Danh sách sinh viên được xét công nhận tốt nghiệp tháng 12.2018
|
STT |
SBD |
HỌ Và TêN |
LỚP |
NGàY SINH |
NƠI SINH |
GIỚI TíNH |
TB10HK |
BẢO VỆ TN (8) |
TB TOàN KHOá |
XẾP LOẠI TN |
XẾP LOẠI RL |
|
1 |
1921123237 |
Phạm Văn |
Chính |
K19TPM |
10/21/1995 |
Quảng Trị |
Nam |
2.86 |
3.65 |
2.87 |
Khá |
Tốt |
|
2 |
1921140806 |
Trương Thành |
Nam |
K19TPM |
3/27/1995 |
Quảng Bình |
Nam |
3.29 |
4.00 |
3.31 |
Giỏi |
Tốt |
|
3 |
1921634000 |
Nguyễn Minh |
Trị |
K19TPM |
9/5/1995 |
Quảng Trị |
Nam |
2.92 |
3.65 |
2.94 |
Khá |
Tốt |
|
4 |
2020166298 |
Thái Hàn |
Quốc |
K20TPM |
11/17/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.37 |
3.00 |
2.38 |
Trung bình |
Khá |
|
5 |
2021124413 |
Hoài Nguyễn Anh |
Minh |
K20TPM |
8/23/1996 |
Đà Nẵng |
Nam |
3.15 |
3.33 |
3.15 |
Khá |
Khá |
|
6 |
1921123208 |
Huỳnh Văn |
Thành |
K20TPM |
5/28/1995 |
Quảng Nam |
Nam |
2.72 |
4.00 |
2.75 |
Khá |
Khá |
|
7 |
2021625089 |
Phạm Phú Hoàng |
Hải |
K20TPM |
12/14/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.38 |
2.65 |
2.39 |
Trung bình |
Khá |
|
8 |
2020123838 |
Phan Châu |
Anh |
K20TPM |
10/18/1996 |
Quảng Nam |
Nữ |
2.46 |
2.65 |
2.46 |
Trung bình |
Khá |
|
9 |
2021124620 |
Phạm Vũ Hùng |
Cường |
K20TPM |
11/16/1996 |
DakLak |
Nam |
2.52 |
3.33 |
2.54 |
Khá |
Tốt |
|
10 |
2021126308 |
Lê Ngọc |
Rin |
K20TPM |
4/24/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.81 |
3.33 |
2.82 |
Khá |
Khá |
|
11 |
2020126467 |
Võ Thị Hoài |
Diễm |
K20TPM |
1/2/1995 |
Quảng Nam |
Nữ |
2.95 |
4.00 |
2.97 |
Khá |
Tốt |
|
12 |
2021126338 |
Võ Văn |
Hà |
K20TPM |
6/21/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.81 |
2.65 |
2.80 |
Khá |
Tốt |
|
13 |
2021127538 |
Trần Đình |
Hiệp |
K20TPM |
2/11/1995 |
DakLak |
Nam |
2.73 |
3.65 |
2.75 |
Khá |
Xuất Sắc |
|
14 |
2021123824 |
Đinh Trọng |
Kha |
K20TPM |
12/21/1996 |
Đà Nẵng |
Nam |
2.98 |
4.00 |
3.00 |
Khá |
Tốt |
|
15 |
2021123673 |
Huỳnh Văn |
Nghĩa |
K20TPM |
4/12/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.98 |
3.65 |
3.00 |
Khá |
Tốt |
|
16 |
2021125599 |
Nguyễn Tấn |
Quang |
K20TPM |
12/6/1996 |
Bình Định |
Nam |
2.94 |
4.00 |
2.97 |
Khá |
Xuất Sắc |
|
17 |
2021124200 |
Nguyễn Thanh |
Thắng |
K20TPM |
5/16/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.80 |
3.33 |
2.81 |
Khá |
Tốt |
|
18 |
2021127918 |
Lê Đức |
Trung |
K20TPM |
7/27/1995 |
Quảng Bình |
Nam |
2.89 |
3.00 |
2.89 |
Khá |
Khá |
|
19 |
2021125053 |
Thái Thanh |
Tùng |
K20TPM |
2/15/1995 |
Quảng Nam |
Nam |
2.58 |
4.00 |
2.61 |
Khá |
Tốt |
|
20 |
2021128224 |
Đặng Quốc |
Việt |
K20TPM |
10/10/1993 |
Quảng Nam |
Nam |
3.14 |
4.00 |
3.16 |
Khá |
Tốt |
|
21 |
2127121054 |
Nguyễn Chí |
Linh |
D21TPM |
11/20/1993 |
Quảng Nam |
Nam |
2.85 |
3.70 |
2.88 |
Khá |
Tốt |
|
22 |
1811115932 |
Phan Hồng |
Sang |
D21TPMB |
11/13/1994 |
Thừa Thiên Huế |
Nam |
2.68 |
4.00 |
2.74 |
Khá |
Khá |
|
1 |
2021116560 |
Trần Công |
Duy |
K20TMT |
11/17/1996 |
Quảng Ngãi |
Nam |
2.66 |
3.33 |
2.68 |
Khá |
Tốt |
|
2 |
1921146860 |
Đặng Ngọc |
Thành |
K20TMT |
2/22/1995 |
Đà Nẵng |
Nam |
3.03 |
3.00 |
3.03 |
Khá |
Khá |
|
3 |
2021117628 |
Đoàn Thế |
Linh |
K20TMT |
6/23/1996 |
Quảng Nam |
Nam |
2.77 |
3.33 |
2.79 |
Khá |
Tốt |
|
4 |
2121114085 |
Nguyễn Vĩnh |
Đạo |
K21TMT |
10/26/1992 |
Quảng Nam |
Nam |
2.93 |
2.65 |
2.92 |
Khá |
Tốt |
|
1 |
2021223706 |
Nguyễn Điển |
Khoa |
K20TTT |
7/30/1995 |
Đà Nẵng |
Nam |
2.89 |
4.00 |
2.92 |
Khá |
Tốt |
|
1 |
1811115491 |
Trương Minh |
Đức |
K18TCD |
10/30/1994 |
Quảng Trị |
Nam |
2.29 |
3.26 |
2.34 |
Trung bình |
Tốt |