(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh được xét công nhận tốt nghiệp tháng 9.2022 ( bổ sung )


1 24211204048 Võ Nguyễn Thái An K24TPM 02/01/2000 Quảng Nam Nam 7.34 8.5 7.37 3.06 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
2 24211216694 Lê Văn Anh K24TPM 16/01/2000 Thanh Hóa Nam 6.92 8.4 6.95 2.83 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
3 2321120432 Hồ Ngọc Châu K23TPM 19/03/1997 Nghệ An Nam 7.14 8.3 7.16 3.00 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
4 24211216712 Đoàn Mạnh Cường K24TPM 01/10/2000 Gia Lai Nam 7.19 8.7 7.22 3.02 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
5 24211209096 Nguyễn Thanh Cường K24TPM 13/01/2000 Quảng Trị Nam 7.36 8.5 7.39 3.11 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
6 2321129953 Phạm Đức Đạt K23TPM 20/02/1999 Quảng Nam Nam 7.33 9.0 7.37 3.09 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
7 24211105668 Bùi Thành Đạt K24TMT 15/02/2000 Quảng Nam Nam 7.32 8.0 7.33 3.08 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
8 24211202195 Trương Hữu Đông K24TPM 11/05/2000 Quảng Trị Nam 7.06 8.5 7.09 2.93 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
9 2321118147 Ngô Minh K23TPM 04/11/1994 Đà Nẵng Nam 6.87 7.7 6.89 2.77 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
10 2221125627 Huỳnh Ngọc Hải K22TPM 20/10/1998 Quảng Nam Nam 6.90 9.3 6.96 2.80 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
11 24211202125 Trần Ngọc Hải K24TPM 08/01/2000 Đắk Lắk Nam 7.16 8.7 7.20 2.97 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
12 2121114081 Lưu Quý Hân K22TPM 25/09/1997 Đà Nẵng Nam 5.77 7.6 5.68 2.05 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
13 24211205099 Trần Hữu Hậu K24TPM 16/10/2000 Quảng Trị Nam 7.08 7.3 6.86 2.78 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
14 24211216518 Võ Văn Hiệp K24TPM 21/02/2000 Thừa Thiên Huế Nam 7.93 8.1 7.94 3.39 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
15 24211205875 Lê Việt Hoàng K24TPM 10/08/2000 Gia Lai Nam 7.07 8.2 7.10 2.95 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
16 24211208390 Lê Tự Minh Hoàng K24TPM 26/12/1996 Thừa Thiên Huế Nam 6.86 8.4 6.90 2.80 Đạt Đạt Đạt Xuất Sắc CNTN
17 24211209716 Cao Thiên Học K24TPM 11/01/2000 Nghệ An Nam 7.27 7.7 7.28 3.03 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
18 24211105073 Đặng Thế Hùng K24TMT 27/05/1999 Gia Lai Nam 8.25 7.0 8.22 3.57 Đạt Đạt Đạt Xuất Sắc CNTN
19 2321662782 Nguyễn Hữu Gia Hưng K23TPM 22/05/1999 Quảng Nam Nam 6.97 8.4 7.00 2.86 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
20 24211115781 Lê Minh Hương K24TMT 28/10/2000 Gia Lai Nam 7.43 7.0 7.42 3.10 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
21 24211204589 Đoàn Quang Huy K24TPM 10/04/2000 Đà Nẵng Nam 7.27 8.7 7.07 2.91 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
22 24212105243 Trần Tuấn Kiệt K24TMT 08/01/2000 Quảng Trị Nam 6.89 6.8 6.89 2.77 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
23 24211907021 Trần Lê Thành Lợi K24HP-TBM 23/09/2000 Quảng Nam Nam 7.00 7.5 7.01 2.85 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
24 24211107962 Phan Hữu Minh Nhân K24TMT 25/08/2000 Đắk Lắk Nam 6.80 7.3 6.81 2.69 Đạt Đạt Đạt Xuất Sắc CNTN
25 24211908317 Lê Hoàng Phong K24HP-TBM 19/03/1999 Quảng Trị Nam 7.05 7.0 7.05 2.87 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
26 24211216649 Nguyễn Văn Phú K24TPM 28/02/2000 Quảng Ngãi Nam 6.81 7.5 6.82 2.75 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
27 24211605007 Trần Công Phúc K24TPM 05/12/2000 Quảng Bình Nam 6.86 7.5 6.88 2.77 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
28 24211108196 Phan Văn Phụng K24TMT 19/05/2000 Quảng Nam Nam 7.31 8.2 7.33 3.03 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
29 24211100714 Đoàn Hồng Quang K24TMT 19/08/1998 Đà Nẵng Nam 6.74 8.0 6.77 2.71 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
30 2321122977 Trần Quang Sang K23TPM 10/09/1999 TT Huế Nam 6.32 8.6 6.37 2.47 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
31 24211105088 Nguyễn Thế Sơn K24TMT 15/04/1999 Gia Lai Nam 7.95 7.6 7.94 3.44 Đạt Đạt Đạt Xuất Sắc CNTN
32 24211105926 Trương Tấn Tài K24TMT 18/10/2000 Quảng Nam Nam 7.33 7.4 7.33 3.05 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
33 24211208355 Bùi Duy Tân K24TPM 11/06/2000 Quảng Nam Nam 7.25 8.2 7.27 3.03 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
34 2121119524 Trương Hồng Thái K21TPM 16/04/1997 Quảng Bình Nam 7.63 9.0 7.66 3.21 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
35 24211206019 Hoàng Xuân Thành K24TPM 06/01/1999 Quảng Trị Nam 6.37 7.3 6.39 2.50 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
36 24211200133 Phan Tấn Thành K24TPM 05/08/2000 Đắk Nông Nam 7.73 9.1 7.77 3.33 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
37 24211713071 Võ Chí Thành K24TMT 11/04/2000 Quảng Nam Nam 7.85 8.0 7.86 3.40 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
38 24201413299 Phan Thị Thanh Thảo K24TTT 24/03/2000 Gia Lai Nữ 7.75 7.8 7.75 3.35 Đạt Đạt Đạt Giỏi CNTN
39 24211212961 Nguyễn Văn Thế K24TPM 10/01/2000 Thừa Thiên Huế Nam 7.82 8.6 7.84 3.38 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
40 24211102796 Nguyễn Trí Thìn K24TMT 27/12/2000 Hà Tĩnh Nam 6.81 7.5 6.83 2.74 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
41 2321117985 Hà Văn Thuận K23TPM 07/02/1999 Quảng Nam Nam 7.50 8.5 7.53 3.22 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
42 24211216401 Nguyễn Văn Thuận K24TPM 18/10/2000 Quảng Nam Nam 7.59 9.4 7.63 3.21 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
43 2221115563 Hoàng Văn Tiến K22TPM 27/11/1998 Quảng Trị Nam 7.59 8.4 7.61 3.19 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
44 24211203972 Nguyễn Xuân Trí K24TPM 26/11/2000 Quảng Nam Nam 7.42 9.0 7.46 3.11 Đạt Đạt Đạt Khá CNTN
45 2121126392 Trần Cao Trường K21TPM 19/09/1996 TT Huế Nam 7.15 8.5 7.18 2.98 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
46 24211104512 Nguyễn Văn K24TMT 07/06/2000 Đà Nẵng Nam 7.23 7.1 7.23 2.99 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
47 24211207016 Doãn Hoàng Tuấn K24TPM 08/05/2000 Quảng Nam Nam 7.13 8.5 7.16 2.94 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
48 24201205147 Nguyễn Trần Thảo Vy K24TPM 25/12/2000 Đà Nẵng Nữ 7.29 8.6 7.09 2.92 Đạt Đạt Đạt Tốt CNTN
49 24211200265 Trương A Xin K24TPM 15/11/2000 Bình Định Nam 8.78 9.5 8.53 3.74 Đạt Đạt Đạt Xuất Sắc CNTN

Trân trọng

Được đăng bởi Nguyễn Phúc Minh Tú

Files đính kèm