(+84) 236.3827111 ex. 402

Danh sách sinh viên thị thôi học năm học 2014-2015


TT MÃ SV HỌ TÊN NG.SINH KHÓA
1 2020124112 Trần Nguyễn Đà Nẵng 10/10/1996 K20TPM
2 172127572 NGUYỄN HỮU AN 11/09/1993 K18TPM
3 1811116374 Phan Phạm Phú An 08/10/1993 K18TCD
4 172127574 LÊ TÙNG ANH 07/03/1993 K17TPM
5 1921146141 Trần Nhật Ánh 28/12/1995 K19TTT
6 1921123176 Phan Đức Bản 09/10/1995 K19TPM3
7 1821124713 Nguyễn Văn Bình 03/02/1991 K18TPM
8 2021124230 Trần Ngọc Chiến 19/05/1996 K20TPM3
9 1921146142 Phạm Bấ Chủ 24/10/1995 K19TTT
10 1921123312 Lê Trọng Chương 26/10/1995 K19TPM4
11 1921123297 Phan Mạnh Cường 21/06/1995 K19TPM1
12 1921113091 Lê Quang Đại 01/09/1995 K19TMT1
13 1911127338 Nguyễn Quốc Định 09/08/1995 K20TCD
14 1921163739 Phan Ngọc Đức 20/03/1994 K19TMT2
15 152145856 Nguyễn Ngọc Dũng 06/05/1990 K17TTT
16 172217159 TRẦN QUỐC DŨNG 14/02/1993 K19TMT2
17 1911118595 Võ Ngọc Dũng 15/09/1995 K19TCD
18 1921613390 Bùi Đăng Hải 14/10/1994 K19TMT2
19 2021117721 Lê Ngọc Hải 22/05/1996 K20TMT1
20 142111008 TRẦN HẠNH 09/09/1990 K18TMT
21 1921113109 Đỗ Đức Hòa 12/01/1995 K19TMT2
22 1821124003 Diệp Thanh Hùng 01/01/1994 K18TPM
23 1921113106 Hoàng Quốc Hùng 12/08/1995 K19TMT1
24 1921128136 Nguyễn Việt Hùng 01/06/1995 K19TPM3
25 172129023 VÕ VĂN HUY 11/07/1993 K17TPM
26 1921119497 Nguyễn Công Huy 19/10/1995 K19TMT1
27 2021120702 Trần Quang Khải 15/06/1995 K20TPM4
28 1911117064 Trần Nguyên Ngọc Khánh 13/03/1994 K19TCD
29 171135788 Lê Đình Anh Khoa 13/12/1993 K19TCD
30 2021128162 Lê Đức Lai 10/06/1994 K20TPM3
31 1811214488 Trần Ngọc Duy Liêm 01/04/1994 K19TCD
32 172528562 Mai Chiếm Lộc 21/05/1993 K19TMT1
33 1921123310 Tiêu Minh Lục 05/06/1995 K19TPM4
34 2021120772 Mai Đăng Mãi 12/03/1995 K20TPM4
35 2021115102 Trương Công Minh 22/11/1996 K20TMT1
36 2027121013 Lê Nhật Minh 14/10/1996 K20TPM3
37 172128906 Nguyễn Đình Nam 28/07/1993 K18TPM
38 1921163712 Trương Công Nghĩa 01/08/1995 K19TMT1
39 1921129087 Nguyễn Đức Nghiêm 16/03/1993 K19TPM3
40 172127597 HÀ HOÀNG NGỌC 01/01/1992 K19TPM2
41 172127598 HÀ VĂN NGUYỄN 14/11/1993 K17TPM
42 1911113005 Trương Minh Nhân 02/07/1991 K19TCD
43 1821125635 Phan Văn Như 14/11/1994 K18TPM
44 2021120846 Thái Viết NôVa 28/05/1995 K20TMT1
45 2020112982 Dương Bá Phú 13/11/1994 K20TPM1
46 2021116215 Đinh Bạt Phú 06/09/1995 K20TMT2
47 172127607 PHẠM HỒNG PHÚC 12/12/1993 K18TPM
48 1911216977 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 13/09/1994 K19TCD
49 1921123307 Nguyễn Hoàng Phúc 21/11/1993 K20TPM2
50 1921123279 Võ Như Phước 20/09/1995 K19TPM2
51 141134010 PHẠM VŨ PHƯƠNG 14/04/1990 K18TCD
52 1911117072 Nguyễn Hoàng Phương 20/11/1995 K19TCD
53 2020433979 Đặng Nguyễn Hoài Phương 06/03/1996 K20TPM3
54 1821125986 Phan Đặng Quân 30/09/1993 K20TPM4
55 1821126281 Hồ Đắc Quang 12/08/1994 K18TPM
56 1921113128 Huỳnh Tấn Quang 22/04/1994 K19TMT1
57 2021127853 Lê Tuấn 25/03/1995 K20TPM1
58 1911117135 Trương Tấn Quang Sơn 22/02/1994 K19TCD
59 2020112971 Lê Văn Sơn 06/06/1996 K20TMT1
60 1911517584 Nguyễn Tấn Tài 16/02/1995 K19TCD
61 2011110537 Lương Ngọc Tài 05/03/1995 K20TCD
62 1811116259 Ngô Nhật Tân 11/09/1994 K19TCD
63 1821123984 Trần Hoàng Minh Tân 01/01/1992 K18TPM
64 1911117083 Nguyễn Duy Tân 10/03/1995 K19TCD
65 2021127304 Trần Trịnh Triệu Thái 09/08/1996 K20TPM1
66 1811224619 TRẦN HỮU THẮNG 10/07/1994 K19TCD
67 2021117917 Ngô Duy Thanh 28/04/1995 K20TMT2
68 1921126504 Hồ Văn Thiện 11/05/1995 K19TPM1
69 1821125149 Hồ Ngọc Thống 06/02/1994 K18TPM
70 1911119044 Trần Công Thức 07/08/1995 K19TCD
71 1911118596 Dương Văn Tiến 05/01/1995 K19TCD
72 172127621 ĐẶNG THỊ HUYỀN TRANG 31/01/1993 K17TPM
73 171138995 NGUYỄN MINH TRIỀU 05/10/1993 K18TCD
74 1821116733 PHAN TRUNG TRỰC 04/12/1991 K18TMT
75 1921149802 Tô Văn Trực 19/06/1994 K19TTT
76 172117570 ĐẶNG NHƯ TRUNG 01/01/1993 K17TMT
77 2021126608 Hoàng Đình Trung 21/11/1996 K20TPM2
78 2021123636 Trịnh Anh 26/11/1995 K20TPM3
79 1921123222 Phạm Quốc Tuấn 14/12/1995 K19TPM3
80 1921715878 Nguyễn Hoàng Uyên 05/02/1994 K20TPM2
81 2020116451 Nguyễn Quốc Việt 14/12/1996 K20TPM1
82 162143146 Nguyễn Nhật 10/03/1991 K19TTT
83 172127627 NGUYỄN HOÀNG 02/02/1993 K17TPM
84 1821123990 Nguyễn Nhật 22/10/1993 K19TPM1
85 1911113002 NGUYỄN LÊ QUANG 20/08/1993 K19TCD
86 1921119541 Trương Quang 29/10/1995 K19TMT1
87 2021126233 Hoàng 24/02/1995 K20TPM3
88 1921255524 Lê Triệu Vỹ 03/09/1995 K19TPM2
89 1921433921 NGUYỄN TRỌNG NAM XUYÊN 16/01/1995 K19TMT1
90 1920431983 Nguyễn Thị Yến 01/02/1995 K19TPM3