Quảng Trị | CNTN |
| 19 | 1811115780 | Phạm Văn | Mỹ | D21TPM-B | 26/01/1994 | Đà Nẵng | HỎNG |
| 20 | 1811115779 | Phạm Vũ | Nguyễn | D21TPM-B | 08/02/1994 | Quảng Ngãi | CNTN |
| 21 | 1821115132 | Lê Trọng | Quân | K18TMT | 08/11/1994 | Quảng Nam | HỎNG |
| 22 | 171136415 | Mai Văn Vũ | Quân | D21TPM | 23/06/1993 | Đà NẴNG | HỎNG |
| 23 | 2120149855 | Thái Dzạ | Quỳnh | K21TTT | 16/09/1992 | HỎNG | |
| 24 | 1921128130 | Siu Y | Samara | K19TPM | 29/09/1995 | Gia Lai | HỎNG |
| 25 | 2127121567 | Phan Hoàng | Song | D21TPM-B | 09/11/1994 | Quảng Nam | CNTN |
| 26 | 2127121570 | Đặng Quang | Thạch | D21TPM-B | 25/09/1988 | Quảng Ngãi | HOÃN CNTN |
| 27 | 161135979 | Hoàng Đức | Thành | D21TMT | 10/12/1991 | Quảng Trị | HỎNG |
| 28 | 2127121571 | Trần Văn | Thành | D21TPM-B | 10/10/1992 | Quảng Ngãi | CNTN |
| 29 | 1921112464 | Trần Văn | Thịnh | K19TMT | 24/08/1995 | Đà Nẵng | CNTN |
| 30 | 1921123144 | Phạm Văn | Thoại | K19TPM | 06/03/1995 | Quảng Nam | HOÃN CNTN |
| 31 | 171136419 | Hứa Thị | Thông | D21TPM-B | 11/01/1993 | Quảng Nam | CNTN |
| 32 | 1921146130 | Trần Minh | Tiên | K19TTT | 25/07/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 33 | 1921123210 | Võ Văn | Tiến | K19TPM | 04/08/1995 | Quảng Trị | HỎNG |
| 34 | 2127121574 | Đinh Ngọc | Toàn | D21TPM-B | 10/12/1992 | Gia Lai | CNTN |
| 35 | 1921123245 | Hồ Thanh | Triều | K19TPM | 20/05/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 36 | 1921123223 | Lê Văn | Trung | K19TPM | 16/07/1995 | Quảng Nam | CNTN |
| 37 | 2127111004 | Lê Thanh | Tuấn | D21TMT | 22/12/1991 | QuẢNG NAM | CNTN |
| 38 | 2127111009 | Vũ Ngọc | Tuấn | D21TMT | 27/03/1993 | Đà NẴNG | CNTN |
| 39 | 1921123254 | Hoàng | Việt | K19TPM | 10/01/1995 | Quảng Bình | CNTN |
| 40 | 2127121579 | Nguyễn Ngọc | Vũ | D21TPM-B | 01/12/1992 | Đà Nẵng | CNTN |
Mời các bạn sih viên kiểm tra thông tin cá nhân, điểm số, thiếu hoặc sai sót vui lòng liên hệ email: ngoctinluu@gmail.com.
Xem chi tiết thêm ở file đính kèm.
Trân trọng.
Files đính kèm
Tin khác:
- Danh sách xét tham dự tốt nghiệp Khoa CNTT (TN3_CNTT)
- Danh sách Sinh viên được công nhận tốt nghiệp (TN4_CNTT)
- Danh sách tốt nghiệp TN-3 Khoa Công nghệ thông tin
- Kết quả Đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024
- Thông báo về việc tiếp nhận đơn đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024