Danh sách sinh viên khóa D18TMTB và sinh viên đủ điều kiện về làm khóa luận tốt nghiệp tháng 12.2014
| TT | MÃ SV | HỌ LóT | TêN | NGàY SINH | LỚP |
| 1 | 1827117148 | Đặng Văn | Bằng | 10/02/1990 | D18TMTB1 |
| 2 | 1827117234 | Lê Đình Khánh | Chương | 13/02/1982 | D18TMTB1 |
| 3 | 1827117199 | Nguyễn Hùng | Cường | 06/11/1988 | D18TMTB2 |
| 4 | 1827117145 | Trần Thành | Danh | 27/05/1991 | D18TMTB2 |
| 5 | 1827117153 | Nguyễn Tiến | Dương | 30/10/1991 | D18TMTB2 |
| 6 | 1827117168 | Lê Quang | Hà | 02/12/1991 | D18TMTB1 |
| 7 | 1827117201 | Nguyễn Sơn | Hải | 15/08/1991 | D18TMTB2 |
| 8 | 1827127255 | ĐINH HOàNG | HẢI | 2/8/1991 | D18TMTB1 |
| 9 | 1827127246 | Nguyễn Minh | Hùng | 03/02/1991 | D18TMTB1 |
| 10 | 1827117224 | Nguyễn Đặng Đức | Linh | 12/04/1990 | D18TMTB1 |
| 11 | 1827117152 | Nguyễn Viết | Lộc | 31/10/1990 | D18TMTB2 |
| 12 | 1827117156 | Lê Hồng | Long | 10/02/1989 | D18TMTB1 |
| 13 | 1827117165 | Bùi Thanh | Năng | 20/06/1988 | D18TMTB2 |
| 14 | 1827117163 | Nguyễn Thanh | Nhân | 21/10/1990 | D18TMTB1 |
| 15 | 1827117159 | Phan Huy | Nhật | 29/07/1991 | D18TMTB2 |
| 16 | 1827117169 | Vương Minh | Quân | 19/09/1990 | D18TMTB2 |
| 17 | 1827117219 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 01/11/1991 | D18TMTB2 |
| 18 | 1827117226 | Nguyễn Trường | Thành | 19/03/1991 | D18TMTB2 |
| 19 | 1827117221 | Đinh Ngọc Phước | Thịnh | 15/10/1986 | D18TMTB1 |
| 20 | 1827117237 | Nguyễn Văn | Thuật | 18/06/1991 | D18TMTB1 |
| 21 | 1827117180 | Lê Quốc | Trọng | 23/01/1989 | D18TMTB2 |
| 22 | 1827117235 | Võ Quốc | Trưởng | 22/09/1981 | D18TMTB1 |
| 23 | 1827117151 | Vũ Trịnh Ngọc | Tuấn | 20/08/1990 | D18TMTB1 |
| 24 | 1827127259 | Trương Anh | Tuấn | 04/09/1982 | D18TMTB2 |
| 25 | 1827117228 | Lâm Viết | Bông | 06/07/1988 | D18TMTB2 |
| 26 | 1827117184 | Phạm Văn | Đạt | 02/11/1990 | D18TMTB1 |
| 27 | 1827117181 | Võ Nhất | Duy | 31/10/1991 | D18TMTB2 |
| 28 | 1827117146 | Hà Xuân | Hải | 13/04/1990 | D18TMTB1 |
| 29 | 1827117187 | Bùi Long | Hiếu | 01/02/1991 | D18TMTB2 |
| 30 | 1827117164 | Phan Trần | Hoàn | 11/06/1991 | D18TMTB2 |
| 31 | 1827117172 | Nguyễn Đăng | Hoàng | 01/05/1990 | D18TMTB1 |
| 32 | 1827117217 | Nguyễn Ngọc | Hưng | 9/2/1990 | D18TMTB1 |
| 33 | 1827127247 | Châu Nhật | Minh | 15/02/1991 | D18TMTB1 |
| 34 | 1827117175 | Trần Linh | Phương | 23/09/1990 | D18TMTB2 |
| 35 | 1827117203 | Nguyễn Văn | Quy | 02/02/1990 | D18TMTB1 |
| 36 | 1827117210 | Lê Minh | Tân | 13/02/1991 | D18TMTB2 |
| 37 | 1827117191 | Nguyễn Đức | Thành | 24/07/1991 | D18TMTB2 |
| 38 | 1827117192 | Nguyễn Gia | Thiều | 01/01/1990 | D18TMTB2 |
| 39 | 1827117170 | Nguyễn Thế | Trung | 16/10/1990 | D18TMTB2 |
| 40 | 1827117240 | Nguyễn Văn | Tuấn | 27/08/1988 | D18TMTB2 |
| 41 | 1827117198 | Hoàng Quốc | Việt | 21/06/1991 | D18TMTB2 |
| 42 | 152115504 | Hoàng Thanh | Vũ | 05/05/1992 | K16TMT |
| 43 | 162113004 | Đặng Thành | Công | 05/05/1992 | K16TMT |
| 44 | 162113009 | Nguyễn Xuân | Hùng | 05/05/1992 | K16TMT |
| 45 | 162113020 | Trần Cao | Nguyên | 01/11/1992 | K16TMT |
| 46 | 162113026 | Nguyễn Duy | Tân | 05/05/1992 | K16TMT |
| 47 | 1827112022 | HOàNG QUỐC | ANH | 19/07/1990 | D18TMT2 |
| 48 | 1827112100 | Lê THANH | BìNH | 01/02/1977 | D18TMT2 |
| 49 | 1827112097 | THáI | CƯỜNG | 01/02/1988 | D18TMT1 |
| 50 | 1827112034 | VĂN QUý | ĐẠT | 18/02/1989 | D18TMT2 |
| 51 | 1827112107 | NGUYỄN MINH | HIỀN | 15/02/1991 | D18TMT1 |
| 52 | 179112067 | VÕ THỊ KIM | LIêN | 02/11/1989 | D18TMT2 |
| 53 | 1826112088 | NGUYỄN THỊ MỸ | THƯƠNG | 03/12/1990 | D18TMT2 |
| 54 | 1827112064 | NHỮ VĂN | TIẾN | 11/07/1990 | D18TMT1 |
| 55 | 1827112032 | HỒ PHƯƠNG | BìNH | 12/05/1990 | D18TMT2 |
| 56 | 1827112109 | NGUYỄN TẤN | BìNH | 20/02/1987 | D18TMT2 |
| 57 | 1827112059 | NGUYỄN THANH | ĐIỀN | 07/09/1988 | D18TMT1 |
| 58 | 1827112079 | PHAN HỮU | ĐỨC | 13/06/1984 | D18TMT1 |
| 59 | 1827112105 | Lê ĐỨC | DŨNG | 21/07/1985 | D18TMT1 |
| 60 | 1827112058 | Lê VĂN | HOàN | 07/01/1991 | D18TMT2 |
| 61 | 1827112093 | HOàNG XUâN | NIỀM | 08/03/1988 | D18TMT2 |
| 62 | 1827112074 | ĐẶNG VĂN | PHƯƠNG | 4/5/1990 | D18TMT2 |
| 63 | 1827112089 | PHAN MINH | QUâN | 25/01/1989 | D18TMT2 |
| 64 | 1827112106 | NGUYỄN ANH | TàI | 4/6/1990 | D18TMT2 |
| 65 | 1827112099 | NGUYỄN BìNH | TâM | 15/10/1984 | D18TMT1 |
| 66 | 1827112085 | TRẦN NGUYỄN MINH | THẮNG | 06/08/1989 | D18TMT1 |
| 67 | 1827112036 | HỒ NGỌC | TRí | 09/06/1989 | D18TMT1 |
| 68 | 179113449 | TôN THẤT | SANG | 20/10/1988 | D17TMTB |
| 69 | 169112369 | Lê Minh | Chương | D16TMTB | |
| 70 | 168111952 | PHẠM XUâN | ĐôNG | 02/04/1988 | T16TMT |
| 71 | 168111978 | NGUYỄN NGỌC LONG | VŨ | 02/04/1988 | T16TMT |
| 72 | 152112440 | Phạm Đăng | Tiên | 13/09/1991 | K15TMT |
| 73 | 162127002 | Hoàng Hải | Long | 02/06/1992 | K16TPM |
| 74 | 162123055 | Trần Nguyên | Min | 17/06/1991 | K16TPM |
| 75 | 142121067 | BùI HOàNG | KIM | 16/08/1990 | K14TPM1 |
| 76 | 179122117 | NGUYỄN TẤN | HỒNG | 09/03/1989 | D17TPM |
| 77 | 179122130 | Lê NHƯ | PHƯƠNG | 09/03/1989 | D17TPM |
| 78 | 179123036 | Lê MAI | HƯNG | 09/03/1989 | D17TPM |
| 79 | 122120074 | Lê CẢNH | âN | 29/9/1987 | K13TPM |
| 80 | 162147024 | Nguyễn Anh | Nguyên | 13/01/1992 | K16TTT |
| 81 | 162143121 | Trần Anh | Kiệt | 10/03/1990 | K16TTT |
| 82 | 162146665 | Nguyễn Đức | Tùng | 12/10/1992 | K16TTT |
| 83 | 162147281 | Văn Công | Vương | 18/11/1991 | K16TTT |
Những bạn có tên trên nộp lệ phí tại phòng kế hoạch tài chính từ ngày 24/11/2014 đến hết ngày 14/12/2014.
Những bạn có đăng ký môn 3 nhận thẻ dự thi tại phòng CTHSSV trước ngày thi một ngày.
Files đính kèm
Tin khác:
- Danh sách xét tham dự tốt nghiệp Khoa CNTT (TN3_CNTT)
- Danh sách Sinh viên được công nhận tốt nghiệp (TN4_CNTT)
- Danh sách tốt nghiệp TN-3 Khoa Công nghệ thông tin
- Kết quả Đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024
- Thông báo về việc tiếp nhận đơn đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024