(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên được xét công nhận tốt nghiệp tháng 12.2016


STT

MÃ SINH VIêN

HỌ Và

TêN

NGàY SINH

N_SINH

KẾT LUẬN CỦA HĐ THI & XéT CNTN

1

1911117116

Thái Tú

An

12/10/1995

Quảng Nam

HOÃN CNTN

2

1827112011

Trần Phong

Bảo

26/02/1989

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

3

1821123813

Đặng Duy

Bảo

12/05/1994

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

4

152125964

Võ Hoàng

Chương

21/11/1991

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

5

1921113064

Nguyễn Văn

Công

6/1/1992

Quảng Nam

HỎNG

6

1821125634

Dương Thành

Công

3/25/1993

1/0/1900

CNTN

7

1921112482

Ngô Anh

Cường

6/13/1993

Quảng Nam

CNTN

8

1911117114

Nguyễn Ngọc

Cường

2/28/1994

Quảng Nam

CNTN

9

162123038

Bùi Văn

Đệ

13/08/1992

Nghệ An

CNTN

10

1811115491

Trương Minh

Đức

10/30/1994

Quảng Trị

HỎNG

11

171135772

Lê Minh

Đức

30/07/1992

Quảng Bình

CNTN

12

1827112061

Nguyễn Sanh

Dương

29/11/1990

Quảng Nam

CNTN

13

1921112303

Lê Ngọc

11/19/1983

Đà Nẵng

HỎNG

14

1821114701

Lê Duyên

Hải

4/6/1993

Quảng Trị

HỎNG

15

1821125151

Nguyễn Văn

Hải

30/05/1994

Quảng Nam

HỎNG

16

1821124717

Huỳnh Thanh

Hiền

14/07/1994

Đà Nẵng

HỎNG

17

1827112031

Đoàn Thế

Hiển

26/01/1990

Đà Nẵng

CNTN

18

1821125823

Võ Phi

Hòa

02/08/1994

Quảng Bình

CNTN

19

172127586

Trương Anh

Hoàng

10/26/1993

Quảng Bình

HỎNG

20

1821125144

Nguyễn Văn

Hoàng

26/04/1994

Quảng Bình

CNTN

21

162213238

Nguyễn Văn

Hoàng

10/11/1992

Quảng Nam

CNTN

22

1821143717

Trương Phi

Hồng

18/07/1994

Đà Nẵng

CNTN

23

162113009

Nguyễn Xuân

Hùng

23/02/1992

Quảng Bình

HỎNG

24

1911117117

Nguyễn Văn

Hùng

10/30/1994

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

25

1821113975

Trần Minh

Hưng

6/25/1994

Quảng Nam

HOÃN CNTN

26

1821113504

Võ Quốc

Huy

1/18/1994

Đà Nẵng

CNTN

27

2021118493

Nguyễn Lê Tuấn

Khang

31/10/1992

Đà Nẵng

HỎNG

28

1821125141

Lê Trọng

Khiêm

27/10/1994

Quảng Trị

CNTN

29

1911118598

Ngô Thanh

Kông

10/12/1994

Quảng Nam

CNTN

30

1911112304

Đinh Văn

Nghĩa

11/29/1995

Bình Định

CNTN

31

1811114514

Đặng Văn

Pháp

1/26/1993

Đà Nẵng

CNTN

32

172127604

Trần Quang

Phát

10/27/1993

Quảng Nam

HỎNG

33

1821125988

Trần Hồng

Phúc

11/09/1994

Đà Nẵng

CNTN

34

1911117063

Đinh Tấn

Phước

9/30/1994

Quảng Ngãi

CNTN

35

1821115132

Lê Trọng

Quân

11/8/1994

Quảng Nam

HỎNG

36

1821123510

Dương Phú

Quý

26/02/1994

DakLak

CNTN

37

1910117124

Nguyễn Thị ái

Quyên

4/1/1995

Quảng Ngãi

CNTN

38

1821116706

Đinh Duy

Sơn

6/3/1994

Quảng Nam

CNTN

39

1821116280

Hoàng Văn

Sỹ

9/20/1993

Quảng Bình

CNTN

40

1827112099

Nguyễn Bình

Tâm

15/10/1984

Quảng Nam

CNTN

41

179112086

Nguyễn Ngọc

Tân

07/04/1989

Bình Thuận

HỎNG

42

1911117103

Lương Công

Thành

9/9/1995

Quảng Nam

CNTN

43

162113027

Lê Hữu

Thiện

12/03/1991

Đà Nẵng

CNTN

44

172127616

Nguyễn Văn

Thuận

20/02/1993

Quảng Bình

HỎNG

45

171135823

Trần Thị Bích

Thuận

1/29/1993

Quảng Nam

CNTN

46

1821146636

Trương Hoàng

Thương

1/4/1993

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

47

1821434166

Lê Trọng

Tin

22/04/1993

Bình Định

CNTN

48

171135830

Phan Thanh

Toàn

27/08/1993

Quảng Bình

CNTN

49

1821126283

Trương Bách

Toàn

13/06/1994

Đà Nẵng

CNTN

50

172126459

Trần Thị Phương

Trang

21/04/1993

Đà Nẵng

CNTN

51

1821123814

Nguyễn Tiến

Trung

29/09/1993

TT HUẾ

CNTN

52

162123080

Nguyễn Thế

Trường

02/06/1992

Nghệ An

HỎNG

53

171135837

Trần Vũ Quốc

16/03/1993

Đà Nẵng

CNTN

54

1821434165

Lê Văn

Tuấn

9/20/1994

Quảng Nam

HOÃN CNTN

55

1821125142

Lê Văn

Tùng

05/12/1992

Quảng Bình

CNTN

56

1821123980

Nguyễn Đức

Tùng

08/06/1994

Đà Nẵng

HOÃN CNTN

57

1910117110

Nguyễn Thị Thanh

Vân

3/20/1994

Đà Nẵng

CNTN

58

1827117232

Từ Đức

Việt

01/03/1990

Quảng Bình

HỎNG

59

1911117111

Nguyễn Anh

Việt

1/5/1995

Đà Nẵng

CNTN

60

1827112033

Nguyễn Tuấn

27/04/1990

Quảng Nam

HỎNG

61

1911621377

Nguyễn Văn

12/7/1995

Đà Nẵng

CNTN

62

1811114512

Lê Mạnh

ý

3/26/1993

Đà Nẵng

CNTN