(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên được xét công nhận tốt nghiệp tháng 12.2020


STT SBD HỌ Và TêN LỚP NGàY SINH NƠI SINH GIỚI TíNH TB8HK BẢO VỆ TN (8) TB TOàN KHOá XẾP LOẠI TN XẾP LOẠI RL GHI CHú
1 2021121024 Nguyễn Cửu Minh Hoàng K20TPM 8/30/1996 Hồ Chí Minh Nam 2.56 3.65 2.58 Khá Khá
2 2021124404 Nguyễn Thanh Yên K20TPM 3/25/1996 Đà Nẵng Nam 2.78 3.65 2.80 Khá Tốt
3 2121126339 Nguyễn Hữu Lộc K21TPM 12/15/1997 Đà Nẵng Nam 2.41 3.00 2.42 Trung Bình Tốt
4 2121119783 Nguyễn Văn Thịnh K21TPM 7/31/1997 Quảng Nam Nam 2.47 3.33 2.52 Khá Tốt
5 2121718127 Lê Trần Trí K21TPM 5/8/1997 DakLak Nam 2.50 3.33 2.56 Khá Khá
6 2221125600 Nguyễn Quang Đạt K22TPM 12/26/1998 Thái Bình Nam 2.57 4.00 2.61 Khá Xuất Sắc
7 2220125623 Văn Hồ Ngân K22TPM 8/28/1997 Đà Nẵng Nữ 3.73 4.00 3.74 Xuất Sắc Tốt
8 2221123519 Huỳnh Văn Hoàng K22TPM 6/14/1998 Đà Nẵng Nam 2.53 3.33 2.56 Khá Tốt
9 2221249139 Hồ Ngọc Tuấn Hùng K22TPM 8/2/1997 Quảng Trị Nam 2.94 4.00 2.96 Khá Tốt
10 2220724284 Trần Thị Mộng Huyền K22TPM 3/17/1998 Đà Nẵng Nữ 3.38 4.00 3.39 Giỏi Tốt
11 2221113494 Lê Nhật Linh K22TPM 5/1/1998 Quảng Bình Nam 2.64 4.00 2.68 Khá Tốt
12 2221123585 Mai Nhật Minh K22TPM 3/19/1998 Quảng Nam Nam 2.45 3.33 2.48 Trung Bình Tốt
13 2221118633 Nguyễn Đức Phương K22TPM 3/29/1998 Quảng Nam Nam 2.94 4.00 2.96 Khá Tốt
14 2221123607 Nguyễn Ngọc Tài K22TPM 4/19/1997 Quảng Ngãi Nam 2.51 3.33 2.53 Khá Tốt
15 2221622543 Trịnh Tấn Tài K22TPM 7/25/1998 Quảng Nam Nam 2.56 3.33 2.59 Khá Khá
16 2221128733 Trần Hữu Thảo K22TPM 11/11/1998 Quảng Trị Nam 2.97 4.00 2.99 Khá Khá
17 2221162571 Lê Hoàng Thọ K22TPM 3/25/1998 Đà Nẵng Nam 3.21 3.65 3.21 Khá Tốt Hạ Bậc
18 2221125727 Trương Minh Thuận K22TPM 2/16/1998 TT Huế Nam 2.70 4.00 2.74 Khá Tốt
19 2221123518 Mai Đăng Trung K22TPM 10/6/1998 Đà Nẵng Nam 2.72 3.33 2.74 Khá Tốt
20 2221123650 Nguyễn Hà Bảo Việt K22TPM 8/3/1998 Đà Nẵng Nam 2.77 3.65 2.80 Khá Tốt
21 2221113497 Nguyễn Tiến Cường K22TPM 12/28/1998 Bình Định Nam 2.57 3.65 2.59 Khá Tốt
22 2221123693 Nguyễn Hữu Danh K22TPM 11/11/1998 Quảng Ngãi Nam 2.31 3.33 2.34 Trung Bình Khá
23 2221865871 Nguyễn Tiến Đạt K22TPM 8/19/1998 Đăk Nông Nam 2.46 3.65 2.50 Khá Tốt
24 2221123566 Nguyễn Phi Hùng K22TPM 1/8/1998 Quảng Nam Nam 2.61 4.00 2.65 Khá Tốt
25 2221143296 Nguyễn Văn Hưng K22TPM 10/3/1998 Quảng Nam Nam 3.10 4.00 3.11 Khá Tốt
26 2220128292 Nguyễn Đình Kiên K22TPM 7/9/1998 Đà Nẵng Nam 2.60 3.33 2.62 Khá Tốt
27 2221125788 Trần Minh Khoa K22TPM 11/19/1998 Đà Nẵng Nam 2.27 3.33 2.30 Trung Bình Xuất Sắc
28 2221125662 Nguyễn Hoàng Liêm K22TPM 11/21/1997 Quảng Nam Nam 2.62 4.00 2.66 Khá Tốt
29 2220125663 Trần Thị Thùy Linh K22TPM 7/6/1998 Quảng Ngãi Nữ 2.47 3.65 2.52 Khá Xuất Sắc
30 2221125664 Tống Phước Lộc K22TPM 3/10/1998 Đà Nẵng Nam 2.58 3.33 2.60 Khá Tốt
31 2221123694 Trần Xuân Nam K22TPM 2/16/1997 Quảng Bình Nam 2.61 3.33 2.63 Khá Tốt
32 2221125680 Võ Văn Nhớ K22TPM 2/24/1998 Quảng Bình Nam 2.63 4.00 2.67 Khá Tốt
33 2221125694 Ngô Đình Quốc K22TPM 7/1/1998 DakLak Nam 2.47 3.33 2.49 Trung Bình Tốt
34 2221129270 Lê Quang Sơn K22TPM 10/26/1998 Quảng Trị Nam 3.34 3.33 3.34 Giỏi Tốt
35 2221123574 Nguyễn Trí Sỹ K22TPM 4/10/1998 Quảng Nam Nam 2.41 2.65 2.41 Trung Bình Tốt
36 2221174893 Ngô Phan Thông K22TPM 6/11/1998 Đà Nẵng Nam 2.73 4.00 2.77 Khá Tốt
37 2221123536 Phạm Đức Anh K22TPM 7/14/1997 Quảng Nam Nam 2.95 3.65 2.97 Khá Xuất Sắc
38 2221123704 Nguyễn Chiếm Hảo K22TPM 5/22/1998 Quảng Nam Nam 3.07 4.00 3.10 Khá Tốt
39 2221129467 Nguyễn Trần Ngọc Khánh K22TPM 11/22/1997 Quảng Nam Nam 3.28 4.00 3.30 Giỏi Tốt
40 2221115544 Bùi Văn Linh K22TPM 3/3/1998 Kon Tum Nam 2.84 4.00 2.87 Khá Xuất Sắc
41 2221123712 Lê Đức Nhuận K22TPM 12/28/1997 Bình Định Nam 3.43 3.65 3.44 Khá Tốt Hạ Bậc
42 2221125685 Võ Văn Phước K22TPM 10/21/1998 Đà Nẵng Nam 3.40 4.00 3.42 Giỏi Xuất Sắc
43 2221123529 Lê Thanh Tân K22TPM 10/28/1998 Đà Nẵng Nam 2.76 4.00 2.79 Khá Tốt
44 2221128634 Huỳnh Công Thẩm K22TPM 4/2/1998 Quảng Nam Nam 2.80 3.33 2.81 Khá Tốt
45 2221123526 Phạm Chí Thiện K22TPM 6/1/1998 Quảng Nam Nam 2.59 3.33 2.61 Khá Tốt
46 2221125725 Nguyễn Hữu Duy Thiệu K22TPM 7/29/1998 Quảng Nam Nam 2.57 3.33 2.59 Khá Tốt
47 1921113100 Phan Gia Khánh K19TMT 1/5/1994 Đà Nẵng Nam 2.77 3.33 2.78 Khá Khá
48 2121713650 Nguyễn Phước Thành K22TMT 3/3/1997 Đà Nẵng Nam 3.03 3.65 3.04 Khá Khá
49 1921722654 Phan Ngọc Đức K19TTT 8/11/1995 Đà Nẵng Nam 2.36 3.00 2.38 Trung bình Tốt
50 2220148724 Trần Thị Thanh Vân K22TTT 9/30/1998 Quảng Nam Nữ 3.65 4.00 3.65 Xuất Sắc Tốt

Trân trọng.

Files đính kèm