Danh sách sinh viên nộp đơn xét công nhận tốt nghiệp tháng 11.2021
| STT | MÃ SINH VIêN | HỌ Và TêN | KHóA | NGàY SINH | NƠI SINH | G. TíNH | |
| THáNG 11.2021 | |||||||
| DIỆN SINH VIêN ĐỀ NGHỊ CôNG NHẬN TỐT NGHIỆP | |||||||
| 1 | 1921128130 | Siu Y | Samara | K19TPM | 29/09/1995 | Gia Lai | Nam |
| 2 | 1921123202 | Nguyễn Quang | Vinh | K19TPM | 05/11/1995 | Đà Nẵng | Nam |
| 3 | 2021123492 | Từ Thanh | Thành | K20TPM | 15/11/1996 | Bình Định | Nam |
| 4 | 2121116717 | Hồ Văn Hoàng | Anh | K21TPM | 10/08/1997 | Đà Nẵng | Nam |
| 5 | 2121126284 | Nguyễn Trần Ngọc | Bảo | K21TPM | 10/05/1997 | Quảng Nam | Nam |
| 6 | 2121117781 | Trương Kim | Phụng | K21TPM | 01/04/1997 | Quảng Nam | Nam |
| 7 | 2221129528 | Võ Văn | Cảnh | K22TPM | 29/03/1997 | Quảng Nam | Nam |
| 8 | 2221123599 | Ngô Ngọc | Hải | K22TPM | 08/07/1997 | Quảng Ngãi | Nam |
| 9 | 2221123683 | Trần Vĩnh | Hảo | K22TPM | 04/10/1998 | Quảng Ngãi | Nam |
| 10 | 2221123584 | Nguyễn Hửu Ngọc | Hiếu | K22TPM | 19/11/1997 | Đà Nẵng | Nam |
| 11 | 2221128583 | Huỳnh Hữu | Lực | K22TPM | 03/04/1998 | Quảng Nam | Nam |
| 12 | 2221123604 | Nguyễn Long | Nhật | K22TPM | 04/06/1998 | Quảng Nam | Nam |
| 13 | 2221123592 | Trần Tấn Tiến | Tài | K22TPM | 24/05/1998 | Quảng Ngãi | Nam |
| 14 | 2221125757 | Phạm Hoàng | Tùng | K22TPM | 02/04/1998 | Bình Định | Nam |
| 15 | 2221129308 | Nguyễn Minh | Thắng | K22TPM | 25/03/1998 | Đà Nẵng | Nam |
| 16 | 2221125762 | Nguyễn Xuân | Vinh | K22TPM | 09/05/1998 | Đà Nẵng | Nam |
| 17 | 2321124077 | Mai Văn Tiến | Đỉnh | K23TPM | 07/10/1999 | TT Huế | Nam |
| 18 | 2321119725 | Đặng Mậu | Hiếu | K23TPM | 06/04/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 19 | 2321123762 | Nguyễn Minh | Hiếu | K23TPM | 12/02/1999 | Đà Nẵng | Nam |
| 20 | 23211211127 | Dương Mạnh | Hùng | K23TPM | 03/01/1999 | Quảng Bình | Nam |
| 21 | 2321124091 | Nguyễn Thanh | Huy | K23TPM | 04/06/1999 | Đà Nẵng | Nam |
| 22 | 2321118244 | Phan Đức | Huy | K23TPM | 21/04/1999 | Bình Định | Nam |
| 23 | 2321124090 | Nguyễn Trần Quốc | Huy | K23TPM | 17/03/1999 | Bình Định | Nam |
| 24 | 2321113192 | Nguyễn Văn | Khôi | K23TPM | 06/07/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 25 | 2321122025 | Trần Nguyễn Sao | Nam | K23TPM | 09/11/1999 | Nghệ An | Nam |
| 26 | 2321118143 | Trần Viết | Nhân | K23TPM | 14/07/1999 | Quảng Bình | Nam |
| 27 | 2321117959 | Nguyễn Thanh | Nhật | K23TPM | 12/03/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 28 | 2321123206 | Phạm Văn | Phát | K23TPM | 02/04/1999 | Đà Nẵng | Nam |
| 29 | 23211210454 | Đinh Ngọc | Phúc | K23TPM | 17/03/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 30 | 23211212488 | Lê Hồng | Phúc | K23TPM | 01/12/1997 | Đà Nẵng | Nam |
| 31 | 2321113358 | Ngô Thanh | Tú | K23TPM | 24/06/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 32 | 23211212436 | Huỳnh Anh | Tuấn | K23TPM | 28/10/1999 | Đà Nẵng | Nam |
| 33 | 2321122040 | Phạm Văn | Tuấn | K23TPM | 31/07/1998 | Đà Nẵng | Nam |
| 34 | 2321117988 | Đặng Hoàn | Thiện | K23TPM | 24/08/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 35 | 2321129832 | Hồ Viết | Triều | K23TPM | 24/08/1999 | Quảng Nam | Nam |
| 36 | 2321122738 | Đặng Lam | Trường | K23TPM | 12/10/1999 | DakLak | Nam |
| 37 | 24271103006 | Hoàng | Tín | D24TMT | 26/11/1996 | Đà Nẵng | Nam |
| 2121114010 | Nguyễn Quang | Sang | K21TPM4 | Tốt nghiệp theo quyết định 2844/QĐ-ĐHDT ngày 11/08/2021 |
| 2221129575 | Lê Thành | Khang | K22TPM3 | Tốt nghiệp theo quyết định 2844/QĐ-ĐHDT ngày 11/08/2021 |
| 23211212485 | Đinh Đinh | Sơn | K23TPM10 | Thiếu Q Phòng |
| 2321124116 | Đặng Văn | Thịnh | K23TPM3 | Thiếu điểm AV |
| 2321125091 | Phạm Đăng An | Sơn | K23TPM7 | CS 252 |
| 2321158400 | Kiều Đình | Tưởng | K23TPM2 | Chưa có điểm, chờ tháng 12.2021 |
|
2321117985
|
Hà Văn | Thuận | K23TPM2 | Chưa có điểm, chờ tháng 12.2021 |
Trân trọng.
Được đăng bởi Nguyễn Phúc Minh Tú
Files đính kèm
Tin khác:
- Danh sách xét tham dự tốt nghiệp Khoa CNTT (TN3_CNTT)
- Danh sách Sinh viên được công nhận tốt nghiệp (TN4_CNTT)
- Danh sách tốt nghiệp TN-3 Khoa Công nghệ thông tin
- Kết quả Đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024
- Thông báo về việc tiếp nhận đơn đề nghị công nhận tốt nghiệp đợt tháng 03 năm 2024