(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên được công nhận tốt nghiệp tháng 12.2021


SINH VIêN ĐẾN NHẬN BẰNG LàM CáC THỦ TỤC SAU
1> Đến Phòng Kế hoạch tài chính- 137 NGUYỄN VĂN LINH-để nhận giấy thanh toán ra trường
2> Đến văn phòng Đoàn Thanh Niên để xác nhận thông tin. (137 NGUYỄN VĂN LINH)
3> Đến Phòng Công Tác hồ sơ sinh viên -209 PHAN THANH-RúT HỒ SƠ
4> Đến Văn phòng Khoa- K7/25 Quang Trung để ký nhận bằng gốc
6> Khi đi nhớ mang theo Giấy Thanh Toán ra trường+ CMND hoặc bằng lái xe có ảnh.
7> KHôNG CHO NHẬN BẰNG THAY
8> KHOA PHáT BẰNG VàO SáNG 7 (12.02.2022) Và CáC BUỔI CHIỀU ( 2,4,5)

DANH SáCH SINH VIêN ĐƯỢC CôNG NHẬN TỐT NGHIỆP THáNG 12 NĂM 2021
THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ ….. NGàY 31/12/2021
STT MÃ SV HỌ LóT TêN NGàY SINH KHỐI GT KHóA
1 2021127268 Trần Phú Nghĩa 11/14/1996 Quảng Nam Nam K20TPM
2 1921613394 Nguyễn Quang Hưng 7/18/1995 Quảng Nam Nam K20TPM
3 2121118439 Hàn Văn Trường Sơn 7/15/1997 DakLak Nam K21TPM
4 2121114015 Trần Hoàng Thông 5/14/1997 Quảng Nam Nam K21TPM
5 2111123101 Lê Đình Hoàn 9/18/1997 Đà Nẵng Nam K21TPM
6 2121114101 Lê Trần Lĩnh 2/17/1996 Đà Nẵng Nam K21TPM
7 2121119864 Trương Bá Hà Nguyên 12/25/1997 Đà Nẵng Nam K21TPM
8 2121116729 Nguyễn Hữu Huy Thành 4/27/1997 TT Huế Nam K21TPM
9 2121129573 Nguyễn Văn Trường 3/23/1997 Quảng Trị Nam K21TPM
10 2121118196 Lê Phước Bắc 2/3/1996 Quảng Nam Nam K22TPM
11 2221123528 Trần Thái Nghĩa 5/10/1998 Quảng Bình Nam K22TPM
12 2221128394 Nguyễn Long Phi 4/22/1998 Quảng Nam Nam K22TPM
13 2221125700 Nguyễn Bông 2/8/1998 Quảng Trị Nam K22TPM
14 2221128479 Phan Công Tài 2/26/1998 Quảng Nam Nam K22TPM
15 2221129520 Nguyễn An Bình 4/2/1998 Đà Nẵng Nam K22TPM
16 2021126868 Bùi Minh Nhựt 3/29/1996 Đà Nẵng Nam K22TPM
17 2221125705 Võ Tấn Tài 5/1/1998 DakLak Nam K22TPM
18 2221123620 Lê Anh Tuấn 11/8/1998 Đà Nẵng Nam K22TPM
19 2121118435 Nguyễn Tấn Minh Hoàng 6/19/1996 Đà Nẵng Nam K22TPM
20 2221125716 Cù Duy Tây 12/17/1998 Quảng Nam Nam K22TPM
21 23211210685 Lê Xuân Hoàng Bửu 10/15/1999 Quảng Bình Nam K23TPM
22 2321121615 Nguyễn Thanh Chương 4/18/1999 TT Huế Nam K23TPM
23 2321124798 Nguyễn Ngọc Dũng 8/7/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
24 2321122719 Nguyễn Quang Hải 10/27/1997 Đà Nẵng Nam K23TPM
25 2321118096 Vũ Văn Hùng 2/2/1999 Ninh Bình Nam K23TPM
26 2321122018 Đoàn Văn Quốc Huy 12/6/1998 Quảng Nam Nam K23TPM
27 2321214256 Nguyễn Đức Huy 11/5/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
28 2321121335 Võ Đỗ Văn Minh 7/26/1999 Gia Lai Nam K23TPM
29 2121117300 Ngô Hữu Nhựt 5/16/1997 Quảng Nam Nam K23TPM
30 2321121758 Nguyễn Huỳnh Nhật Quang 9/26/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
31 2321712883 Trương Thanh Tín 7/31/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
32 2321124123 Nguyễn Văn Anh Tuấn 11/20/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
33 2321122733 Nguyễn Thanh Thắng 8/18/1999 Quảng Trị Nam K23TPM
34 2321123707 Nguyễn Văn Thọ 7/14/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
35 2321118132 Trần Minh 1/18/1998 Quảng Nam Nam K23TPM
36 2321125317 Nguyễn Tấn An 1/6/1999 Quảng Ngãi Nam K23TPM
37 23211211488 Nguyễn Tấn An 1/28/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
38 23211210634 Nguyễn Hoàng Quốc Bảo 1/21/1999 Gia Lai Nam K23TPM
39 2321123360 Thái Bảo 11/1/1996 Quảng Nam Nam K23TPM
40 2321125334 Ngô Văn Công 2/12/1999 Nghệ An Nam K23TPM
41 2321124082 Trần Lê Bảo Duy 3/31/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
42 2321125328 Lê Quý Đô 9/29/1999 Quảng Ngãi Nam K23TPM
43 23211211277 Huỳnh Đức 11/2/1999 Phú Yên Nam K23TPM
44 2321111742 Bùi Văn Hiếu 6/7/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
45 2321124085 Nguyễn Minh Hoàng 8/30/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
46 2321124799 Nguyễn Văn Hợp 5/2/1999 Quảng Trị Nam K23TPM
47 2321112003 Lê Vĩnh Huy 4/2/1999 Nghệ An Nam K23TPM
48 2321114070 Nguyễn Phước Kim 3/15/1998 Quảng Nam Nam K23TPM
49 2321124092 Đặng Ngọc Khải 12/8/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
50 2321123202 Nguyễn Hữu Khoa 2/26/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
51 2321124095 Nguyễn Anh Khoa 9/16/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
52 2321129955 Nguyễn Ngọc Anh Khoa 10/10/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
53 2321129660 Lê Thành Long 9/8/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
54 2321122024 Lương Công Mạnh 7/8/1999 Phú Yên Nam K23TPM
55 2321344606 Ngô Công Minh 7/7/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
56 23211211322 Lê Vĩnh Ninh 5/16/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
57 2321122727 Nguyễn Hữu Ngà 8/31/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
58 2321122971 Đặng Thế Nguyên 7/26/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
59 2321121352 Hoàng Phước Nhân 8/29/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
60 2321122973 Huỳnh Trương Phát 1/2/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
61 2321118206 Ngô Tấn Phúc 1/21/1998 Phú Yên Nam K23TPM
62 2321122978 Hoàng Đình Liên Sơn 6/1/1999 Quảng Trị Nam K23TPM
63 2321129860 Hồ Văn Anh Sơn 11/8/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
64 2321712654 Lê Trọng Tài 8/2/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
65 2321117979 La Huỳnh Thanh Tâm 10/22/1999 Quảng Ngãi Nam K23TPM
66 23211210337 Đặng Minh Tính 8/13/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
67 2321122735 Lê Vĩnh Tịnh 11/10/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
68 23211212384 Phạm Văn Tuân 12/2/1999 Quảng Trị Nam K23TPM
69 2321125324 Nguyễn Công Tuấn 11/28/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
70 2321125329 Nguyễn Văn Thịnh 9/27/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
71 2321115073 Phạm Đức Việt 8/19/1999 Thanh Hóa Nam K23TPM
72 2321129636 Nguyễn Văn Việt 2/25/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
73 2321122983 Nguyễn Lê Hoàng Việt 4/25/1999 Bình Định Nam K23TPM
74 2321120365 Nguyễn Đức Long 6/19/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
75 2321118212 Lý Duy 2/3/1999 Quảng Ngãi Nam K23TPM
76 2321123392 Võ Xuân Quốc Vương 10/10/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
77 2321129689 Trần Công Gia Bảo 11/3/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
78 23211211394 Tưởng Thế Cảnh 4/20/1999 Quảng Nam Nam K23TPM
79 23211212184 Nguyễn Hữu Hoàng 7/10/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
80 23211212159 Nguyễn Công Phát 10/15/1999 Quảng Ngãi Nam K23TPM
81 2321122728 Đỗ Đình Phi 3/14/1999 DakLak Nam K23TPM
82 23211210267 Võ Văn Phi 10/21/1998 DakLak Nam K23TPM
83 2321158400 Kiều Đình Tưởng 6/22/1999 Hà Tĩnh Nam K23TPM
84 23201212435 Đàm Thị Thanh Thảo 7/30/1998 Đà Nẵng Nữ K23TPM
85 23211210084 Nguyễn Hữu Thọ 6/12/1999 Quảng Trị Nam K23TPM
86 23211210602 Cao Quang Uy 5/3/1999 Kon Tum Nam K23TPM
87 2227111578 Phạm Nguyễn Hoàng Long 9/25/1993 Đà Nẵng Nam D22TPMB
88 2221115564 Trần Ngọc Tiến 12/2/1998 Phú Yên Nam K22TMT
89 2221115534 Văn Hửu Chinh 5/5/1998 Quảng Nam Nam K22TMT
90 2221716620 Lê Tiến Danh 8/1/1998 Phú Yên Nam K22TMT
91 2221113502 Nguyễn Minh Tân 9/26/1998 Quảng Nam Nam K22TMT
92 23211111715 Lê Văn Duy 10/11/1999 Đà Nẵng Nam K23TMT
93 2321122016 Trần Ngọc Hùng 11/8/1999 Quảng Nam Nam K23TMT
94 2321118205 Vũ Hoàng Nam 6/24/1999 Thanh Hóa Nam K23TMT
95 2321113357 Hà Duy 4/19/1999 Quảng Nam Nam K23TMT
96 23211111255 Trần Hoàng Việt 6/21/1999 Bình Định Nam K23TMT
97 179113513 Nguyễn Chí Trung 08/04/1987 Đà Nẵng Nam D17TMTB
98 24271103002 Nguyễn Huya 11/4/1996 Quảng Ngãi Nam D24TMT
99 2021147846 Lê Đại Tài 5/23/1996 Đà Nẵng Nam K20TTT
100 2220269377 Cao Thị Kim Dung 4/24/1998 Đà Nẵng Nữ K22TTT
101 2220145197 Trần Thị Hương 3/25/1997 Phú Yên Nữ K22TTT
102 2121245980 Đỗ Thanh Anh Tuấn 8/30/1997 TT Huế Nam K22TTT
103 2321143149 Trần Hữu Quốc 5/19/1999 Quảng Nam Nam K23TTT
104 2321147635 Trần Văn Quyền 7/23/1999 Nghệ An Nam K23TTT
105 2320140903 Nguyễn Tấn Thông 5/20/1999 Quảng Nam Nam K23TTT
106 2211119574 Huỳnh Minh Trí 8/21/1998 Gia Lai Nam K22TCD
107 23211212165 Lê Khắc Hải 9/28/1999 Đà Nẵng Nam K23TPM
108 2320118229 Lê Thị Tường Vy 7/10/1999 Quảng Nam Nữ K23TPM
109 23201210014 Nguyễn Thị Mỹ Linh 7/3/1999 DakLak Nữ K23TTT

Trân trọng